Thứ năm Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
Giải tám

17

44

60

Giải bảy

527

314

486

Giải sáu

9344

6569

1729

0009

9705

6482

7808

5319

7977

Giải năm

3209

5861

4223

Giải tư

52795

96700

94153

53928

07636

79145

32747

44080

16959

79074

30029

64101

65155

26307

46154

91523

66801

56012

52434

63886

36707

Giải ba

58604

29123

79705

87902

20531

87560

Giải nhì

75861

35876

53098

Giải nhất

07951

11739

96666

Giải đặc biệt

13867

47773

32925