Bóng đá net
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 2 Tây Ban Nha nhóm 1
2017-2018

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha nhóm 1 2017-2018 vòng 21 - BXH BD Tây Ban Nha

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha nhóm 1 mới nhất hôm nay (ngày 28/02/2020), mùa bóng 2017-2018 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Spain Segunda Division B Grupo 1 (Vô địch Tây Ban Nha) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 21

Xem LTĐ, KQ, BXH theo vòng đấu

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha nhóm 1 2017-2018 vòng 21
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Atletico De Madrid B 4465 2516 991 958 8703 3315 5388 8539
BHBBBHTBHB
THBHHTTTTT
HHHBTTHHHB
BBTHHTHT
2 Pontevedra 4155 2487 764 904 5401 3481 1920 8225
THBTHTTBHH
BBTBTBTBHB
HHHHHBHBTB
TTTBHBBB
3 Real Madrid Castilla 4960 2269 1192 1499 7251 5212 2039 7999
TTTHHHBHHB
THBBTBTBTT
HHHTTTHBHB
HBTBHTB
4 Coruxo 4342 1848 1486 1008 4872 3288 1584 7030
TBBTBBBTTH
BBHTBTBBHH
BBTTHBBHBT
BHBTTTBB
5 SD Ponferradina 2727 1494 732 501 3744 2481 1263 5214
TBHHBHTTHT
HHBHTHTBBT
TTBBBTHTBB
BBHBTHHB
6 Fuenlabrada 2492 1482 514 496 3483 1276 2207 4960
TBTHHTHHBH
BHHHBTBTTB
THHTTHTTTT
THTTTHTB
7 San Sebastian Reyes 4230 1010 1706 1514 4709 5717 -1008 4736
BBHBHHTTHT
BHBTHTBHTH
BHHTBHTBBT
TBBBTHTT
8 Celta Vigo B 4296 994 1334 1968 3199 5158 -1959 4316
TTBTBTBHBB
HHBTBHTHBB
TTBTHTTHTH
T
9 Cd Guijuelo 2753 1234 513 1006 2503 2762 -259 4215
BHTHHBBBBT
HHTHHBTTTH
TBHTHHHTBH
HBTBHBB
10 Cd Artistico Navalcarnero 2732 968 507 1257 3659 4454 -795 3411
HTTBBBTBTB
HTBTTBTTTB
BHHTHHTBBT
TBTTBHTT
11 Valladolid B 2996 757 765 1474 2290 3489 -1199 3036
HBTHBHHTHT
TTHHHHBBTB
TTHBBHBHBT
BHHBBBBH
12 Cf Rayo Majadahonda 1260 979 23 258 1807 556 1251 2960
HTHTHTBTBT
THTHBHTBTT
THTTBTHTHT
HTTBBBTT
13 Inter De Madrid 1747 500 744 503 3634 2738 896 2244
TBBBHBBTTH
HTBTTBBTHB
HBBTTBHBHH
THTHHH
14 Racing de Ferrol 1553 505 516 532 1291 1846 -555 2031
BHBHTBHTBT
HTBBBBHTHB
BBHBBHHBHB
HBTBTHHT
15 Rapido de Bouzas 2746 274 1009 1463 1279 4844 -3565 1831
HTBHBHHTHH
THHTTTTHHT
BTBHTBTHHB
HHTTT
16 Ad Union Adarve 2479 261 993 1225 2212 3430 -1218 1776
HTHBTTBBTH
HHHHTTBTBT
HBHBTBTBTT
BHTBHBHH
17 Las Palmas Atletico 1807 265 349 1193 1283 4690 -3407 1144
BBTHTBTTHH
HBTBBBBTHB
HBHBHBTHTB
HHBTHBTTTB
18 Deportivo La Coruna B 2031 24 24 1983 566 3011 -2445 96
TBTTTBBTBT
BHHBTTHHTB
HHHTTTTTTT
HBT
19 Ud Ibiza 32 22 5 5 51 19 32 71
BTHTTTHTTH
TBTTBHBTTT
HTTTB
20 Atletico Baleares 30 22 4 4 56 18 38 70
THTTTBTTBT
HTBHHTTTTT
TTTBTT
21 Talavera De La Reina 40 16 11 13 41 48 -7 59
TBHTBTBTBB
THHHTTTBHT
HTHTBTHTTB
THBBBHBH
22 Cultural Leonesa 34 15 11 8 48 32 16 56
BTBHHBTHTT
THHHTBTHTT
BHHHHTTTTB
TBBT
23 Unionistas De Salamanca 36 11 16 9 36 36 0 49
HHHTHHBTBH
HTHBBTHBTT
HTHTTHHHHT
BBBHBT
24 Salmantino 37 12 13 12 40 41 -1 49
TTBTHHHBHT
BHTHTBTBTT
HHTHHBTBBH
BBBTHHB
25 UD Melilla 29 12 11 6 32 30 2 47
TBTTHTHHHB
THBTHBTHHB
HBT
26 Toledo 38 11 12 15 52 50 2 45
HTTBBTHBBH
TTBTBBHBBT
BHTHBHHBBT
BTHHBH
27 Burgos CF 37 11 12 14 26 31 -5 45
BTTHHHBTTH
TBBBHTBTTT
HBHHBBHHBT
BBTBHHB
28 Scr Pena Deportiva 25 12 5 8 36 39 -3 41
HTBBBBHBTT
HBTHBTHBTT
TT
29 G Segoviana 38 9 12 17 33 50 -17 39
BBTHTBTBBB
THBTHBTBH
30 Marino luanco 28 10 4 14 26 29 -3 34
HHBTTBTTBB
TBTHTBBHTB
BB
31 Las Rozas 29 4 13 12 27 32 -5 25
HHTBHBHBBH
BTHBHBTBHT
HH
32 Carceda 36 5 9 22 23 57 -34 24
BBHBHHBTBH
BHBBBBB
33 Union Langreo 26 5 8 13 19 31 -12 23
BHBHHBTHTT
TBBHHBTHHB
BB
34 Real Oviedo B 64 5 7 52 25 75 -50 22
BBHTTB
35 Sporting De Gijon B 24 6 3 15 24 29 -5 21
HTBTBHTTBB
BBTHBBTB
36 Gimnastica Segoviana 19 3 8 8 16 24 -8 17
BBHTBTHHHH
HHTBBBBHB
37 Cerceda 19 4 4 11 12 24 -12 16
BBBBBBHBBH
BHHBTTTTB
38 Getafe B 20 4 2 14 11 29 -18 14
BBTBBBTTBB
BHBTHB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 28/02/2020 17:36
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 27 54

2  Robert Lewandowski 25 50

3  Timo Werner 21 42

4  Erling Haaland 25 42

5  Cristiano Ronaldo 21 42

6  Lionel Messi 18 36

7  Jamie Vardy 17 34

8  Pierre-Emerick Aubameyang 17 34

9  Romelu Lukaku 17 34

10  Sergio Agüero 16 32

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 27 47 79

2 Manchester City 27 39 57

3 Leicester City 27 27 50

4 Chelsea 27 8 44

5 Manchester United 27 12 41

6 Tottenham Hotspur 27 8 40

7 Sheffield United 27 4 40

8 Wolves 27 6 39

9 Arsenal 27 3 37

10 Burnley 27 -6 37

11 Everton 27 -5 36

12 Southampton 27 -14 34

13 Crystal Palace 27 -8 33

14 Newcastle United 27 -17 31

15 Brighton 27 -7 28

16 Bournemouth 27 -17 26

17 Aston Villa 27 -18 25

18 West Ham 27 -16 24

19 Watford 27 -19 24

20 Norwich 27 -27 18

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -6 2174

2  Đức 14 2078

3  Hà Lan -1 2035

4  Pháp 2 2033

5  Thụy Điển 2 2022

6  Anh -19 2001

7  Úc -2 1963

8  Canada -18 1958

9  Brazil 25 1956

10  Nhật Bản 5 1942

32  Việt Nam 6 1665

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s