Thứ năm Tây Ninh An Giang Bình Thuận
Giải tám

13

57

73

Giải bảy

996

422

854

Giải sáu

7843

5946

7921

0607

5681

2321

3880

4550

9651

Giải năm

3631

8912

2586

Giải tư

70353

78498

50322

75981

76322

63103

67253

56184

14578

64352

13915

41403

62243

52911

15575

26341

17585

73378

56487

53511

53285

Giải ba

37519

86952

50121

25052

77669

25231

Giải nhì

51156

33702

60295

Giải nhất

50632

61550

71177

Giải đặc biệt

241909

847596

782069