ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
BÓNG ĐÁ
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 3 Pháp
2018-2019

Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp - BXH bóng đá Pháp 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp và bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp mới nhất: cập nhật bxh, xếp hạng các đội bóng giải Hạng 3 Pháp. BXH bóng đá Pháp hôm nay CHÍNH XÁC, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.


Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 1
BXH Hạng 3 Pháp 2018-2019 vòng 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 US Boulogne 4161 1983 1422 756 5906 3199 2707 7371
TTHTB
HBHTB
BTBHH
HHHTH
BHHBH
TTBTT
TBTH
2 Bourg Peronnas 4199 1989 1240 970 5694 4354 1340 7207
HBBBB
HBBTT
BBBTH
TTHHB
TTTBH
BHBHB
BTH
3 Villefranche 3978 1484 1746 748 4467 3487 980 6198
HHBBH
HTTHT
HHTTB
HHBHT
TBHBH
TBHBH
HHHH
4 Pau 3450 1491 1695 264 3744 2503 1241 6168
TTTBT
HTHTB
BBBBT
TTBHB
TTBTT
BBTHH
BHBB
5 Avranches 3968 1739 258 1971 4228 5189 -961 5475
BBTTB
THHBT
THTTB
BBBBT
HBHBT
BHBHH
THT
6 Dunkerque 3213 1469 748 996 6110 3718 2392 5155
TTTHH
HTTBT
HBHTB
HTBBB
TTBTH
BBBHH
HBBB
7 Lyon la Duchere 3927 973 1467 1487 4579 5916 -1337 4386
BHTTB
HHTBT
HBTTB
BHBTH
BBTHH
TTHBT
TTHH
8 Concarneau 3977 995 1238 1744 2983 3509 -526 4223
HTHBB
TBBBB
HBTTB
THBBB
TBHTH
BTHHB
HTTH
9 Stade Lavallois MFC 3468 997 988 1483 3725 4452 -727 3979
TBHHT
BTBTH
TTTBB
TBHBT
BBBTH
TBTTT
TTTBH
10 Quevilly 3928 750 964 2214 3623 6067 -2444 3214
THTBT
BHBBH
HHBBT
BTHHH
BTHTT
BTHBT
TBHH
11 Cholet So 4191 511 1483 2197 3754 6839 -3085 3016
HHBBH
HBHTT
TBTBH
THTTH
BHHHH
TBBTH
BTTB
12 Creteil 1009 254 498 257 280 526 -246 1260
THTBB
TBBBT
THHHB
HHHTT
BBTTH
13 Le Mans 735 259 467 9 702 452 250 1244
HTBTT
TTTBH
BBHBB
BTTHT
THHTT
HTHTB
HTTHT
HH
14 Bastia CA 519 251 257 11 519 43 476 1010
BHTBT
HHBBH
BHBHT
HTBBH
BTH
15 Red Star 93 724 258 216 250 733 719 14 990
BBHTH
BHHTT
TBTTT
TTBHT
BBBTH
T
16 Rodez AF 32 22 7 3 52 19 33 73
THTTT
TTTHT
TTTTT
HTTTB
HTHTT
TTBTH
BH
17 Chambly 32 16 8 8 45 31 14 56
BBBTH
BTTHB
TTTTB
HTTTT
THHBB
TTTTH
HH
18 Tours 34 7 16 11 21 29 -8 37
HHHBT
HHBTB
TBTHB
THBBH
BHHBH
BBHHH
HTHT
19 Marignane Gignac 33 8 10 15 33 43 -10 34
BBBTH
BTHBB
TBHBB
HBTTT
HHHTH
HBBBB
HT
20 Entente Sannois 34 5 14 15 27 46 -19 29
HBBHB
TBTBH
BHBHH
BHHHT
BBHBH
BBTTB
BHHH
21 Avenir Sportif Beziers 28 5 11 12 29 46 -17 26
TBBBH
BBTHB
HBBTH
HHTBH
BBBTH
22 Drancy 34 5 11 18 21 40 -19 26
BHBBT
HHHBT
BBTBT
BHHHH
BBHBT
BHBBB
BBBH
23 Ajaccio GFCO 28 5 9 14 17 38 -21 24
TBBBT
HBHBB
BHBBB
HBHTT
HHHBB
BT
24 Le Puy Foot 43 Auvergne 25 6 5 14 26 40 -14 23
TBBTT
BBTHT
BBHBH
BBBBB
THHBB
25 Toulon 26 1 11 14 18 35 -17 14
BBTBB
BHBBH
BBHHB
BHBBH
BHHHH
26 Bastia 6 4 1 1 14 6 8 13
TTTBH
T
27 Stade Briochin 6 2 1 3 6 8 -2 7
TBBBH
T
28 Orleans US 45 5 1 1 3 5 5 0 4
BHTBB
29 Sete FC 4 1 1 2 5 6 -1 4
HBTB
30 Annecy 4 0 3 1 4 5 -1 3
HBHH

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 26/09/2020 08:26
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 36 72

2  Robert Lewandowski 34 68

3  Cristiano Ronaldo 31 62

4  Timo Werner 28 56

5  Erling Haaland 29 50

6  Lionel Messi 25 50

7  Jean-Pierre Nsame 32 48

8  Jamie Vardy 23 46

9  Romelu Lukaku 23 46

10  Shon Weissman 30 45

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Leicester City 2 5 6

2 Everton 2 4 6

3 Arsenal 2 4 6

4 Liverpool 2 3 6

5 Crystal Palace 2 3 6

6 Tottenham Hotspur 2 2 3

7 Manchester City 1 2 3

8 Brighton 2 1 3

9 Aston Villa 1 1 3

10 Leeds United 2 0 3

11 Chelsea 2 0 3

12 Wolves 2 0 3

13 Newcastle United 2 -1 3

14 Burnley 1 -2 0

15 Manchester United 1 -2 0

16 West Ham 2 -3 0

17 Sheffield United 2 -3 0

18 Fulham 2 -4 0

19 Southampton 2 -4 0

20 West Bromwich 2 -6 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: http://facebook.com/data3s