Tỷ số hiệp 1: 0-1

Diễn biến chính Udinese vs AC Milan

 9'    0 - 1  Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Suso (Kessie F.)
 33'   Larsen J. Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 41'      Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Calabria D.
 65'   Widmer S. (Pezzella G.) Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 67'   Lopez M. (De Paul R.) Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 68'      Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Calabria D.
 71'      Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Antonelli L. (Bonaventura G.)
 72'      Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Kalinic N. (Silva An.)
 74'   Balic A. (Behrami V.) Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    
 76'   Donnarumma G. (Own goal) Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  1 - 1  
 79'      Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)  Borini F. (Calhanoglu H.)
 85'   Danilo Video: Udinese 1-1 AC Milan (Serie A, VĐQG Italia vòng 23)    

Đội hình chính thức Udinese vs AC Milan

Udinese AC Milan
72 Barak A.
85 Behrami V.
1 Bizzarri A. (G)
5 Danilo
10 De Paul R.
14 Jankto J.
19 Larsen J.
15 Lasagna K.
17 Nuytinck B.
97 Pezzella G.
11 Zampano F.
20 Abate I.
21 Biglia L.
5 Bonaventura G.
19 Bonucci L.
2 Calabria D.
10 Calhanoglu H.
99 Donnarumma G. (G)
79 Kessie F.
13 Romagnoli A.
9 Silva An.
8 Suso
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
25 Borsellini D. (G)
22 Scuffet S. (G)
4 Angella G.
99 Balic A.
6 Fofana S.
23 Hallfredsson E.
20 Lopez M.
18 Perica S.
21 Pontisso S.
27 Widmer S.
90 Donnarumma A. (G)
75 Guarnone A. (G)
31 Antonelli L.
47 Bellanova R.
11 Borini F.
63 Cutrone P.
7 Kalinic N.
73 Locatelli M.
4 Mauri J.
18 Montolivo R.
22 Musacchio M.
17 Zapata C.

 

Số liệu thống kê Udinese vs AC Milan

Udinese   AC Milan
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Số cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Chặn đứng
 
6
14
 
Sút Phạt
 
19
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
419
 
Số đường chuyền
 
486
81%
 
Chuyền chính xác
 
84%
18
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
1
21
 
Đánh đầu
 
23
13
 
Đánh đầu thành công
 
9
19
 
Số lần xoạc bóng
 
24
9
 
Rê bóng thành công
 
6
29
 
Ném biên
 
22

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
04/02 21:00 Atalanta 1-0 Chievo (0-0)
04/02 21:00 Bologna 1-2 Fiorentina (1-1)
04/02 21:00 Cagliari 2-0 Spal (1-0)
04/02 21:00 Juventus 7-0 Sassuolo (4-0)
04/02 21:00 Udinese 1-1 AC Milan1 (0-1)
04/02 18:30 Hellas Verona 0-1 AS Roma1 (0-1)
04/02 02:45 Inter Milan 1-1 Crotone (1-0)
04/02 00:00 Sampdoria 1-1 Torino1 (1-1)
29/01 02:45 AS Roma 0-1 Sampdoria (0-0)
29/01 00:00 AC Milan 2-1 Lazio (2-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
04/02 21:00 23 Atalanta 1-0 Chievo
04/02 21:00 23 Bologna 1-2 Fiorentina
04/02 21:00 23 Cagliari 2-0 Spal
04/02 21:00 23 Juventus 7-0 Sassuolo
04/02 21:00 23 Udinese 1-1 AC Milan1
05/02 02:45 23 Benevento ?-? Napoli
06/02 02:45 23 Lazio ?-? Genoa
10/02 02:45 24 Fiorentina ?-? Juventus
10/02 21:00 24 Spal ?-? AC Milan
11/02 00:00 24 Crotone ?-? Atalanta

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 04/02/2018 23:10)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Juventus 23 19 2 2 44 59 TTTTT
2 Napoli 22 18 3 1 34 57 TTTTT
3 Lazio 22 14 4 4 30 46 BTTTH
4 Inter Milan 23 12 9 2 20 45 HHHHH
5 AS Roma 23 13 5 5 16 44 TBHHB
6 Sampdoria 23 11 5 7 10 38 HTHTB
7 Atalanta 23 10 6 7 8 36 TTBTB
8 AC Milan 23 10 5 8 0 35 HTTTH
9 Udinese 23 10 3 10 4 33 HTBHH
10 Torino 23 7 12 4 4 33 HTHTH
11 Fiorentina 23 8 7 8 4 31 TBBHH
12 Bologna 23 8 3 12 -7 27 BBTBB
13 Cagliari 23 7 3 13 -12 24 THBBT
14 Chievo 23 5 7 11 -19 22 BBBHB
15 Sassuolo 23 6 4 13 -27 22 BBHBH
16 Genoa 22 5 6 11 -8 21 BBTHT
17 Crotone 23 5 5 13 -22 20 HHTBB
18 Spal 23 3 8 12 -19 17 BHHBB
19 Hellas Verona 23 4 4 15 -24 16 BTBBB
20 Benevento 22 2 1 19 -36 7 BBTTB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm