Tỷ số hiệp 1: 1-1

Diễn biến chính Thanh Hóa vs Sài Gòn FC

 8'    0 - 1  Video bóng đá Thanh Hóa vs Sài Gòn FC: 1-1 (Vòng 13 V-League 2017)  Nguyen Van Ngo
 29'   Faye P. O. Video bóng đá Thanh Hóa vs Sài Gòn FC: 1-1 (Vòng 13 V-League 2017)  1 - 1  
 90'   Mai T. Video bóng đá Thanh Hóa vs Sài Gòn FC: 1-1 (Vòng 13 V-League 2017)    

Số liệu thống kê Thanh Hóa vs Sài Gòn FC

Thanh Hóa   Sài Gòn FC
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
13
 
Số cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%

Kết quả bóng đá V-League trực tuyến

Thời gian   FT   HT
15/04 17:00 1Thanh Hóa 1-1 Sài Gòn FC (1-1)
15/04 17:00 Quảng Nam 1-1 Đồng Tâm Long An (1-1)
15/04 17:00 1Cần Thơ 2-2 Đà Nẵng (1-2)
14/04 18:30 Hà Nội T&T 1-0 Sông Lam Nghệ An (0-0)
09/04 17:30 Đồng Tâm Long An 1-2 Than Quảng Ninh (1-2)
09/04 17:00 Sanna Khánh Hòa 1-1 Hà Nội T&T (0-0)
09/04 16:00 Đà Nẵng 1-1 Bình Dương (0-0)
08/04 17:00 Sông Lam Nghệ An 1-1 Tp Ho Chi Minh (0-0)
08/04 17:00 1Hoàng Anh Gia Lai 2-3 Thanh Hóa (1-0)
08/04 17:00 Hải Phòng 3-1 Cần Thơ (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá V-League trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
15/04 17:00 13 1Thanh Hóa 1-1 Sài Gòn FC
15/04 17:00 13 Quảng Nam 1-1 Đồng Tâm Long An
15/04 17:00 13 1Cần Thơ 2-2 Đà Nẵng
15/04 18:00 13 Than Quảng Ninh ?-? Hoàng Anh Gia Lai
16/04 17:30 13 Tp Ho Chi Minh ?-? Sanna Khánh Hòa
16/04 18:00 13 Bình Dương ?-? Hải Phòng

BXH V-League 2017 mới nhất (cập nhật lúc 15/04/2017 19:30)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Hà Nội T&T 12 6 5 1 11 23 THTTH
2 Thanh Hóa 12 6 5 1 7 23 HTBHT
3 Hải Phòng 12 6 3 3 5 21 THTHT
4 Quảng Nam 13 5 5 3 3 20 HBBTT
5 Sài Gòn FC 13 5 5 3 3 20 HTTHT
6 Sanna Khánh Hòa 12 5 5 2 1 20 HTHTT
7 Than Quảng Ninh 11 6 1 4 5 19 THTBT
8 Đà Nẵng 13 4 6 3 3 18 HHBTH
9 Tp Ho Chi Minh 12 4 3 5 -1 15 HBBHT
10 Sông Lam Nghệ An 13 3 5 5 -4 14 BHHTB
11 Hoàng Anh Gia Lai 12 4 1 7 -3 13 BTBBB
12 Bình Dương 12 2 6 4 0 12 HTBBH
13 Cần Thơ 12 1 4 7 -11 7 HBHBB
14 Đồng Tâm Long An 13 1 2 10 -19 5 HBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm