Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Torino vs Lazio

 15'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Caicedo F. (Immobile C.)
 23'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Alberto L. (Penalty missed)
 43'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Milinkovic-Savic S.
 46'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Caceres M. (Radu S.)
 49'   Moretti E. Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)    
 54'   Baselli D. Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)    
 56'    0 - 1  Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Milinkovic-Savic S. (Alberto L.)
 62'   Falque I. (Edera S.) Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)    
 76'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Marusic A.
 76'   Niang M. (Rincon T.) Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)    
 78'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Lukaku J. (Alberto L.)
 82'      Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)  Strakosha T.

Đội hình chính thức Torino vs Lazio

Torino Lazio
8 Baselli D.
9 Belotti A.
13 Burdisso N.
29 De Silvestri L.
20 Edera S.
10 Ljajic A.
3 Molinaro C.
24 Moretti E.
33 N'Koulou N.
88 Rincon T.
39 Sirigu S. (G)
18 Alberto L.
3 de Vrij S.
17 Immobile C.
6 Lucas L.
19 Lulic S.
77 Marusic A.
21 Milinkovic-Savic S.
96 Murgia A.
26 Radu S.
27 Ramos Marchi L. F.
1 Strakosha T. (G)
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
1 Ichazo S. (G)
32 Milinkovic-Savic V. (G)
6 Acquah A.
63 Adopo M.
21 Berenguer A.
4 Bonifazi K.
87 Buongiorno A.
14 Falque I.
61 Kone B. L.
11 Niang M.
5 Valdifiori M.
23 Guerrieri G. (G)
25 Vargic I. (G)
10 Anderson F.
8 Basta D.
22 Caceres M.
20 Caicedo F.
88 Di Gennaro D.
5 Lukaku J.
7 Nani
4 Patric
15 Quissanga B.
13 Wallace

 

Số liệu thống kê Torino vs Lazio

Torino   Lazio
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
3
8
 
Số cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Chặn đứng
 
4
14
 
Sút Phạt
 
12
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
481
 
Số đường chuyền
 
404
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
13
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
1
23
 
Đánh đầu
 
23
9
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cứu thua
 
2
14
 
Số lần xoạc bóng
 
20
9
 
Rê bóng thành công
 
12
26
 
Ném biên
 
22
Video: Torino 0-1 Lazio (Serie A, VĐQG Italia vòng 35)
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
30/04 01:45 Torino 0-1 Lazio (0-0)
29/04 23:05 Fiorentina 3-0 Napoli1 (1-0)
29/04 20:00 Atalanta 3-1 Genoa (2-0)
29/04 20:00 1Benevento 3-3 Udinese (1-1)
29/04 20:00 Bologna 1-2 AC Milan (0-2)
29/04 20:00 Sampdoria 4-1 Cagliari1 (3-0)
29/04 20:00 Hellas Verona 1-3 Spal (1-1)
29/04 17:30 Crotone 4-1 Sassuolo (3-1)
29/04 01:45 1Inter Milan 2-3 Juventus (0-1)
28/04 22:59 1AS Roma 4-1 Chievo (2-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
05/05 22:59 36 AC Milan ?-? Hellas Verona
06/05 01:45 36 Juventus ?-? Bologna
06/05 17:30 36 Udinese ?-? Inter Milan
06/05 20:00 36 Chievo ?-? Crotone
06/05 20:00 36 Genoa ?-? Fiorentina
06/05 20:00 36 Lazio ?-? Atalanta
06/05 20:00 36 Napoli ?-? Torino
06/05 20:00 36 Spal ?-? Benevento
06/05 22:59 36 Sassuolo ?-? Sampdoria
07/05 01:45 36 Cagliari ?-? AS Roma

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 30/04/2018 06:48)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Juventus 35 28 4 3 59 88 TBHTT
2 Napoli 35 26 6 3 45 84 BTTHT
3 Lazio 35 21 7 7 41 70 TTTHT
4 AS Roma 35 21 7 7 31 70 TTTHB
5 Inter Milan 35 18 12 5 32 66 BTTHB
6 Atalanta 35 16 10 9 19 58 TTTHH
7 AC Milan 35 16 9 10 7 57 TBHHH
8 Fiorentina 35 15 9 11 12 54 TBBHT
9 Sampdoria 35 16 6 13 1 54 TBTBH
10 Torino 35 11 14 10 6 47 BBHHT
11 Genoa 35 11 8 16 -7 41 BTBTH
12 Bologna 35 11 6 18 -8 39 BHBTB
13 Sassuolo 35 9 10 16 -31 37 BTTHH
14 Udinese 35 10 4 21 -13 34 HBBBB
15 Crotone 35 9 7 19 -24 34 TTHBT
16 Cagliari 35 9 6 20 -29 33 BHBTB
17 Spal 35 6 14 15 -23 32 TBHHH
18 Chievo 35 7 10 18 -26 31 BBHHB
19 Hellas Verona 35 7 4 24 -43 25 BBBBT
20 Benevento 35 5 3 27 -49 18 HTBHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm