Tỷ số hiệp 1: 0-2

Diễn biến chính Wolfsburg vs Hamburger

 11'   Bazoer R. (Tisserand M.) Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 43'    0 - 1  Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Wood B. (Penalty)
 44'   Verhaegh P. Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 45+1'    0 - 2  Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Holtby L. (Ito T.)
 46'   Brekalo J. (Verhaegh P.) Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 51'   Knoche R. Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 67'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Pollersbeck J.
 68'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Ekdal A. (Hunt A.)
 75'   Malli Y. (Blaszczykowski J.) Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)    
 77'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Waldschmidt G. (Wood B.)
 78'   Brekalo J. Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  1 - 2  
 85'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Jatta B. (Ito T.)
 88'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Papadopoulos K.
 90+3'      Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Kostic F. (Penalty missed)
 90+3'    1 - 3  Video: Wolfsburg 1-3 Hamburg (Bundesliga, VĐQG Đức vòng 32)  Waldschmidt G.

Đội hình chính thức Wolfsburg vs Hamburger

Wolfsburg Hamburger
27 Arnold M.
16 Blaszczykowski J.
1 Casteels K. (G)
23 Guilavogui J.
31 Knoche R.
14 Origi D.
8 Steffen R.
29 Tisserand M.
17 Uduokhai F.
3 Verhaegh P.
2 William
8 Holtby L.
14 Hunt A.
43 Ito T.
28 Jung G.
17 Kostic F.
9 Papadopoulos K.
13 Pollersbeck J. (G)
24 Sakai G.
6 Santos D.
29 Steinmann M.
7 Wood B.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
20 Grun M. (G)
6 Bazoer R.
21 Brekalo J.
25 Brooks J.
11 Didavi D.
9 Dimata N. L.
10 Malli Y.
1 Mathenia C. (G)
2 Diekmeier D.
20 Ekdal A.
18 Jatta B.
23 Salihovic S.
4 Van Drongelen R.
15 Waldschmidt G.

 

Số liệu thống kê Wolfsburg vs Hamburger

Wolfsburg   Hamburger
2
 
Phạt góc
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Số cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Chặn đứng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
326
 
Số đường chuyền
 
360
77%
 
Chuyền chính xác
 
78%
18
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Việt vị
 
2
35
 
Đánh đầu
 
35
18
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cứu thua
 
0
19
 
Số lần xoạc bóng
 
13
4
 
Rê bóng thành công
 
3
11
 
Ném biên
 
12

Kết quả bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
28/04 23:30 Bayer Leverkusen 0-1 VfB Stuttgart (0-0)
28/04 20:30 Bayern Munich 4-1 Eintr. Frankfurt (1-0)
28/04 20:30 Hertha Berlin 2-2 Augsburg1 (0-1)
28/04 20:30 Freiburg 3-2 Koln (1-0)
28/04 20:30 1Schalke 04 1-1 Monchengladbach (1-1)
28/04 20:30 Wolfsburg 1-3 Hamburger (0-2)
28/04 01:30 Hoffenheim 3-1 Hannover 96 (1-1)
22/04 22:59 Koln 2-2 Schalke 04 (1-2)
22/04 20:30 Augsburg 2-0 Mainz 05 (1-0)
21/04 23:30 Borussia Dortmund 4-0 Bayer Leverkusen (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Bundesliga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
29/04 20:30 32 Mainz 05 ?-? RB Leipzig
29/04 22:59 32 Werder Bremen ?-? Borussia Dortmund
05/05 20:30   Monchengladbach ?-? Freiburg
05/05 20:30   Borussia Dortmund ?-? Mainz 05
05/05 20:30   Eintr. Frankfurt ?-? Hamburger
05/05 20:30   Augsburg ?-? Schalke 04
05/05 20:30   Koln ?-? Bayern Munich
05/05 20:30   Hannover 96 ?-? Hertha Berlin
05/05 20:30   RB Leipzig ?-? Wolfsburg
05/05 20:30   Werder Bremen ?-? Bayer Leverkusen

BXH Bundesliga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 29/04/2018 07:29)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Bayern Munich 32 26 3 3 65 81 TTTTT
2 Schalke 04 32 16 9 7 14 57 HHTBT
3 Borussia Dortmund 31 15 9 7 20 54 TBTBT
4 Hoffenheim 32 14 10 8 18 52 TTTHT
5 Bayer Leverkusen 32 14 9 9 13 51 BBTTH
6 RB Leipzig 31 13 8 10 0 47 BHBTT
7 Eintr. Frankfurt 32 13 7 12 -2 46 BBBHB
8 VfB Stuttgart 32 13 6 13 -5 45 TTHBH
9 Monchengladbach 32 12 8 12 -6 44 HTBTH
10 Hertha Berlin 32 10 13 9 3 43 HTTBH
11 Augsburg 32 10 11 11 0 41 HTHBH
12 Werder Bremen 31 9 10 12 -4 37 BHBTT
13 Hannover 96 32 9 9 14 -11 36 BBHTB
14 Freiburg 32 7 12 13 -24 33 TBBBB
15 Wolfsburg 32 5 15 12 -12 30 BBHTH
16 Mainz 05 31 7 9 15 -17 30 BTHHB
17 Hamburger 32 7 7 18 -22 28 TTBTH
18 Koln 32 5 7 20 -30 22 BHBHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm