ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
BÓNG ĐÁ
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 4 Phần Lan
2020

Bảng xếp hạng Hạng 4 Phần Lan - BXH bóng đá Phần Lan 2020

Bảng xếp hạng bóng đá Phần Lan và bảng xếp hạng Hạng 4 Phần Lan mới nhất: cập nhật bxh, xếp hạng các đội bóng giải Hạng 4 Phần Lan. BXH bóng đá Phần Lan hôm nay CHÍNH XÁC, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.


Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fc Ilves-kissat 262 259 2 1 2056 515 1541 779
THTHT
TT
2 Sudet 260 257 1 2 1288 12 1276 772
TTTTB
BTT
3 Peka 255 254 0 1 770 9 761 762
TTTTB
4 Hapk 255 249 0 6 501 23 478 747
BTBBB
BB
5 Jyvaskyla Blackbird 253 4 247 2 505 501 4 259
BTBTT
T
6 Sc Riverball 252 3 247 2 507 501 6 256
BBTTT
7 Fc Futura 12 10 2 0 43 9 34 32
HHTTT
TTTTT
TT
8 Kapa Helsinki 12 10 1 1 34 13 21 31
TTTTT
HTTTT
TB
9 Atlantis 2 13 9 3 1 49 22 27 30
THTTT
THBTT
THT
10 Vantaa 12 9 2 1 41 15 26 29
HTTTT
TTTBT
HT
11 Otp 9 8 1 0 42 9 33 25
TTTHT
TTTT
12 Hps 13 7 4 2 38 21 17 25
BTTHT
TTBHH
TTH
13 Kirkkonummi 12 8 1 3 25 16 9 25
BTTTT
TTBTT
HB
14 Sapa 12 6 6 0 26 12 14 24
TTHHH
HHTHT
TT
15 Tips 10 7 2 1 26 13 13 23
HTBTT
THTTT
16 Sif 11 6 4 1 23 10 13 22
THTTH
HHTTB
T
17 Poxyt 12 7 1 4 26 14 12 22
BTBBH
TTTTT
TB
18 LPS Helsinki 12 6 3 3 30 22 8 21
HTBTT
TTTHB
HB
19 Tups 12 6 2 4 28 28 0 20
TTBBH
BTBTT
HT
20 Kuusysi 12 6 2 4 24 26 -2 20
TTTBB
HTBBT
HT
21 TP47 Tornio 8 6 1 1 26 10 16 19
THTTT
BTT
22 Kontu 11 6 0 5 25 12 13 18
BBTTT
BBTTT
B
23 Narpes Kraft 9 5 3 1 22 12 10 18
HHHTB
TTTT
24 Espa 10 5 3 2 20 14 6 18
TTBHB
HTTHT
25 NOPS 9 5 3 1 14 9 5 18
HTHTB
THTT
26 Ac Oulu Akatemia 9 6 0 3 16 17 -1 18
TTTTB
TBBT
27 Cle 12 6 0 6 17 22 -5 18
TBTTB
BTBTB
TB
28 Tote 13 5 3 5 22 30 -8 18
BTTBT
HBBHB
TTH
29 Kpv/akatemia 8 5 2 1 17 5 12 17
HBTTT
THT
30 Toolon Taisto 13 5 2 6 22 23 -1 17
TBBTB
BTTBB
HHT
31 Valtti 12 5 2 5 21 23 -2 17
TBTHB
BBTTT
BH
32 Haupa 11 5 1 5 29 18 11 16
HTBBT
BTTTB
B
33 Peimari United 6 5 1 0 14 6 8 16
TTTHT
T
34 Ps 44 Valkeakoski 10 4 4 2 18 16 2 16
HTBHT
THHTB
35 Lapa 9 4 4 1 12 12 0 16
HTTHH
TBHT
36 Tampere 8 4 3 1 20 5 15 15
TTHTH
THB
37 Maps Masku 8 4 3 1 16 9 7 15
HTHBT
TTH
38 Koips 10 5 0 5 26 29 -3 15
BTTBT
TBTBB
39 Nups 12 4 3 5 26 30 -4 15
TBTBB
BTHBT
HH
40 Finnkurd 12 4 3 5 31 36 -5 15
HTBBT
BTBBH
TH
41 Espoo 2 13 4 3 6 12 21 -9 15
HBBBT
HBTBB
HTT
42 Savu 259 5 0 254 25 1270 -1245 15
TBBTT
TTB
43 Norrvalla Ff 10 4 2 4 22 16 6 14
HBTHT
TBTBB
44 Puiu 10 4 2 4 21 17 4 14
TTTBT
HBBBH
45 Korsnas Ff 8 4 2 2 12 11 1 14
THTBH
BTT
46 Aland 5 4 1 0 12 2 10 13
TTTTH
47 Kings 8 3 4 1 13 10 3 13
HTTTH
HBH
48 Edustus Ips 10 4 1 5 20 21 -1 13
BBBTB
BTHTT
49 Njs 2 12 4 1 7 22 30 -8 13
BBBTB
TTBBH
BT
50 Saaksjarven Loiske 7 4 0 3 16 9 7 12
TBBTB
TT
51 Malmin Palloseura Helsinki 10 3 3 4 23 20 3 12
HBBHT
THTBB
52 Paiha 7 4 0 3 14 13 1 12
BTTTB
BT
53 Tp T 11 4 0 7 16 21 -5 12
TBTBB
BTBBT
B
54 Vps Vaasa J 8 3 2 3 15 9 6 11
TBBTH
THB
55 Ac Barca 6 3 2 1 7 5 2 11
THBTT
H
56 Pkku 2 8 3 2 3 13 14 -1 11
TTTBH
BHB
57 Vpv Pallo Veikot 9 3 2 4 13 17 -4 11
HHBTB
TTBB
58 Union Plaani 10 3 2 5 8 20 -12 11
BBTBH
BBTTH
59 Ace 9 2 4 3 13 10 3 10
BHTBH
HTHB
60 Herto 13 3 1 9 21 29 -8 10
BBBBB
BBBTT
HBT
61 Kumu Stps 252 3 1 248 15 747 -732 10
TBT
62 Warkaus 7 2 3 2 12 11 1 9
THBHT
HB
63 Wilpas 6 3 0 3 14 18 -4 9
TBBBT
T
64 Kaik Tepa 7 3 0 4 11 15 -4 9
TBTBB
BT
65 Janpa 8 3 0 5 15 20 -5 9
TTBBB
BBT
66 Kajha 9 2 3 4 15 21 -6 9
HBHTB
HBTB
67 Tikka 12 2 3 7 24 32 -8 9
BBHBB
TTBHH
BB
68 Roi United 11 2 3 6 24 34 -10 9
TBHTB
BBHBB
H
69 Rips 11 2 3 6 16 31 -15 9
BBBTB
TBBHH
H
70 Ropo 12 2 3 7 18 35 -17 9
BBHBB
HTBBB
TH
71 Nopsa 12 2 3 7 20 42 -22 9
TBBTB
HBHBB
BH
72 Tpk 5 2 2 1 9 6 3 8
HTHBT
73 Eif Academy 13 2 2 9 19 40 -21 8
TBBHT
BBBBB
BBH
74 Tpv/2 262 2 2 258 519 2045 -1526 8
BBTBB
HT
75 Tps Turku 2 7 2 1 4 12 9 3 7
TTBBH
BB
76 Tove Pori 4 2 1 1 8 10 -2 7
HBTT
77 Vg 62 7 2 1 4 9 12 -3 7
TBTBH
BB
78 Tkt 6 2 1 3 8 11 -3 7
TBBTH
B
79 Jps 7 2 1 4 9 13 -4 7
TBHTB
BB
80 Bk-46 Karis Karjaa 11 1 4 6 12 24 -12 7
BBHBT
BHBHH
B
81 Pohu 14 1 4 9 16 35 -19 7
BBTHB
BHBBH
BBHB
82 Stps 2 2 0 0 6 2 4 6
TT
83 Aifk Turku 6 2 0 4 10 11 -1 6
BBTBB
T
84 Lehpa Kontiolahti 5 2 0 3 8 9 -1 6
BTBBT
85 Ri Pa 6 1 3 2 12 14 -2 6
HTBHH
B
86 Ouhu 5 2 0 3 10 17 -7 6
BTTBB
87 Pato 6 2 0 4 6 26 -20 6
BBTBB
T
88 Eupa 4 1 2 1 6 8 -2 5
BTHH
89 Pk-37 5 1 2 2 8 11 -3 5
HTBHB
90 Jäps/47 11 1 2 8 16 29 -13 5
BBBTB
HBBHB
B
91 Ponnistajat 11 1 2 8 9 25 -16 5
BBBBB
THBBH
B
92 Saaripotku 10 1 2 7 12 32 -20 5
BHBBB
BBHTB
93 Joki 11 1 2 8 9 31 -22 5
BBTBB
HBBHB
B
94 Nykarleby Ik 2 1 1 0 3 2 1 4
TH
95 Nik 6 1 1 4 13 21 -8 4
BBHTB
B
96 Fjk 7 1 1 5 7 22 -15 4
TBBBH
BB
97 Kypa 256 1 1 254 10 520 -510 4
BBBHT
BBB
98 Inter Tel Aviv 1 1 0 0 1 0 1 3
T
99 Vps J Akatemia 2 1 0 1 5 5 0 3
BT
100 Sporting Kristina 8 0 3 5 10 23 -13 3
BHBBB
BHH
101 Pave Iisalmi 1 0 1 0 1 1 0 1
H
102 Pave 4 0 1 3 0 8 -8 1
BBBH
103 Liry 6 0 1 5 3 20 -17 1
BBHBB
B
104 Inter Turku 2 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
105 Lahti Akatemia 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
106 Sc Wolves 8 0 0 8 3 21 -18 0
BBBBB
BBB
107 Sopa 4 0 0 4 2 21 -19 0
BBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 24/09/2020 15:19
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 36 72

2  Robert Lewandowski 34 68

3  Cristiano Ronaldo 31 62

4  Timo Werner 28 56

5  Erling Haaland 29 50

6  Lionel Messi 25 50

7  Jean-Pierre Nsame 32 48

8  Jamie Vardy 23 46

9  Romelu Lukaku 23 46

10  Shon Weissman 30 45

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Leicester City 2 5 6

2 Everton 2 4 6

3 Arsenal 2 4 6

4 Liverpool 2 3 6

5 Crystal Palace 2 3 6

6 Tottenham Hotspur 2 2 3

7 Manchester City 1 2 3

8 Brighton 2 1 3

9 Aston Villa 1 1 3

10 Leeds United 2 0 3

11 Chelsea 2 0 3

12 Wolves 2 0 3

13 Newcastle United 2 -1 3

14 Burnley 1 -2 0

15 Manchester United 1 -2 0

16 West Ham 2 -3 0

17 Sheffield United 2 -3 0

18 Fulham 2 -4 0

19 Southampton 2 -4 0

20 West Bromwich 2 -6 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: http://facebook.com/data3s