ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
BÓNG ĐÁ
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 2 Victorian Úc
2017

Bảng xếp hạng Hạng 2 Victorian Úc - BXH bóng đá Úc 2017

Bảng xếp hạng bóng đá Úc và bảng xếp hạng Hạng 2 Victorian Úc mới nhất: cập nhật bxh, xếp hạng các đội bóng giải Hạng 2 Victorian Úc. BXH bóng đá Úc hôm nay CHÍNH XÁC, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.


Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 6
BXH Hạng 2 Victorian Úc 2017 vòng 6
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Moreland Zebras 5107 2439 1458 1210 9275 5347 3928 8775
HHTTT
HTBTT
TTBTT
TTBHT
HHTBT
TTHTH
2 St Albans Saints 3246 2667 329 250 9078 3019 6059 8330
TBTTB
TTTBB
TTBTH
THTBH
HHTHT
TBT
3 Moreland City 4136 2184 1212 740 8516 5358 3158 7764
THTTT
HBTTB
TTBBB
TBTBT
TTTTB
HHBHH
TTTBH
TTHH
4 Melbourne Heart Youth 3847 2154 247 1446 10758 7458 3300 6709
BBTHT
BBTBB
5 Eastern Lions Sc 3432 1943 738 751 7812 4687 3125 6567
BBBTH
TTTTB
HBHBB
HTBBH
BBBBB
TTBBT
HH
6 Brunswick City 4758 1714 1084 1960 8286 9544 -1258 6226
TBBTB
BBBHB
THTBB
HTHTB
BBTBT
TBHHT
7 Whittlesea Ranges Fc 3939 1445 1046 1448 5095 7739 -2644 5381
BBHBH
BTHTT
THBBB
BBHTT
BBBTH
BTBTT
THBH
8 Werribee City Sc 3168 1454 488 1226 4813 3853 960 4850
TBBTB
TTBBT
TTHTB
HTTBB
BBBTB
BBBHH
9 Melbourne Victory Fc Am 4183 1237 981 1965 5941 6648 -707 4692
TTTBT
BBHHH
TBBHB
BBTBB
BBBBH
BBTTT
THTBT
BHBH
10 Langwarrin 2431 732 1199 500 3876 2939 937 3395
BBBTB
HBBHT
BBBTB
TBBHT
BTHT
11 North Geelong Warriors 2744 974 329 1441 2917 4090 -1173 3251
TTTHT
TBBHT
TTHTT
TBBBB
BBTTH
T
12 Dandenong City Sc 1013 993 9 11 2992 779 2213 2988
HBBBB
HHHTT
TTTTT
TTBHH
TTTTB
TTB
13 Box Hill United Sc 3411 492 1226 1693 3885 6297 -2412 2702
TBBBT
HHHHB
TBBHH
THTTT
HBHBB
BBHHH
H
14 Murray United 2931 739 480 1712 5095 8236 -3141 2697
TBHTT
BTBBT
BBHTH
BTBTB
THTTH
TBBBH
H
15 Goulburn Valley Suns 2418 499 970 949 4620 5453 -833 2467
THTTB
THBHT
BHTTB
THBBB
THBTH
THHB
16 Springvale White Eagles 2948 264 968 1716 2946 7560 -4614 1760
BHBHT
HBTBB
HTBBB
HBTTB
BTBBT
TBBHT
HBBBB
THTT
17 Ballarat Red Devils 2976 254 528 2194 3508 8150 -4642 1290
BBBBH
HTBBT
BTHBH
HTBBT
BTHTH
TBTBT
TTBBH
BBTB
18 Sunshine George Cross 1021 258 496 267 2008 2285 -277 1270
HBBHT
TTTHT
TTHBB
HTBBT
TBHBT
BTTHH
19 Northcote City 526 267 8 251 1746 1485 261 809
TTTBT
BHHTT
TBTHT
HBTTT
HHTTT
HTTTB
TTTTT
20 Geelong Sc 266 8 246 12 32 38 -6 270
HBTBB
TTBTB
BBTTB
21 Dandenong Thunder 28 18 7 3 69 34 35 61
HTHBT
TTTTT
TBTHT
TTTTT
HHTHH
TBT
22 Altona Magic 27 17 5 5 61 23 38 56
BHTTT
HTTTH
TTTTB
TBTHT
TTBBH
TT
23 Fc Bulleen Lions 24 14 4 6 48 32 16 46
BTTBT
TTHHT
TBBTT
BTTTB
THHT
24 Nunawading City 1014 12 8 994 1036 3250 -2214 44
TBBBH
THTBT
BTBBB
BTTBB
HTBBT
BHH
25 Manningham United Blues 24 11 3 10 41 37 4 36
BTTBT
BBTTH
TBTHB
TTTBB
HTBB
26 Melbourne City Youth 20 8 7 5 47 32 15 31
HTBHH
HBHTT
TBBTT
TTBHH
27 Richmond 28 6 7 15 36 69 -33 25
BBBBT
HHTBT
BBHHB
BBTTB
BTBHB
HBH
28 Bendigo 24 0 1 23 15 110 -95 1
BBBBB
BBBBB
BBBBB
BBBBH
BBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 30/11/2020 17:04
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 36 72

2  Robert Lewandowski 34 68

3  Cristiano Ronaldo 31 62

4  Timo Werner 28 56

5  Erling Haaland 29 50

6  Lionel Messi 25 50

7  Jean-Pierre Nsame 32 48

8  Jamie Vardy 23 46

9  Romelu Lukaku 23 46

10  Shon Weissman 30 45

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Tottenham Hotspur 10 12 21

2 Liverpool 10 5 21

3 Chelsea 10 12 19

4 Leicester City 9 6 18

5 Southampton 10 3 17

6 Wolves 10 0 17

7 Everton 10 2 16

8 Manchester United 9 0 16

9 Aston Villa 8 8 15

10 Manchester City 9 4 15

11 West Ham 9 5 14

12 Leeds United 10 -2 14

13 Newcastle United 10 -3 14

14 Arsenal 10 -2 13

15 Crystal Palace 10 -3 13

16 Brighton 10 -2 10

17 West Bromwich 10 -11 6

18 Burnley 9 -13 5

19 Fulham 9 -9 4

20 Sheffield United 10 -12 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: http://facebook.com/data3s