Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Sampdoria vs AS Roma

 15'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Dzeko E.
 38'   Linetty K. Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)    
 45+2'   Quagliarella F. (Penalty) Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  1 - 0  
 51'   Caprari G. (Quagliarella F.) Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)    
 61'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Strootman K.
 63'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Schick P. (Defrel G.)
 73'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Antonucci M. (Under C.)
 74'   Murru N. (Strinic I.) Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)    
 80'   Barreto E. (Praet D.) Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)    
 81'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Gerson (Pellegrini Lo.)
 90+1'    1 - 1  Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Dzeko E. (Antonucci M.)
 90+2'      Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)  Florenzi A.

Đội hình chính thức Sampdoria vs AS Roma

Sampdoria AS Roma
24 Bereszynski B.
13 Ferrari G.
16 Linetty K.
18 Praet D.
27 Quagliarella F.
90 Ramirez G.
26 Silvestre M.
17 Strinic I.
34 Torreira L.
2 Viviano E. (B)
91 Zapata D.
1 Alisson (B)
23 Defrel G.
9 Dzeko E.
20 Fazio F.
24 Florenzi A.
11 Kolarov A.
44 Manolas K.
4 Nainggolan R.
7 Pellegrini Lo.
6 Strootman K.
17 Under C.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
1 Puggioni C. (B)
92 Tozzo A. (B)
11 Alvarez R.
3 Andersen J.
8 Barreto E.
28 Capezzi L.
9 Caprari G.
99 Kownacki D.
29 Murru N.
19 Regini V.
7 Sala J.
21 Verre V.
18 Lobont B. (B)
28 Skorupski L. (B)
48 Antonucci M.
33 Emerson
30 Gerson
5 Jesus J.
15 Moreno H.
22 Nura A.
25 Peres B.
14 Schick P.

Số liệu thống kê Sampdoria vs AS Roma

Sampdoria   AS Roma
6
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Số cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
11
5
 
Chặn đứng
 
5
15
 
Sút Phạt
 
14
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
338
 
Số đường chuyền
 
402
74%
 
Chuyền chính xác
 
80%
10
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
3
33
 
Đánh đầu
 
34
14
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cứu thua
 
2
36
 
Số lần xoạc bóng
 
26
7
 
Rê bóng thành công
 
17
22
 
Ném biên
 
27
Video: Sampdoria 1-1 AS Roma (Đá bù Vòng 3 - VĐQG Italia)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
25/01 02:45 Sampdoria 1-1 AS Roma (1-0)
25/01 00:30 Lazio 3-0 Udinese (1-0)
23/01 02:45 Juventus 1-0 Genoa (1-0)
22/01 02:45 Inter Milan 1-1 AS Roma (0-1)
22/01 00:00 1Cagliari 1-2 AC Milan1 (1-2)
21/01 21:00 Bologna 3-0 Benevento (1-0)
21/01 21:00 Lazio 5-1 Chievo (2-1)
21/01 21:00 Sampdoria 3-1 Fiorentina (1-0)
21/01 21:00 Sassuolo 1-1 Torino (0-1)
21/01 21:00 Udinese 1-1 Spal (1-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/01 00:00 22 Sassuolo ?-? Atalanta
28/01 02:45 22 Chievo ?-? Juventus
28/01 18:30 22 Spal ?-? Inter Milan
28/01 21:00 22 Crotone ?-? Cagliari
28/01 21:00 22 Fiorentina ?-? Hellas Verona
28/01 21:00 22 Genoa ?-? Udinese
28/01 21:00 22 Napoli ?-? Bologna
28/01 21:00 22 Torino ?-? Benevento
29/01 02:45 22 AS Roma ?-? Sampdoria
04/02 21:00 23 Atalanta ?-? Chievo

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 25/01/2018 06:56)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Napoli 21 17 3 1 32 54 TTTTT
2 Juventus 21 17 2 2 35 53 TTTTT
3 Lazio 21 14 4 3 31 46 TTTHT
4 Inter Milan 21 12 7 2 20 43 HHHBB
5 AS Roma 21 12 5 4 16 41 HHBHB
6 Sampdoria 21 10 4 7 9 34 HTBTB
7 AC Milan 21 9 4 8 -1 31 TTHBB
8 Atalanta 21 8 6 7 4 30 BTBTH
9 Udinese 21 9 2 10 3 29 BHHTT
10 Torino 21 6 11 4 1 29 HTHHB
11 Fiorentina 21 7 7 7 6 28 BHHTH
12 Bologna 21 8 3 10 -4 27 TBBTB
13 Chievo 21 5 7 9 -16 22 BHBBB
14 Sassuolo 21 6 4 11 -17 22 HBHTT
15 Genoa 21 5 6 10 -7 21 BTHTH
16 Cagliari 21 6 2 13 -14 20 BBTBB
17 Crotone 21 5 3 13 -22 18 TBBBT
18 Spal 21 3 7 11 -17 16 HBBHT
19 Hellas Verona 21 3 4 14 -26 13 BBBBT
20 Benevento 21 2 1 18 -33 7 BTTBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm