Tỷ số hiệp 1: 1-3

Diễn biến chính Strasbourg vs AS Monaco

 5'    0 - 1  Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Jovetic S. (Sidibe D.)
 19'   Bahoken S. Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  1 - 1  
 21'    1 - 2  Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Rony Lopes
 41'    1 - 3  Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Fabinho (Keita B.)
 47'   Corgnet B. (Terrier M.) Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)    
 64'      Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Toure A. (Sidibe D.)
 65'   Grimm J. (Martin J.) Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)    
 68'      Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Rony Lopes
 79'      Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Tielemans Y. (Keita B.)
 82'   Ndour A. (Lala K.) Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)    
 85'      Video: Strasbourg 1-3 Monaco (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 29)  Ghezzal R. (Lemar T.)

Đội hình chính thức Strasbourg vs AS Monaco

Strasbourg AS Monaco
8 Aholou J.
19 Bahoken S.
13 Blayac J.
26 Kone B.
27 Lala K.
11 Lienard D.
4 Martinez P.
28 Martin J.
16 Oukidja A. (G)
22 Seka E.
20 Terrier M.
2 Fabinho
25 Glik K.
5 Jemerson
10 Jovetic S.
14 Keita B.
27 Lemar T.
8 Moutinho J.
24 Raggi A.
20 Rony Lopes
19 Sidibe D.
1 Subasic D. (G)
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
30 Kamara B. (G)
10 Corgnet B.
6 Grimm J.
3 Ndour A.
5 Nogueira V.
9 Saadi I.
21 Salmier Y.
30 Sy S. (G)
15 Diakhaby A.
9 Falcao
7 Ghezzal R.
35 N'Doram K.
17 Tielemans Y.
38 Toure A.

 

Số liệu thống kê Strasbourg vs AS Monaco

Strasbourg   AS Monaco
5
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
30
 
Số cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Chặn đứng
 
4
16
 
Sút Phạt
 
15
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
514
 
Số đường chuyền
 
367
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
13
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
42
 
Đánh đầu
 
42
22
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cứu thua
 
4
20
 
Số lần xoạc bóng
 
24
9
 
Rê bóng thành công
 
5
20
 
Ném biên
 
19

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
10/03 02:45 Strasbourg 1-3 AS Monaco (1-3)
05/03 03:00 Marseille 1-1 Nantes1 (0-1)
04/03 22:59 Montpellier 1-1 Lyon (1-0)
04/03 21:00 Caen 2-0 Strasbourg (1-0)
04/03 02:00 Amiens 0-2 Stade Rennais (0-1)
04/03 02:00 Angers SCO 3-0 Guingamp (1-0)
04/03 02:00 1Metz 1-1 Toulouse (1-0)
04/03 02:00 Saint Etienne 2-2 Dijon (1-1)
03/03 22:59 ES Troyes AC 0-2 PSG (0-0)
03/03 02:45 AS Monaco 2-1 Bordeaux (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
10/03 22:59 29 PSG ?-? Metz
11/03 01:00 29 Bordeaux ?-? Angers SCO
11/03 02:00 Tháng 7 Bordeaux ?-? Angers SCO
11/03 02:00 29 Dijon ?-? Amiens
11/03 02:00 29 Lille ?-? Montpellier
11/03 02:00 29 Nantes ?-? ES Troyes AC
11/03 02:00 29 Stade Rennais ?-? Saint Etienne
11/03 21:00 29 Guingamp ?-? Nice
11/03 22:59 29 Lyon ?-? Caen
12/03 03:00 29 Toulouse ?-? Marseille

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 10/03/2018 06:55)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 28 24 2 2 67 74 TTTTT
2 AS Monaco 29 19 6 4 41 63 TTHTT
3 Marseille 28 16 8 4 24 56 HBTHT
4 Lyon 28 14 9 5 24 51 HHHBB
5 Stade Rennais 28 12 5 11 1 41 TTHTB
6 Montpellier 28 9 13 6 3 40 HHHTT
7 Nantes 28 11 7 10 -1 40 HBHHB
8 Nice 28 11 6 11 -5 39 THHBB
9 Bordeaux 28 10 6 12 -4 36 BHBTT
10 Dijon 28 10 6 12 -14 36 HTHBT
11 Guingamp 28 9 8 11 -10 35 BHHHT
12 Caen 28 10 5 13 -10 35 TBHHT
13 Saint Etienne 28 9 8 11 -13 35 HHTHT
14 Angers SCO 28 7 10 11 -8 31 TTBBB
15 Strasbourg 29 8 7 14 -19 31 BBHBT
16 Amiens 28 8 5 15 -9 29 BTHBB
17 Toulouse 28 7 8 13 -11 29 HHHBT
18 ES Troyes AC 28 8 4 16 -14 28 BBHTB
19 Lille 28 7 6 15 -18 27 BBHHB
20 Metz 28 5 5 18 -24 20 HHBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm