Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Brighton & Hove Albion vs Manchester United

 47'   Murray G. Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)    
 57'   Gross P. Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)  1 - 0  
 67'   Gross P. Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)    
 68'      Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)  Lingard J. (Fellaini M.)
 68'      Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)  Shaw L. (Darmian M.)
 76'      Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)  McTominay S. (Rojo M.)
 84'   Kayal B. (Gross P.) Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)    
 88'   March S. (Izquierdo J.) Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)    
 90+3'   Ulloa L. (Murray G.) Xem lại Brighton vs MU (Premier League, Ngoại hạng Anh vòng 37)    

Đội hình chính thức Brighton & Hove Albion vs Manchester United

Brighton & Hove Albion Manchester United
3 Bong G.
22 Duffy S.
5 Dunk L.
13 Gross P.
19 Izquierdo J.
11 Knockaert A.
17 Murray G.
24 Propper D.
1 Ryan M. (G)
2 Saltor B.
6 Stephens D.
36 Darmian M.
1 de Gea D. (G)
27 Fellaini M.
11 Martial A.
8 Mata J.
31 Matic N.
6 Pogba P.
19 Rashford M.
5 Rojo M.
12 Smalling C.
18 Young A.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
26 Krul T. (G)
18 Goldson C.
7 Kayal B.
25 Locadia J.
20 March S.
21 Schelotto E.
16 Ulloa L.
20 Romero S. (G)
3 Bailly E.
21 Herrera A.
2 Lindelof V.
14 Lingard J.
39 McTominay S.
23 Shaw L.

 

Số liệu thống kê Brighton & Hove Albion vs Manchester United

Brighton & Hove Albion   Manchester United
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
7
 
Số đường chuyền
 
23
43%
 
Chuyền chính xác
 
87%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Đánh đầu thành công
 
0
0
 
Số lần xoạc bóng
 
1
0
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Ném biên
 
0

Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
05/05 02:00 Brighton & Hove Albion 1-0 Manchester United (0-0)
Xem trực tiếp trên BDTV
01/05 02:00 Tottenham Hotspur 2-0 Watford (1-0)
Xem trực tiếp trên K+PM, SSPORT, BDTV
29/04 22:30 Manchester United 2-1 Arsenal (1-0)
29/04 20:15 West Ham 1-4 Manchester City (1-2)
28/04 23:30 Swansea City 0-1 Chelsea (0-1)
28/04 21:00 Burnley 0-0 Brighton & Hove Albion (0-0)
28/04 21:00 Crystal Palace 5-0 Leicester City1 (2-0)
28/04 21:00 Huddersfield Town 0-2 Everton (0-1)
28/04 21:00 Newcastle United 0-1 West Bromwich (0-1)
28/04 21:00 Southampton 2-1 Bournemouth (1-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
05/05 18:30 37 Stoke City ?-? Crystal Palace
05/05 21:00 37 Bournemouth ?-? Swansea City
05/05 21:00 37 Leicester City ?-? West Ham
05/05 21:00 37 Watford ?-? Newcastle United
Xem trực tiếp trên TTTV HD
05/05 21:00 37 West Bromwich ?-? Tottenham Hotspur
Xem trực tiếp trên BDTV
05/05 23:30 37 Everton ?-? Southampton
Xem trực tiếp trên BDTV
06/05 19:30 37 Manchester City ?-? Huddersfield Town
Xem trực tiếp trên TTTV HD
06/05 22:30 37 Arsenal ?-? Burnley
Xem trực tiếp trên BDTV
06/05 22:30 37 Chelsea ?-? Liverpool
10/05 01:45   Chelsea ?-? Huddersfield Town

 

BXH Ngoại Hạng Anh 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 05/05/2018 06:34)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Manchester City 35 30 3 2 76 93 TTTBT
2 Manchester United 36 24 5 7 39 77 BTTBT
3 Liverpool 36 20 12 4 43 72 HHTHT
4 Tottenham Hotspur 35 21 8 6 37 71 THBTT
5 Chelsea 35 20 6 9 26 66 TTTHB
6 Arsenal 35 17 6 12 19 57 BTBTT
7 Burnley 36 14 12 10 3 54 HHBTT
8 Everton 36 13 9 14 -12 48 TTHHB
9 Leicester City 35 11 11 13 -3 44 BHBBT
10 Newcastle United 35 11 8 16 -9 41 BBTTT
11 Brighton & Hove Albion 36 9 13 14 -14 40 THHBH
12 Crystal Palace 36 9 11 16 -13 38 THTHB
13 Bournemouth 36 9 11 16 -18 38 BBBHH
14 Watford 36 10 8 18 -20 38 BHBBH
15 West Ham 35 8 11 16 -24 35 BBHHT
16 Huddersfield Town 35 9 8 18 -29 35 BTHBB
17 Swansea City 35 8 9 18 -25 33 BBHHB
18 Southampton 35 6 14 15 -19 32 THBBB
19 Stoke City 36 6 12 18 -33 30 HHHBB
20 West Bromwich 36 5 13 18 -24 28 THTHB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm