Tỷ số hiệp 1: 1-1

Diễn biến chính Udinese vs Atalanta

 29'    0 - 1  Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Kurtic J. (Toloi R.)
 41'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Toloi R.
 45+1'   De Paul R. (Penalty) Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  1 - 1  
 46'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Freuler R. (De Roon M.)
 56'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Castagne T.
 56'   Matos (Fofana S.) Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)    
 62'   Hallfredsson E. (Ingelsson S.) Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)    
 68'   Barak A. (Behrami V.) Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  2 - 1  
 71'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Vido L. (Petagna A.)
 74'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Orsolini R. (Ilicic J.)
 79'   Widmer S. (Behrami V.) Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)    
 85'      Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)  Cristante B. (Penalty missed)

Đội hình chính thức Udinese vs Atalanta

Udinese Atalanta
53 Adnan A.
72 Barak A.
85 Behrami V.
1 Bizzarri A. (G)
5 Danilo
10 De Paul R.
6 Fofana S.
13 Ingelsson S.
19 Larsen J.
20 Lopez M.
17 Nuytinck B.
1 Berisha E. (G)
21 Castagne T.
4 Cristante B.
15 De Roon M.
10 Gomez A.
72 Iličić J.
5 Masiello A.
6 Palomino J.
29 Petagna A.
37 Spinazzola L.
3 Tolói R.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
4 Angella G.
9 Bajic R.
99 Balic A.
55 Bochniewicz P.
23 Hallfreðsson E.
15 Lasagna K.
7 Matos S. R.
18 Perica S.
97 Pezzella G.
27 Widmer S.
95 Bastoni A.
13 Caldara M.
11 Freuler R.
8 Gosens R.
32 Haas N.
27 Kurtic J.
23 Melegoni F.
7 Orsolini R.
20 Vido L.

 

Số liệu thống kê Udinese vs Atalanta

Udinese   Atalanta
5
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Số cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Chặn đứng
 
3
15
 
Sút Phạt
 
14
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
300
 
Số đường chuyền
 
559
72%
 
Chuyền chính xác
 
83%
15
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
1
30
 
Đánh đầu
 
30
15
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cứu thua
 
1
31
 
Số lần xoạc bóng
 
33
9
 
Rê bóng thành công
 
8
34
 
Ném biên
 
25
 
 
Giao bóng trước
 
Video: Udinese 2-1 Atalanta (Serie A, VĐQG Italia vòng 11)

Kết quả bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian   FT   HT
29/10 21:00 Crotone 2-1 Fiorentina (2-1)
29/10 21:00 Napoli 3-1 Sassuolo (2-1)
29/10 21:00 Sampdoria 4-1 Chievo (3-1)
29/10 21:00 Spal 1-0 Genoa (0-0)
29/10 21:00 Udinese 2-1 Atalanta (1-1)
29/10 18:30 Benevento 1-5 Lazio (0-3)
29/10 01:45 AS Roma 1-0 Bologna (1-0)
28/10 22:59 AC Milan 0-2 Juventus (0-1)
26/10 01:45 AS Roma 1-0 Crotone (1-0)
26/10 01:45 Bologna 1-2 Lazio (0-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Serie A trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
29/10 21:00 11 Crotone 2-1 Fiorentina
29/10 21:00 11 Napoli 3-1 Sassuolo
29/10 21:00 11 Sampdoria 4-1 Chievo
29/10 21:00 11 Spal 1-0 Genoa
29/10 21:00 11 Udinese 2-1 Atalanta
30/10 02:45 11 Torino ?-? Cagliari
31/10 02:45 11 Hellas Verona ?-? Inter Milan
05/11 00:00 12 Bologna ?-? Crotone
05/11 02:45 12 Genoa ?-? Sampdoria
05/11 18:30 12 Inter Milan ?-? Torino

BXH Serie A 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 30/10/2017 00:45)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Napoli 11 10 1 0 24 31 TTHTT
2 Juventus 11 9 1 1 23 28 TTTBH
3 Lazio 11 9 1 1 19 28 TTTTT
4 Inter Milan 10 8 2 0 13 26 THTTT
5 AS Roma 10 8 0 2 12 24 TTTBT
6 Sampdoria 10 6 2 2 9 20 TBTTB
7 Fiorentina 11 5 1 5 6 16 BTTTB
8 AC Milan 11 5 1 5 0 16 BTHBB
9 Atalanta 11 4 3 4 3 15 BTTBH
10 Chievo 11 4 3 4 -5 15 BBTHT
11 Bologna 11 4 2 5 -3 14 BBBTT
12 Torino 10 3 4 3 -3 13 BBHHB
13 Udinese 11 4 0 7 -4 12 TTBBT
14 Cagliari 10 3 0 7 -10 9 TBBBB
15 Crotone 11 2 3 6 -13 9 TBBHH
16 Spal 11 2 2 7 -10 8 TBBBH
17 Sassuolo 11 2 2 7 -13 8 BBTHB
18 Genoa 11 1 3 7 -7 6 BBHTB
19 Hellas Verona 10 1 3 6 -16 6 BBTHB
20 Benevento 11 0 0 11 -25 0 BBBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm