ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
BÓNG ĐÁ
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 3 Nga
2016

Bảng xếp hạng Hạng 3 Nga - BXH bóng đá Nga 2016

Bảng xếp hạng bóng đá Nga và bảng xếp hạng Hạng 3 Nga mới nhất: cập nhật bxh, xếp hạng các đội bóng giải Hạng 3 Nga. BXH bóng đá Nga hôm nay CHÍNH XÁC, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.


Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fsm 976 970 4 2 4636 1691 2945 2914
THHTT
2 Laz St Petersburg 957 954 2 1 3110 499 2611 2864
HTBHT
3 Zelenograd 740 504 234 2 3477 495 2982 1746
BTTHT
TTTTT
TTTBH
TTTT
4 Fsm 2 505 502 1 2 3493 757 2736 1507
TTTTT
TT
5 Sokol Moscow 493 490 0 3 1244 257 987 1470
BBTT
6 Tyumen D 496 489 2 5 1238 254 984 1469
HBBTT
HT
7 A Multi Garp Reserve 495 486 1 8 1231 24 1207 1459
BTBTB
HBBB
8 Letnii Dozhdik 1442 470 6 966 2879 3868 -989 1416
BHTHH
9 Sportakademklub Moscow 737 251 237 249 1230 1699 -469 990
HBBHB
TTTBB
TTBTT
TBBBB
10 Rosich 2 289 285 0 4 1422 293 1129 855
BTTTT
TBB
11 Lyubertsy 259 258 0 1 784 254 530 774
TTTTT
TTTTT
TTB
12 Fakel Kirov 257 253 0 4 1011 8 1003 759
TB
13 Zenit Moskva 977 249 4 724 1484 3461 -1977 751
BHTHB
BBBBB
BBBBT
HHBBB
BT
14 Khimki M 259 247 6 6 1006 754 252 747
BBTHT
THBH
15 Rosich 249 244 4 1 1455 20 1435 736
TTTTH
TTHTT
HTTBH
TTTTT
TT
16 Ssh 75 975 9 709 257 1948 3436 -1488 736
BTTTT
TBBTB
BTBBB
BHHBT
17 Uor 5 Egoryevsk 249 243 1 5 747 256 491 730
TBTBT
THBTB
B
18 Elikort 242 240 1 1 724 246 478 721
HB
19 Strogino Moscow 522 28 245 249 800 1020 -220 329
TTBTT
TBBHT
TBHHB
TTBHT
HB
20 Troitsk 39 18 2 19 84 53 31 56
TTTTT
TTTTT
TTTBT
THTTB
HT
21 Znamya Noginsk 11 8 1 2 29 10 19 25
TBTTB
TTTHT
T
22 Titan Klin 12 7 0 5 38 27 11 21
BBBTB
TTTBT
TT
23 FK Istra 250 7 0 243 39 507 -468 21
TTBTB
TBTTT
24 Vulkan 492 5 4 483 39 2385 -2346 19
BTBBB
HBBBT
THHBT
THB
25 Prialit Reutov 18 6 0 12 25 50 -25 18
TTBBT
BBTTB
BBBBB
BBT
26 Chertanovo Moscow 7 5 1 1 27 11 16 16
HBTTT
TT
27 Atom Novovoronezh 6 5 0 1 11 4 7 15
TTTTB
T
28 Kvant Obninsk 8 4 3 1 18 13 5 15
BTTHH
THT
29 Yunost Moskvy Spartak 2 784 5 0 779 1050 4887 -3837 15
BBBT
30 Lokomotiv Moscow 9 4 2 3 14 13 1 14
BHTTH
BTBT
31 Std Petrovich 249 4 2 243 260 740 -480 14
HHT
32 Metallist Korolev 7 4 1 2 20 5 15 13
TTBTH
TB
33 Shinnik M Yaroslavl 6 4 1 1 20 6 14 13
TTBTT
H
34 Sheksna Cherepovets 6 4 1 1 13 6 7 13
TTTTB
H
35 Grad Moscow 7 3 3 1 30 13 17 12
BHTHT
HT
36 Metallurg Asha 6 3 3 0 13 4 9 12
HTTHH
T
37 Torpedo Miass 5 4 0 1 13 6 7 12
TTBTT
38 Ararat Moscow 9 4 0 5 25 21 4 12
TTTBB
BBBT
39 Vityaz Gazprom Tran Ufa 9 4 0 5 19 16 3 12
TTTBT
BBBB
40 Mashtekh 6 3 2 1 13 6 7 11
HBTTT
H
41 Saturn-2 Moscow Region 10 3 2 5 16 22 -6 11
TBHBB
HBTBT
42 Rassvet Krasnoyarsk 8 3 1 4 8 12 -4 10
BTBHT
BBT
43 Setun Kuntsevo 254 3 1 250 265 1008 -743 10
BTTHT
44 Zvezda St Petersburg 240 3 1 236 19 1181 -1162 10
THT
45 Leningrad St Petersburg 3 3 0 0 15 2 13 9
TTT
46 Kobart 3 3 0 0 11 1 10 9
TTT
47 Novokuzneck 3 3 0 0 8 1 7 9
TTT
48 Ararat 3 3 0 0 10 4 6 9
TTT
49 Sertolovo 4 3 0 1 12 8 4 9
TTBT
50 Torpedo M Sdysshor Vladimir 4 3 0 1 9 7 2 9
TBTT
51 Vityaz M Podolsk 7 3 0 4 11 24 -13 9
TTTBB
BB
52 Olimp Skopa Moscow 5 2 2 1 17 6 11 8
BTHHT
53 Ural D Yekaterinburg 3 2 1 0 5 2 3 7
HTT
54 Magnitogorsk 7 2 1 4 11 11 0 7
BBTTB
HB
55 Irtysh D Omsk 5 2 1 2 4 8 -4 7
BHTTB
56 Tobol Tobolsk 244 2 1 241 248 494 -246 7
HBBTT
B
57 Vaynakh Shali 2 2 0 0 6 1 5 6
TT
58 Zvezda Serpukhov 2 2 0 0 4 1 3 6
TT
59 Sibir M Novosibirsk 3 2 0 1 2 1 1 6
BTT
60 Khimik Koryazhma 3 2 0 1 6 6 0 6
TTB
61 Shakhtar Korkino 5 1 3 1 6 7 -1 6
HHTHB
62 Vityaz Podolsk 244 2 0 242 249 725 -476 6
BBTTB
63 Amkar Unior Perm 254 1 3 250 7 754 -747 6
BTHBH
B
64 Burevestnik 15 1 2 12 8 51 -43 5
BBBBT
BBHBB
BBHBB
65 PFC Sochi 2 1 1 0 4 1 3 4
TH
66 FK Oryol 2 1 1 0 2 1 1 4
HT
67 Metallurg-Oskol 2 1 1 0 2 1 1 4
TH
68 Fakel M Voronezh 4 1 1 2 6 7 -1 4
HTBB
69 Avangard 2 Kursk 5 1 1 3 8 12 -4 4
BBHTB
70 Inter Alfa 7 1 1 5 10 15 -5 4
BBBTH
BB
71 Lokomotiv Moscow U19 5 1 1 3 7 16 -9 4
BTBBH
72 Inter Alpha 13 1 1 11 10 73 -63 4
BBBBB
BBBBB
HTB
73 Parus 230 1 1 228 10 475 -465 4
BBBHB
74 Lokomotiv Kazanka Moscow 1 1 0 0 7 0 7 3
T
75 Sibir 2 1 1 0 0 5 0 5 3
T
76 Timiryazevets 1 1 0 0 5 1 4 3
77 Dinamo Kostroma 1 1 0 0 4 0 4 3
T
78 Chita M 1 1 0 0 5 2 3 3
T
79 Khimik Dzerzhinsk 1 1 0 0 3 0 3 3
T
80 Zvezda Sint Petersburg 1 1 0 0 3 0 3 3
T
81 Chertanovo M 1 1 0 0 4 2 2 3
T
82 Lokomotiv Liski 1 1 0 0 4 2 2 3
T
83 Dongazdobycha Sulin 1 1 0 0 3 1 2 3
T
84 Kavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany 1 1 0 0 3 1 2 3
T
85 Murom 1 1 0 0 2 0 2 3
T
86 Olimpus Skopje Balashikha 1 1 0 0 2 0 2 3
T
87 Sokol 1 1 0 0 2 0 2 3
T
88 Legirus Stpetersburg 3 1 0 2 10 9 1 3
BTB
89 Spartak Kostroma 2 1 0 1 4 3 1 3
BT
90 Zenit Moscow 1 1 0 0 4 3 1 3
T
91 Dynamo Legion Makhachkala 1 1 0 0 2 1 1 3
T
92 Saturn 1 1 0 0 2 1 1 3
T
93 Dnepr Smolensk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
94 Dolgiye Prudy 1 1 0 0 1 0 1 3
T
95 FK Kaluga 1 1 0 0 1 0 1 3
T
96 Metallurg Lipetsk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
97 Peresvet Podolsk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
98 Tom Tomsk II 2 1 0 1 3 3 0 3
TB
99 Uor Dagestan 2 1 0 1 2 2 0 3
BT
100 FK Vologda 4 1 0 3 3 4 -1 3
BTBB
101 Maksima 2 1 0 1 3 4 -1 3
BT
102 Shakhta Raspadskaya 3 1 0 2 2 4 -2 3
BBT
103 Kuntsevo 3 1 0 2 2 5 -3 3
BTB
104 Akvilon 4 1 0 3 5 11 -6 3
BTBB
105 Keramik 3 1 0 2 5 11 -6 3
BTB
106 Sergiev Posad 9 1 0 8 10 31 -21 3
BBBBB
TBBB
107 Olimp Odintsovo 5 1 0 4 5 38 -33 3
BTBBB
108 Saturn M Ramenskoye 251 1 0 250 252 754 -502 3
BBBBT
109 Lobnya 252 1 0 251 7 763 -756 3
BBBBT
BB
110 Mfk Rybinsk 254 1 0 253 4 1022 -1018 3
T
111 Tambov M 4 0 2 2 4 7 -3 2
HBBH
112 Zenit Irkutsk Reserves 1 0 1 0 1 1 0 1
H
113 Dinamo St Petersburg B 1 0 1 0 0 0 0 1
H
114 Energomash Belgorod 1 0 1 0 0 0 0 1
H
115 Torpedo Moscow 1 0 1 0 0 0 0 1
H
116 Torpedo Vladimir 1 0 1 0 0 0 0 1
H
117 Stars Kolomna 3 0 1 2 3 14 -11 1
BBH
118 Tobol Kurgan 6 0 1 5 1 18 -17 1
BBBBH
B
119 Karelia Petrozavadovsk 240 0 1 239 239 717 -478 1
H
120 Izhorets Inkon 255 0 1 254 255 766 -511 1
BHBB
121 Strogino Ii 1 0 0 1 3 4 -1 0
B
122 Ekran Politechnik 1 0 0 1 2 3 -1 0
B
123 Dinamo Briansk 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
124 Tekstilshchik Ivanovo 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
125 FK Khimik Novomoskovsk 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
126 FK Zvezda Ryazan 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
127 Luki Energiya 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
128 Rotor Volgograd Ii 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
129 Solaris 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
130 Pskov 747 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
131 Tom M Tomsk 2 0 0 2 0 2 -2 0
BB
132 Zenit Penza 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
133 Gatchina 2 0 0 2 5 8 -3 0
BB
134 FK Kolomna 2 0 0 2 2 5 -3 0
BB
135 Radian-Baikal Irkutsk 1 0 0 1 2 5 -3 0
B
136 Bataysk-2007 1 0 0 1 1 4 -3 0
B
137 FK Angusht Nazran 1 0 0 1 1 4 -3 0
B
138 Chayka M Peschanokopskoe 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
139 Spartak Yoshkar-Ola 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
140 Zorkyi Krasnogorsk 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
141 Chayka K Sr 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
142 Fakel Voronezh 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
143 FK Rostov 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
144 Market Sveta 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
145 Sokol M 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
146 Neva 2 0 0 2 2 8 -6 0
BB
147 FK Astrakhan 3 0 0 3 1 7 -6 0
BBB
148 Fsop Russia 1 0 0 1 0 6 -6 0
B
149 Polimer Barnaul 2 0 0 2 0 7 -7 0
BB
150 Znamya Truda 1 0 0 1 0 7 -7 0
B
151 Sviblovo 2 0 0 2 3 11 -8 0
BB
152 Veles 3 0 0 3 3 11 -8 0
BBB
153 Kryliya Sovetov Moscow 2 0 0 2 1 17 -16 0
BB
154 Nika Moscow 3 0 0 3 2 20 -18 0
BBB
155 Vorobievy Gory 245 0 0 245 6 269 -263 0
BBBBB
B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 08/07/2020 14:48
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Robert Lewandowski 34 68

2  Ciro Immobile 29 58

3  Timo Werner 28 56

4  Cristiano Ronaldo 26 52

5  Erling Haaland 29 50

6  Shon Weissman 30 45

7  Jamie Vardy 22 44

8  Lionel Messi 22 44

9  Pierre-Emerick Aubameyang 20 40

10  Romelu Lukaku 20 40

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 33 47 89

2 Manchester City 33 47 66

3 Chelsea 34 17 60

4 Leicester City 34 32 59

5 Manchester United 33 23 55

6 Wolves 33 9 52

7 Arsenal 34 8 50

8 Tottenham Hotspur 33 8 48

9 Sheffield United 33 1 48

10 Burnley 33 -9 46

11 Everton 33 -8 44

12 Newcastle United 33 -10 43

13 Southampton 33 -13 43

14 Crystal Palace 34 -13 42

15 Brighton 33 -9 36

16 West Ham 33 -18 31

17 Watford 34 -22 31

18 Aston Villa 33 -26 27

19 Bournemouth 33 -27 27

20 Norwich 34 -37 21

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: http://facebook.com/data3s