Tỷ số hiệp 1: 1-1

Diễn biến chính Stoke City vs Leicester City

 33'    0 - 1  Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  Iborra (Maguire H.)
 39'   Shaqiri X. (Choupo-Moting M.) Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  1 - 1  
 58'      Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  Iheanacho K. (Okazaki S.)
 60'    1 - 2  Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  Mahrez R. (Ndidi W.)
 66'      Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  King A. (Iborra)
 69'   Crouch P. (Sobhi R.) Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)    
 73'   Crouch P. (Shaqiri X.) Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  2 - 2  
 80'      Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)  Albrighton M. (Gray D.)
 86'   Berahino S. (Diouf M.) Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)    

Đội hình chính thức Stoke City vs Leicester City

Stoke City Leicester City
4 Allen J.
1 Butland J. (G)
10 Choupo-Moting M.
18 Diouf M.
24 Fletcher D.
3 Pieters E.
22 Shaqiri X.
17 Shawcross R.
32 Sobhi R.
5 Wimmer K.
6 Zouma K.
28 Fuchs Ch.
7 Gray D.
21 Iborra V.
15 Maguire H.
26 Mahrez R.
5 Morgan W.
25 Ndidi W.
20 Okazaki S.
1 Schmeichel K. (G)
2 Simpson D.
9 Vardy J.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
16 Adam C.
14 Afellay I.
9 Berahino S.
25 Crouch P.
11 Jese
15 Martins Indi B.
11 Albrighton M.
18 Amartey D.
16 Dragovic A.
8 Iheanacho K.
10 King A.
19 Slimani I.

 

Số liệu thống kê Stoke City vs Leicester City

Stoke City   Leicester City
4
 
Phạt góc
 
10
11
 
Số cú sút
 
14
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Chặn đứng
 
5
13
 
Sút Phạt
 
12
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
365
 
Số đường chuyền
 
419
76%
 
Chuyền chính xác
 
79%
12
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
5
53
 
Đánh đầu
 
53
27
 
Đánh đầu thành công
 
26
2
 
Cứu thua
 
4
18
 
Số lần xoạc bóng
 
19
6
 
Rê bóng thành công
 
4
28
 
Ném biên
 
23
Video: Stoke City 2-2 Leicester City (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 11)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
04/11 19:30 Stoke City 2-2 Leicester City (1-1)
31/10 03:00 Burnley 1-0 Newcastle United (0-0)
29/10 22:59 Leicester City 2-0 Everton (2-0)
29/10 20:30 Brighton & Hove Albion 1-1 Southampton (0-1)
28/10 23:30 Bournemouth 0-1 Chelsea (0-0)
28/10 21:00 Arsenal 2-1 Swansea City (0-1)
28/10 21:00 Crystal Palace 2-2 West Ham (0-2)
28/10 21:00 Liverpool 3-0 Huddersfield Town (0-0)
28/10 21:00 Watford 0-1 Stoke City (0-1)
28/10 21:00 West Bromwich 2-3 Manchester City (1-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/11 19:30 11 Stoke City 2-2 Leicester City
04/11 22:00 11 Huddersfield Town ?-? West Bromwich
04/11 22:00 11 Newcastle United ?-? Bournemouth
04/11 22:00 11 Southampton ?-? Burnley
04/11 22:00 11 Swansea City ?-? Brighton & Hove Albion
05/11 00:30 11 West Ham ?-? Liverpool
05/11 19:00 11 Tottenham Hotspur ?-? Crystal Palace
05/11 21:15 11 Manchester City ?-? Arsenal
05/11 23:30 11 Chelsea ?-? Manchester United
05/11 23:30 11 Everton ?-? Watford

BXH Ngoại Hạng Anh 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/11/2017 22:52)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Manchester City 10 9 1 0 29 28 TTTTT
2 Manchester United 10 7 2 1 19 23 TBHTT
3 Tottenham Hotspur 10 6 2 2 12 20 BTTTT
4 Chelsea 10 6 1 3 8 19 TTBBT
5 Arsenal 10 6 1 3 6 19 TTBTT
6 Liverpool 10 4 4 2 1 16 TBHHT
7 Burnley 10 4 4 2 0 16 TBHTH
8 Watford 10 4 3 3 -3 15 BBTHT
9 Newcastle United 10 4 2 4 1 14 BTHHB
10 Leicester City 11 3 4 4 0 13 HTTHH
11 Southampton 10 3 4 3 -1 13 HTHBB
12 Brighton & Hove Albion 10 3 3 4 -1 12 HTHBT
13 Huddersfield Town 10 3 3 4 -6 12 BTBBH
14 Stoke City 11 3 3 5 -9 12 HTBBT
15 West Bromwich 10 2 4 4 -4 10 BBHHB
16 West Ham 10 2 3 5 -9 9 HBHTB
17 Swansea City 10 2 2 6 -5 8 BBTBB
18 Everton 10 2 2 6 -13 8 BBHBT
19 Bournemouth 10 2 1 7 -8 7 BTBHB
20 Crystal Palace 10 1 1 8 -17 4 HBTBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm