Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Montpellier vs Nice

 33'      Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  Dante
 55'   Sessegnon S. (Mukiele N.) Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  1 - 0  
 61'   Roussillon J. Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    
 67'      Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  Mendy N. (Koziello V.)
 71'   Mbenza I. (Ninga C.) Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    
 72'   Sambia S. (Sessegnon S.) Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    
 74'   Mbenza I. (Sambia S.) Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  2 - 0  
 76'   Mbenza I. Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    
 78'      Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  Mahou H. (Lees Melou P.)
 79'   Sio G. (Camara S.) Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    
 79'      Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)  Srarfi B. (Saint-Maximin A.)
 87'   Hilton H. Video: Montpellier vs Nice (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 9)    

Đội hình chính thức Montpellier vs Nice

Montpellier Nice
2 Aguilar R.
19 Camara S.
3 Congre D.
4 Hilton H.
7 Lasne P.
40 Lecomte B. (G)
23 Mukiele N.
29 Ninga C.
24 Roussillon J.
28 Sessegnon S.
13 Skhiri E.
9 Balotelli M.
30 Cardinale Y. (G)
31 Dante
24 Jallet C.
26 Koziello V.
8 Lees Melou P.
20 Le Marchand M.
14 Plea A.
7 Saint-Maximin A.
6 Seri J.
2 Souquet A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
11 Berigaud K.
31 Cozza N.
18 Mbenza I.
27 Piriz G.
6 Sambia S.
14 Sio G.
15 Burner P.
33 Mahou H.
4 Marlon
21 Mendy N.
11 Srarfi B.
18 Walter R.

 

Số liệu thống kê Montpellier vs Nice

Montpellier   Nice
4
 
Phạt góc
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Số cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Chặn đứng
 
2
18
 
Sút Phạt
 
15
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
327
 
Số đường chuyền
 
592
78%
 
Chuyền chính xác
 
88%
15
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
3
26
 
Đánh đầu
 
26
18
 
Đánh đầu thành công
 
8
8
 
Cứu thua
 
2
30
 
Số lần xoạc bóng
 
15
7
 
Rê bóng thành công
 
14
14
 
Ném biên
 
21

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
16/10 02:00 Strasbourg 3-3 Marseille (1-1)
15/10 22:00 Montpellier 2-0 Nice (0-0)
15/10 20:00 Bordeaux 1-1 Nantes (0-1)
15/10 01:00 Caen 0-2 Angers SCO (0-0)
15/10 01:00 Guingamp 2-0 Stade Rennais1 (0-0)
15/10 01:00 1Lille 2-2 ES Troyes AC (1-1)
15/10 01:00 Saint Etienne 3-1 Metz (0-1)
15/10 01:00 Toulouse 1-0 Amiens1 (1-0)
14/10 22:00 Dijon 1-2 PSG (0-0)
14/10 01:45 Lyon 3-2 Monaco (2-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
21/10 01:45 10 Saint Etienne ?-? Montpellier
21/10 22:00 10 Monaco ?-? Caen
22/10 01:00 Tháng 8 Metz ?-? Dijon
22/10 01:00 10 Amiens ?-? Bordeaux
22/10 01:00 10 Angers SCO ?-? Toulouse
22/10 01:00 10 Metz ?-? Dijon
22/10 01:00 10 Nantes ?-? Guingamp
22/10 01:00 10 Stade Rennais ?-? Lille
22/10 20:00 10 Nice ?-? Strasbourg
22/10 22:00 10 ES Troyes AC ?-? Lyon

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 16/10/2017 07:53)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 9 8 1 0 23 25 TTHTT
2 Monaco 9 6 1 2 12 19 BHTTB
3 Saint Etienne 9 5 2 2 4 17 TBHTH
4 Marseille 9 5 2 2 3 17 HTTTB
5 Nantes 9 5 2 2 1 17 HTTTT
6 Lyon 9 4 4 1 5 16 THHBT
7 Bordeaux 9 4 4 1 2 16 HBTTH
8 Caen 9 5 0 4 1 15 BTTBT
9 Guingamp 9 4 1 4 -1 13 THBTB
10 Angers SCO 9 2 6 1 3 12 THHBH
11 Montpellier 9 3 3 3 1 12 THHTB
12 ES Troyes AC 9 3 3 3 0 12 HTTBH
13 Toulouse 9 3 2 4 -5 11 THBBH
14 Nice 9 3 1 5 -2 10 BBHTT
15 Stade Rennais 9 1 3 5 -4 6 BBHBT
16 Lille 8 1 3 4 -7 6 HBBHH
17 Amiens 8 2 0 6 -7 6 BBBTT
18 Dijon 9 1 3 5 -8 6 BHHBB
19 Strasbourg 9 1 3 5 -8 6 HHBBB
20 Metz 9 1 0 8 -13 3 BBBTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm