Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính Sassuolo vs Atalanta

 30'    0 - 1  Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Masiello A. (Ilicic J.)
 55'   Matri A. (Falcinelli D.) Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 60'      Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Petagna A. (Cornelius A.)
 68'   Goldaniga E. Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 73'      Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Hateboer H. (Gosens R.)
 76'   Ragusa A. (Duncan A.) Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 83'    0 - 2  Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Cristante B. (Castagne T.)
 86'    0 - 3  Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Freuler R.
 90'   Scamacca G. (Politano M.) Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    
 90'      Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)  Mancini G. (Cristante B.)
 90+7'   Goldaniga E. Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)    

Đội hình chính thức Sassuolo vs Atalanta

Sassuolo Atalanta
15 Acerbi F.
25 Berardi D.
47 Consigli A. (G)
32 Duncan A.
11 Falcinelli D.
24 Goldaniga E.
21 Lirola P.
4 Magnanelli F.
7 Missiroli S.
13 Peluso F.
16 Politano M.
21 Castagne T.
9 Cornelius A.
4 Cristante B.
15 De Roon M.
11 Freuler R.
91 Gollini P. (G)
8 Gosens R.
72 Iličić J.
5 Masiello A.
6 Palomino J.
3 Tolói R.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
77 Pegolo G. (G)
98 Adjapong C.
8 Biondini D.
29 Cassata F.
3 Lemos M.
10 Matri A.
6 Mazzitelli L.
17 Pierini N.
90 Ragusa A.
26 Rogerio
14 Scamacca G.
12 Sensi S.
1 Berisha E. (G)
31 Rossi F. (G)
99 Barrow M.
13 Caldara M.
10 Gomez A.
32 Haas N.
33 Hateboer H.
28 Mancini G.
23 Melegoni F.
7 Orsolini R.
29 Petagna A.
88 Schmidt J.

 

Số liệu thống kê Sassuolo vs Atalanta

Sassuolo   Atalanta
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
12
 
Số cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
10
6
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Chặn đứng
 
2
14
 
Sút Phạt
 
13
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
376
 
Số đường chuyền
 
568
78%
 
Chuyền chính xác
 
84%
11
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
4
29
 
Đánh đầu
 
29
19
 
Đánh đầu thành công
 
10
7
 
Cứu thua
 
1
23
 
Số lần xoạc bóng
 
37
13
 
Rê bóng thành công
 
13
16
 
Ném biên
 
21
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Sassuolo 0-3 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 22)

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
28/01 02:45 2Chievo 0-2 Juventus (0-0)
28/01 00:00 1Sassuolo 0-3 Atalanta (0-1)
25/01 02:45 Sampdoria 1-1 AS Roma (1-0)
25/01 00:30 Lazio 3-0 Udinese (1-0)
23/01 02:45 Juventus 1-0 Genoa (1-0)
22/01 02:45 Inter Milan 1-1 AS Roma (0-1)
22/01 00:00 1Cagliari 1-2 AC Milan1 (1-2)
21/01 21:00 Bologna 3-0 Benevento (1-0)
21/01 21:00 Lazio 5-1 Chievo (2-1)
21/01 21:00 Sampdoria 3-1 Fiorentina (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/01 18:30 22 Spal ?-? Inter Milan
28/01 21:00 22 Crotone ?-? Cagliari
28/01 21:00 22 Fiorentina ?-? Hellas Verona
28/01 21:00 22 Genoa ?-? Udinese
28/01 21:00 22 Napoli ?-? Bologna
28/01 21:00 22 Torino ?-? Benevento
29/01 02:45 22 AS Roma ?-? Sampdoria
04/02 00:00 23 Sampdoria ?-? Torino
04/02 02:45 23 Inter Milan ?-? Crotone
04/02 21:00 23 Atalanta ?-? Chievo

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 28/01/2018 08:15)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Juventus 22 18 2 2 37 56 TTTTT
2 Napoli 21 17 3 1 32 54 TTTTT
3 Lazio 21 14 4 3 31 46 TTTHT
4 Inter Milan 21 12 7 2 20 43 HHHBB
5 AS Roma 21 12 5 4 16 41 HHBHB
6 Sampdoria 21 10 4 7 9 34 HTBTB
7 Atalanta 22 9 6 7 7 33 TBTBT
8 AC Milan 21 9 4 8 -1 31 TTHBB
9 Udinese 21 9 2 10 3 29 BHHTT
10 Torino 21 6 11 4 1 29 HTHHB
11 Fiorentina 21 7 7 7 6 28 BHHTH
12 Bologna 21 8 3 10 -4 27 TBBTB
13 Chievo 22 5 7 10 -18 22 BBHBB
14 Sassuolo 22 6 4 12 -20 22 BHBHT
15 Genoa 21 5 6 10 -7 21 BTHTH
16 Cagliari 21 6 2 13 -14 20 BBTBB
17 Crotone 21 5 3 13 -22 18 TBBBT
18 Spal 21 3 7 11 -17 16 HBBHT
19 Hellas Verona 21 3 4 14 -26 13 BBBBT
20 Benevento 21 2 1 18 -33 7 BTTBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm