Bóng đá net
Bảng xếp hạng bóng đá
Vô địch Brazil Paulista nữ
2016-2017

Bảng xếp hạng Vô địch Brazil Paulista nữ 2016-2017 - BXH BD Brazil

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Brazil Paulista nữ mới nhất hôm nay (ngày 23/02/2020), mùa bóng 2016-2017 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Brazil Paulista Women's League (Vô địch Brazil) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Santos Womens 1115 1113 1 1 6381 250 6131 3340
TTTTBTTTTT
TTHTTT
2 Corinthians Paulista Sp Womens 1135 863 269 3 4658 15 4643 2858
TBBTTBTTTT
THTTTTTTHT
TTTT
3 Rio Preto Womens 1149 750 394 5 2018 755 1263 2644
BTTHTTTTTB
BTTHTTTBT
4 Ponte Preta Womens 1731 622 486 623 2718 2476 242 2352
BTTTTBTBTT
TBHHBBB
5 Audax Sp Womens 1608 249 985 374 1485 1616 -131 1732
BHHHBBBBHT
BHTHTTT
6 Portuguesa Womens 1368 499 2 867 1748 5908 -4160 1499
HBTTTTBTHB
7 Ferroviaria Sp Womens 1008 261 374 373 1167 1244 -77 1157
TBBHTTTBBH
BTBTHHTT
8 Sao Jose Dos Campos Womens 1117 258 249 610 526 1474 -948 1023
TTTTBTHTBT
HTBTBTB
9 Taubate Womens 988 258 233 497 1252 1973 -721 1007
TBBBBTBBT
10 Iranduba Am Womens 176 172 1 3 344 176 168 517
HBTTBT
11 Juventus/sp Womens 1208 2 471 735 722 4604 -3882 477
BHBBBHBBHB
T
12 Vitoria Pe Womens 250 0 250 0 3 3 0 250
H
13 Ad Centro Olimpico Womens 493 0 237 256 253 1268 -1015 237
HHBBBB
14 Flamengo Womens 256 7 2 247 271 744 -473 23
TTHTHTBBTT
TBB
15 Foz Cataratas Womens 11 5 1 5 20 20 0 16
TBTHBTBBTT
B
16 Xv De Piracicaba Womens 10 4 3 3 27 12 15 15
HTTHBBBTHT
17 Sport Recife Womens 178 4 3 171 183 347 -164 15
TTHHBHTBT
18 Kindermann Womens 8 4 2 2 17 6 11 14
HBTHTTTB
19 Fundacao Laura Santos Womens 5 3 2 0 11 0 11 11
THTHT
20 Duque De Caxias Womens 5 3 0 2 12 12 0 9
TBTTB
21 Cruzeiro Rj Womens 3 2 1 0 9 2 7 7
TTH
22 Internacional Womens 2 2 0 0 10 1 9 6
TT
23 Ec Sao Jose Sp Womens 6 2 0 4 7 12 -5 6
TBTBBB
24 Botafogo Rj Womens 10 2 0 8 6 19 -13 6
BBBBBTBBTB
25 Gremio Womens 11 2 0 9 11 26 -15 6
TTBBBBBBBB
B
26 Vasco Da Gama Womens 2 1 1 0 2 1 1 4
TH
27 Vitoria Ba Womens 5 1 1 3 6 12 -6 4
THBBB
28 Embu Das Artes Womens 10 1 1 8 8 28 -20 4
BBBBBBHBTB
29 Aa Francana/sp Womens 258 1 1 256 5 786 -781 4
BHBBBTB
30 Xv De Novembro Womens 1 1 0 0 6 1 5 3
T
31 Corinthians Womens 1 1 0 0 4 1 3 3
T
32 Santa Quiteria Ma Womens 1 1 0 0 3 0 3 3
T
33 America Rj Womens 1 1 0 0 2 1 1 3
T
34 Chapecoense Womens 1 1 0 0 2 1 1 3
T
35 Cruzeiro Mg Womens 1 1 0 0 1 0 1 3
T
36 Porto Velho Ec Womens 1 1 0 0 1 0 1 3
T
37 Sao Francisco Womens 7 1 0 6 7 24 -17 3
BBBBBTB
38 Ec Vitoria Womens 10 0 2 8 5 28 -23 2
BBBHBBBHBB
39 Iqsl Brasileirinho Womens 2 0 1 1 4 5 -1 1
BH
40 Cresspom Womens 2 0 1 1 1 5 -4 1
HB
41 Operario Womens 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
42 Sao Paulo/sp Womens 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
43 Oratorio Ap Womens 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
44 Alianca Womens 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
45 Fluminense Rj Womens 2 0 0 2 0 4 -4 0
BB
46 Aa Francana Womens 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
47 Portuguesa Rj Womens 2 0 0 2 1 6 -5 0
BB
48 Rio Branco Ec Womens 9 0 0 9 7 44 -37 0
BBBBBBBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/02/2020 04:26
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 26 52

2  Robert Lewandowski 25 50

3  Timo Werner 21 42

4  Erling Haaland 25 42

5  Cristiano Ronaldo 21 42

6  Lionel Messi 18 36

7  Jamie Vardy 17 34

8  Romelu Lukaku 17 34

9  Sergio Agüero 16 32

10  Wissam Ben Yedder 16 32

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 26 46 76

2 Manchester City 27 39 57

3 Leicester City 27 27 50

4 Chelsea 27 8 44

5 Tottenham Hotspur 27 8 40

6 Sheffield United 27 4 40

7 Manchester United 26 9 38

8 Burnley 27 -6 37

9 Wolves 26 3 36

10 Everton 26 -4 36

11 Arsenal 26 2 34

12 Southampton 27 -14 34

13 Crystal Palace 27 -8 33

14 Newcastle United 27 -17 31

15 Brighton 27 -7 28

16 Bournemouth 27 -17 26

17 Aston Villa 27 -18 25

18 West Ham 26 -15 24

19 Watford 26 -16 24

20 Norwich 26 -24 18

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -6 2174

2  Đức 14 2078

3  Hà Lan -1 2035

4  Pháp 2 2033

5  Thụy Điển 2 2022

6  Anh -19 2001

7  Úc -2 1963

8  Canada -18 1958

9  Brazil 25 1956

10  Nhật Bản 5 1942

32  Việt Nam 6 1665

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s