Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Nantes vs Lille

 16'   Sala E. (Thomasson A.) Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  1 - 0  
 43'      Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Benzia Y.
 57'      Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Pepe N. (Benzia Y.)
 68'    1 - 1  Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Mothiba L.
 71'   Sala E. (Lima) Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  2 - 1  
 79'   Kacaniklic A. (Rongier V.) Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 81'    2 - 2  Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Pepe N. (Mendes T.)
 82'      Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Ponce E. (Mothiba L.)
 87'      Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)  Soumaoro A. (Mendes T.)
 87'   Ngom S. (Iloki J.) Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    
 90+1'   El Ghanassy Y. (Thomasson A.) Video: Nantes 2-2 Lille (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 25)    

Đội hình chính thức Nantes vs Lille

Nantes Lille
2 Alcibiade D.
5 Djidji K.
15 Dubois L.
20 Girotto A.
7 Iloki J.
6 Lima
28 Rongier V.
9 Sala E.
30 Tatarusanu C. (G)
8 Thomasson A.
19 Toure A.
3 Alonso J.
6 Amadou I.
25 Ballo Toure F.
10 Benzia Y.
34 Dabila K. Y.
15 Edgar Ie
7 El-Ghazi A.
20 Maia T.
16 Maignan M. (G)
23 Mendes T.
18 Mothiba L.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
1 Dupe M. (G)
14 El Ghanassy Y.
11 Kacaniklic A.
21 Krhin R.
25 Kwateng E.
22 Nakoulma P.
27 Ngom S.
30 Koffi H. (G)
26 Bahlouli F.
21 Bissouma Y.
27 Mendyl H.
19 Pepe N.
9 Ponce E.
33 Soumaoro A.

 

Số liệu thống kê Nantes vs Lille

Nantes   Lille
5
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Số cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Chặn đứng
 
2
12
 
Sút Phạt
 
11
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
353
 
Số đường chuyền
 
565
78%
 
Chuyền chính xác
 
85%
8
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
0
22
 
Đánh đầu
 
22
13
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cứu thua
 
3
31
 
Số lần xoạc bóng
 
19
2
 
Rê bóng thành công
 
9
21
 
Ném biên
 
23

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
12/02 03:00 Lyon 0-2 Stade Rennais (0-1)
11/02 22:59 Nantes 2-2 Lille (1-0)
11/02 21:00 Strasbourg 2-1 ES Troyes AC (0-0)
11/02 02:00 Angers SCO 0-4 AS Monaco (0-2)
11/02 02:00 Bordeaux 3-2 Amiens (2-0)
11/02 02:00 Dijon 3-2 Nice (0-0)
11/02 02:00 Guingamp 0-0 Caen (0-0)
11/02 02:00 Metz 0-1 Montpellier (0-1)
10/02 22:59 Toulouse 0-1 PSG (0-0)
10/02 02:45 Saint Etienne 2-2 Marseille (1-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
17/02 02:45 26 AS Monaco ?-? Dijon
17/02 22:59 26 PSG ?-? Strasbourg
18/02 02:00 26 Amiens ?-? Toulouse
18/02 02:00 26 Angers SCO ?-? Saint Etienne
18/02 02:00 26 Caen ?-? Stade Rennais
18/02 02:00 26 Montpellier ?-? Guingamp
18/02 02:00 26 ES Troyes AC ?-? Metz
18/02 21:00 26 Nice ?-? Nantes
18/02 22:59 26 Lille ?-? Lyon
19/02 03:00 26 Marseille ?-? Bordeaux

 

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 12/02/2018 07:07)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 25 21 2 2 59 65 TTTBT
2 AS Monaco 25 16 5 4 34 53 TTHTH
3 Marseille 25 15 7 3 26 52 HTHTT
4 Lyon 25 14 6 5 24 48 BBBTT
5 Nantes 25 11 5 9 0 38 HBTBH
6 Montpellier 25 9 10 6 3 37 TTBTH
7 Bordeaux 25 10 5 10 -2 35 TTTTB
8 Stade Rennais 25 10 4 11 -3 34 TBBTT
9 Nice 25 10 4 11 -6 34 BBBTH
10 Guingamp 25 9 6 10 -7 33 HTBBB
11 Caen 25 9 4 12 -10 31 HTBBT
12 Dijon 24 9 4 11 -12 31 TTBBH
13 Strasbourg 25 8 6 11 -12 30 TBBTB
14 Saint Etienne 25 8 6 11 -14 30 HTTBB
15 Toulouse 25 7 5 13 -11 26 BTTBH
16 Lille 25 7 5 13 -16 26 HBTBB
17 Amiens 25 7 4 14 -8 25 BBBTH
18 Angers SCO 25 5 10 10 -11 25 BBTBT
19 ES Troyes AC 24 7 3 14 -11 24 BBTBB
20 Metz 25 5 3 17 -23 18 BBTBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm