Tỷ số hiệp 1: 0-2

Diễn biến chính VfB Stuttgart vs Schalke 04

 14'    0 - 1  Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Naldo (Caligiuri D.)
 19'    0 - 2  Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Harit A. (Penalty)
 24'   Akolo C. Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)    
 40'      Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Nastasic M.
 46'   Donis A. (Larsen J-B.) Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)    
 46'   Ginczek D. (Ozcan B.) Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)    
 56'      Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Stambouli B. (Goretzka L.)
 65'   Zieler R. Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)    
 66'      Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Burgstaller G. (Di Santo F.)
 67'   Ascacibar S. (Akolo C.) Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)    
 80'      Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)  Schopf A. (Konoplyanka E.)

Đội hình chính thức VfB Stuttgart vs Schalke 04

VfB Stuttgart Schalke 04
19 Akolo C.
5 Baumgartl T.
24 Burnic D.
20 Gentner C.
27 Gomez M.
2 Insua E.
35 Kaminski M.
34 Larsen J-B.
31 Ozcan B.
21 Pavard B.
16 Zieler R. (B)
18 Caligiuri D.
9 Di Santo F.
1 Fahrmann R. (B)
8 Goretzka L.
25 Harit A.
20 Kehrer T.
11 Konoplyanka E.
7 Meyer M.
29 Naldo
5 Nastasic M.
24 Oczipka B.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
26 Meyer A. (B)
3 Aogo D.
6 Ascacibar S.
32 Beck A.
14 Donis A.
33 Ginczek D.
17 Thommy E.
35 Nubel A. (B)
10 Bentaleb N.
19 Burgstaller G.
36 Embolo B.
22 Pjaca M.
28 Schopf A.
17 Stambouli B.

 

Số liệu thống kê VfB Stuttgart vs Schalke 04

VfB Stuttgart   Schalke 04
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Số cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Chặn đứng
 
5
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
625
 
Số đường chuyền
 
374
86%
 
Chuyền chính xác
 
80%
15
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
3
37
 
Đánh đầu
 
37
19
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cứu thua
 
2
28
 
Số lần xoạc bóng
 
35
5
 
Rê bóng thành công
 
9
25
 
Ném biên
 
19
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Stuttgart 0-2 Schalke (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 20)

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
28/01 00:30 Werder Bremen 0-0 Hertha Berlin (0-0)
27/01 21:30 Bayern Munich 5-2 Hoffenheim (2-2)
27/01 21:30 Borussia Dortmund 2-2 Freiburg (1-1)
27/01 21:30 Koln 1-1 Augsburg (1-0)
27/01 21:30 RB Leipzig 1-1 Hamburger (1-1)
27/01 21:30 VfB Stuttgart 0-2 Schalke 04 (0-2)
27/01 02:30 Eintr. Frankfurt 2-0 Monchengladbach (1-0)
22/01 00:00 Schalke 04 1-1 Hannover 96 (1-0)
21/01 21:30 Bayern Munich 4-2 Werder Bremen (1-1)
21/01 00:30 Hamburger 0-2 Koln (0-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
28/01 21:30 20 Bayer Leverkusen ?-? Mainz 05
29/01 00:00 20 Hannover 96 ?-? Wolfsburg
03/02 02:30   Koln ?-? Borussia Dortmund
03/02 20:30   Augsburg ?-? Eintr. Frankfurt
03/02 20:30   Hamburger ?-? Hannover 96
03/02 21:30   Mainz 05 ?-? Bayern Munich
03/02 21:30   Hertha Berlin ?-? Hoffenheim
03/02 21:30   Freiburg ?-? Bayer Leverkusen
03/02 21:30   Schalke 04 ?-? Werder Bremen
03/02 21:30   Wolfsburg ?-? VfB Stuttgart

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 28/01/2018 08:18)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 20 16 2 2 33 50 TTTTT
2 Schalke 04 20 9 7 4 7 34 THBHT
3 Eintr. Frankfurt 20 9 6 5 6 33 TTHHT
4 RB Leipzig 20 9 5 6 3 32 HBTBH
5 Borussia Dortmund 20 8 7 5 15 31 HHHTT
6 Bayer Leverkusen 19 8 7 4 12 31 TBHTT
7 Monchengladbach 20 9 4 7 -2 31 BTBTB
8 Augsburg 20 7 7 6 3 28 HBTHB
9 Hoffenheim 20 7 6 7 -1 27 BBHBT
10 Hannover 96 19 7 6 6 -1 27 HTHBT
11 Hertha Berlin 20 6 8 6 0 26 HHBTT
12 Freiburg 20 5 9 6 -13 24 HTHHT
13 Wolfsburg 19 3 11 5 -2 20 BHBHH
14 Mainz 05 19 5 5 9 -9 20 TBHBH
15 VfB Stuttgart 20 6 2 12 -10 20 BBTBB
16 Werder Bremen 20 3 8 9 -9 17 HBHHB
17 Hamburger 20 4 4 12 -13 16 HBBBB
18 Koln 20 3 4 13 -19 13 HTTTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm