Bảng xếp hạng bóng đá Serbia 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Serbia CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 38
BXH Serbia 2020-2021 vòng 38
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Crvena Zvezda 38 35 3 0 114 20 94 108
T T H T T T
2 Partizan Belgrade 38 31 2 5 95 20 75 95
T T T T T B
3 Cukaricki Stankom 38 22 8 8 69 34 35 74
B T B B T T
4 Vojvodina Novi Sad 38 21 8 9 62 41 21 71
B B H T H B
5 Backa Topola 38 17 7 14 68 50 18 58
B B B T T T
6 Radnik Surdulica 38 16 7 15 55 49 6 55
H T T B B B
7 Mladost Lucani 38 15 9 14 43 59 -16 54
T B T B B T
8 Proleter 38 15 8 15 40 46 -6 53
B B H T T T
9 FK Spartak Zlatibor Voda 38 15 7 16 54 53 1 52
B B B T H H
10 Metalac Gornji Milanovac 38 13 13 12 48 53 -5 52
T T B T H B
11 FK Napredak Krusevac 38 14 8 16 44 51 -7 50
T T T B T B
12 Radnicki Nis 38 13 10 15 36 39 -3 49
H T H H H T
13 Novi Pazar 38 14 7 17 50 60 -10 49
T B T T H T
14 FK Vozdovac Beograd 38 13 9 16 49 59 -10 48
T T B T B H
15 FK Rad Beograd 38 14 6 18 44 57 -13 48
T B H H T H
16 Habitpharm Javor 38 12 10 16 45 53 -8 46
T T H B B H
17 Indjija 38 10 5 23 29 66 -37 35
B B H B B B
18 Zlatibor Cajetina 38 7 8 23 28 64 -36 29
B T T B H B
19 Macva Sabac 38 7 4 27 26 81 -55 25
B B H B B T
20 FK Backa Backa Palanka 38 3 7 28 24 68 -44 16
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/05/2021 15:42

Bóng đá Serbia

Hạng 2 Serbia Serbia

# CLB T +/- Đ

1 Crvena Zvezda 38 94 108

2 Partizan Belgrade 38 75 95

3 Cukaricki Stankom 38 35 74

4 Vojvodina Novi Sad 38 21 71

5 Backa Topola 38 18 58

6 Radnik Surdulica 38 6 55

7 Mladost Lucani 38 -16 54

8 Proleter 38 -6 53

9 FK Spartak Zlatibor Voda 38 1 52

10 Metalac Gornji Milanovac 38 -5 52

11 FK Napredak Krusevac 38 -7 50

12 Radnicki Nis 38 -3 49

13 Novi Pazar 38 -10 49

14 FK Vozdovac Beograd 38 -10 48

15 FK Rad Beograd 38 -13 48

16 Habitpharm Javor 38 -8 46

17 Indjija 38 -37 35

18 Zlatibor Cajetina 38 -36 29

19 Macva Sabac 38 -55 25

20 FK Backa Backa Palanka 38 -44 16

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657