Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Schalke 04 vs Werder Bremen

 22'   Nastasic M. Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 24'   Konoplyanka E. (Bentaleb N.) Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  1 - 0  
 28'      Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Delaney T.
 46'   Goretzka L. (Bentaleb N.) Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 56'      Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Johannsson A. (Rashica M.)
 65'   Burgstaller G. (Di Santo F.) Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 70'   Pjaca M. (Konoplyanka E.) Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 70'      Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Junuzovic Z. (Gondorf J.)
 78'   Nastasic M. Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 79'    1 - 1  Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Kruse M.
 86'   Kehrer T. Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)    
 90+3'    1 - 2  Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Junuzovic Z. (Eggestein M.)
 90+4'      Video: Schalke 1-2 Bremen (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 21)  Langkamp S. (Belfodil I.)

Đội hình chính thức Schalke 04 vs Werder Bremen

Schalke 04 Werder Bremen
10 Bentaleb N.
18 Caligiuri D.
9 Di Santo F.
1 Fährmann R. (G)
25 Harit A.
20 Kehrer T.
11 Konoplyanka E.
7 Meyer M.
29 Naldo
5 Nastasić M.
24 Oczipka B.
5 Augustinsson L.
29 Belfodil I.
6 Delaney T.
35 Eggestein M.
23 Gebre Selassie T.
8 Gondorf J.
10 Kruse M.
18 Moisander N.
1 Pavlenka J. (G)
11 Rashica M.
13 Veljković M.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
35 Nübel A. (G)
19 Burgstaller G.
36 Embolo B.
8 Goretzka L.
22 Pjaca M.
17 Stambouli B.
23 Teuchert C.
33 Drobný J. (G)
4 Bauer R.
32 Friedl M.
9 Jóhannsson A.
16 Junuzović Z.
7 Kainz F.
15 Langkamp S.

 

Số liệu thống kê Schalke 04 vs Werder Bremen

Schalke 04   Werder Bremen
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
18
 
Số cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Chặn đứng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
422
 
Số đường chuyền
 
509
83%
 
Chuyền chính xác
 
83%
16
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Việt vị
 
0
24
 
Đánh đầu
 
27
15
 
Đánh đầu thành công
 
11
14
 
Số lần xoạc bóng
 
29
16
 
Rê bóng thành công
 
5
17
 
Ném biên
 
18

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
03/02 21:30 Mainz 05 0-2 Bayern Munich (0-2)
03/02 21:30 Hertha Berlin 1-1 Hoffenheim (0-1)
03/02 21:30 Freiburg 0-0 Bayer Leverkusen (0-0)
03/02 21:30 1Schalke 04 1-2 Werder Bremen (1-0)
03/02 21:30 Wolfsburg 1-1 VfB Stuttgart (1-0)
03/02 02:30 Koln 2-3 Borussia Dortmund (0-1)
29/01 00:00 Hannover 96 0-1 Wolfsburg (0-0)
28/01 21:30 Bayer Leverkusen 2-0 Mainz 05 (0-0)
28/01 00:30 Werder Bremen 0-0 Hertha Berlin (0-0)
27/01 21:30 Bayern Munich 5-2 Hoffenheim (2-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
03/02 21:30 21 Mainz 05 0-2 Bayern Munich
03/02 21:30 21 Hertha Berlin 1-1 Hoffenheim
03/02 21:30 21 Freiburg 0-0 Bayer Leverkusen
03/02 21:30 21 1Schalke 04 1-2 Werder Bremen
03/02 21:30 21 Wolfsburg 1-1 VfB Stuttgart
04/02 00:30 21 Monchengladbach ?-? RB Leipzig
04/02 21:30 21 Augsburg ?-? Eintr. Frankfurt
05/02 00:00 21 Hamburger ?-? Hannover 96
10/02 02:30   RB Leipzig ?-? Augsburg
10/02 20:30   Werder Bremen ?-? Wolfsburg

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/02/2018 00:21)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 21 17 2 2 35 53 TTTTT
2 Bayer Leverkusen 21 9 8 4 14 35 HTTBH
3 Borussia Dortmund 21 9 7 5 16 34 THHHT
4 Schalke 04 21 9 7 5 6 34 BTHBH
5 Eintr. Frankfurt 20 9 6 5 6 33 TTHHT
6 RB Leipzig 20 9 5 6 3 32 HBTBH
7 Monchengladbach 20 9 4 7 -2 31 BTBTB
8 Augsburg 20 7 7 6 3 28 HBTHB
9 Hoffenheim 21 7 7 7 -1 28 HBBHB
10 Hertha Berlin 21 6 9 6 0 27 HHHBT
11 Hannover 96 20 7 6 7 -2 27 BHTHB
12 Freiburg 21 5 10 6 -13 25 HHTHH
13 Wolfsburg 21 4 12 5 -1 24 HTBHB
14 VfB Stuttgart 21 6 3 12 -10 21 HBBTB
15 Werder Bremen 21 4 8 9 -8 20 THBHH
16 Mainz 05 21 5 5 11 -13 20 BBTBH
17 Hamburger 20 4 4 12 -13 16 HBBBB
18 Koln 21 3 4 14 -20 13 BHTTT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm