Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Schalke 04 vs Augsburg

 44'   Di Santo F. (Harit A.) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  1 - 0  
 47'   Burgstaller G. (Naldo) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  2 - 0  
 47'      Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Hitz M.
 49'      Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Danso K.
 59'   Burgstaller G. Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    
 62'      Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Khedira R. (Danso K.)
 64'    2 - 1  Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Caiuby (Max P.)
 72'   Embolo B. (Di Santo F.) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    
 72'      Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Córdova S. (Finnbogason A.)
 79'   Oczipka B. Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    
 79'    2 - 2  Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Gregoritsch M. (Penalty)
 83'   Caligiuri D. (Penalty) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  3 - 2  
 86'   Reese F. (Burgstaller G.) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    
 87'      Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)  Schmid J. (Baier D.)
 88'   Kehrer T. (Harit A.) Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    
 89'   Meyer M. Video: Schalke 04 3-2 Augsburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 16)    

Đội hình chính thức Schalke 04 vs Augsburg

Schalke 04 Augsburg
19 Burgstaller G.
18 Caligiuri D.
9 Di Santo F.
1 Fahrmann R. (G)
25 Harit A.
2 McKennie W.
7 Meyer M.
29 Naldo
5 Nastasic M.
24 Oczipka B.
17 Stambouli B.
10 Baier D.
30 Caiuby
38 Danso K.
27 Finnbogason A.
6 Gouweleeuw J.
11 Gregoritsch M.
36 Hinteregger M.
35 Hitz M. (G)
19 Koo Ja-Cheol
31 Max P.
4 Opare D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
23 Coke
36 Embolo B.
20 Kehrer T.
11 Konoplyanka E.
16 Reese F.
21 Riether S.
18 Callsen-Bracker J.
21 Cordova S.
32 Framberger R.
7 Heller M.
8 Khedira R.
17 Schmid J.

Số liệu thống kê Schalke 04 vs Augsburg

Schalke 04   Augsburg
2
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Số cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Chặn đứng
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
447
 
Số đường chuyền
 
376
80%
 
Chuyền chính xác
 
79%
12
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
1
35
 
Đánh đầu
 
35
20
 
Đánh đầu thành công
 
15
20
 
Số lần xoạc bóng
 
22
3
 
Rê bóng thành công
 
3
28
 
Ném biên
 
23

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
14/12 02:30 Bayer Leverkusen 1-0 Werder Bremen (1-0)
14/12 02:30 Bayern Munich 1-0 Koln (0-0)
14/12 02:30 Hertha Berlin 3-1 Hannover 96 (2-0)
14/12 02:30 Schalke 04 3-2 Augsburg (1-0)
14/12 00:30 Hoffenheim 1-0 VfB Stuttgart (0-0)
13/12 02:40 Freiburg 1-0 Monchengladbach (1-0)
13/12 02:30 Mainz 05 0-2 Borussia Dortmund (0-0)
13/12 02:30 Hamburger 1-2 Eintr. Frankfurt (1-2)
13/12 00:30 Wolfsburg 1-1 RB Leipzig1 (1-0)
11/12 00:00 Augsburg 1-1 Hertha Berlin (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
16/12 02:30 17 Monchengladbach ?-? Hamburger
16/12 21:30 17 Werder Bremen ?-? Mainz 05
16/12 21:30 17 Eintr. Frankfurt ?-? Schalke 04
16/12 21:30 17 Augsburg ?-? Freiburg
16/12 21:30 17 Koln ?-? Wolfsburg
16/12 21:30 17 VfB Stuttgart ?-? Bayern Munich
17/12 00:30 17 Borussia Dortmund ?-? Hoffenheim
17/12 21:30 17 Hannover 96 ?-? Bayer Leverkusen
18/12 00:00 17 RB Leipzig ?-? Hertha Berlin

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 14/12/2017 07:04)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 16 12 2 2 25 38 TTTBT
2 Schalke 04 16 8 5 3 7 29 THHHT
3 RB Leipzig 16 8 4 4 3 28 HHBTH
4 Bayer Leverkusen 16 7 6 3 11 27 TTHTH
5 Hoffenheim 16 7 5 4 6 26 TBTBH
6 Borussia Dortmund 16 7 4 5 14 25 TBHHB
7 Eintr. Frankfurt 16 7 4 5 2 25 TBTBH
8 Monchengladbach 16 7 4 5 -3 25 BHBTT
9 Augsburg 16 6 5 5 4 23 BHTTB
10 Hannover 96 16 6 4 6 -2 22 BTBHB
11 Hertha Berlin 16 5 6 5 0 21 THBTB
12 Wolfsburg 16 3 10 3 1 19 HHTBT
13 Freiburg 16 4 6 6 -14 18 TTHTB
14 VfB Stuttgart 16 5 2 9 -7 17 BBBHT
15 Mainz 05 16 4 4 8 -9 16 BHBBT
16 Hamburger 16 4 3 9 -8 15 BHHTB
17 Werder Bremen 16 3 5 8 -7 14 BTTBT
18 Koln 16 0 3 13 -23 3 BBHBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm