BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2019 mới nhất

BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2019 cập nhật top cầu thủ ghi bàn hàng đầu Châu Âu mùa 2018/2019. Danh hiệu Chiếc giày vàng châu Âu (tiếng Anh: European Golden Shoe, tên gọi cũ là European Golden Boot) là một giải thưởng bóng đá hàng năm được trao cho những chân sút săn bàn hàng đầu tại các trận đấu thuộc hệ thống các giải đấu hàng đầu quốc gia thuộc Liên đoàn bóng đá châu Âu.

http://bongdanet.vn/chiec-giay-vang-chau-au cập nhật nhanh nhất danh sách top ghi bàn và tổng số bàn thắng của cầu thủ ghi bàn hàng đầu các giải bóng đá Châu Âu mới nhất như Lionel Messi, Cristiano Ronaldo, Mohamed Salah, Kylian Mbappé, Edinson Cavani, ... Danh sách bao gồm những tên tuổi cầu thủ ghi bàn nhiều nhất của các giải đấu nổi bật Châu Âu như: Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Ligue 1, Hà Lan, ...

Thành tích của cầu thủ không bao gồm số bàn thắng ghi được trong các giải khác như cúp quốc gia, cúp liên đoàn và các cúp châu Âu, Siêu cúp châu Âu, Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ (trước là Cúp Liên lục địa), cũng như không tính các bàn thắng cầu thủ đó ghi được cho đội tuyển quốc gia trong mùa bóng đó.

Kể từ khi được thành lập vào mùa bóng 1967-68, danh hiệu có tên gọi ban đầu theo tiếng Pháp là Soulier d'Or, sau dịch thành Chiếc giày vàng châu Âu (Golden Shoe or Boot), nhằm trao tặng cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất tại tất cả các giải đấu châu Âu mùa bóng năm đó. Do tạp chí L'Équipe tổ chức lần đầu năm 1968, giải thường bắt đầu được trao bởi European Sports Media kể từ mùa 1996-97.

Mùa 2017/2018, Leonel Messi - Cầu thủ người Argentina đã ghi 34 bàn sau 36 lần ra sân La Liga mùa 2017/18, giúp anh trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều nhất châu Âu, đánh bại Mohamed Salah của Liverpool (32 bàn sau 36 trận).

Thông tin có tham khảo từ wikipedia.com
XH Cầu thủ Tuổi CLB
Tuyển quốc gia
Số trận Bàn thắng Bàn thắng / trận Hệ số Điểm
1 Ciro Immobile
Tiền đạo trung tâm
29 Lazio
Italia
15 17 1.13 2 34
2 Robert Lewandowski
Tiền đạo trung tâm
31 Bayern Munich
Ba Lan
14 16 1.14 2 32
3 Erik Sorga
Tiền đạo trung tâm
20 FC Flora
Estonia
34 31 0.91 1 31
4 Timo Werner
Tiền đạo trung tâm
23 RB Leipzig
Đức
14 15 1.07 2 30
5 Jamie Vardy
Tiền đạo trung tâm
32 Leicester
Anh
16 15 0.94 2 30
6 Ilia Shkurin
Tiền đạo trung tâm
20 Energetik-BGU
Belarus
26 19 0.73 2 29
7 Kamil Wilczek
Tiền đạo trung tâm
31 Bröndby IF
Ba Lan
17 17 1 2 26
8 Shon Weissman
Tiền đạo trung tâm
23 Wolfsberger AC
Israel
16 16 1 2 24
9 Erling Haaland
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Na Uy
14 16 1.14 2 24
10 Lionel Messi
Tiền đạo phải
32 FC Barcelona
Argentina
10 12 1.2 2 24
11 Mohamed Buya Turay
Tiền đạo trung tâm
24 Djurgarden
29 15 0.52 2 23
12 Jean-Pierre Nsame
Tiền đạo trung tâm
26 BSC Young Boys
Cameroon
17 15 0.88 2 23
13 Tomislav Kis
Tiền đạo trung tâm
25 Zalgiris
Croatia
26 22 0.85 1 22
14 Tammy Abraham
Tiền đạo trung tâm
22 Chelsea
Anh
15 11 0.73 2 22
15 Karim Benzema
Tiền đạo trung tâm
31 Real Madrid
Pháp
14 11 0.79 2 22
16 Wissam Ben Yedder
Tiền đạo trung tâm
29 Monaco
Pháp
14 11 0.79 2 22
17 Dieumerci Mbokani
Tiền đạo trung tâm
34 Royal Antwerp
18 14 0.78 2 21
18 Muamer Tankovic
Tiền đạo trái
24 Hammarby
Thụy Điển
28 14 0.5 2 21
19 Robin Söder
Tiền đạo trung tâm
28 IFK Göteborg
Thụy Điển
27 14 0.52 2 21
20 Stanislav Dragun
Tiền vệ trung tâm
31 BATE Borisov
Belarus
27 14 0.52 2 21
21 Torgeir Börven
Tiền đạo trung tâm
28 Odds BK
Na Uy
30 21 0.7 1 21
22 Vitalii Kvashuk
Tiền đạo phải
26 Gomel
Ukraine
27 14 0.52 2 21
23 Júnior Moraes
Tiền đạo trung tâm
32 Shakhtar D.
Ukraine
15 14 0.93 2 21
24 Markus Rosenberg
Tiền đạo trung tâm
37 Malmö FF
Thụy Điển
27 13 0.48 2 20
25 Nikola Djurdjic
Tiền đạo trung tâm
33 Hammarby
Serbia
27 13 0.48 2 20
26 Christoph Monschein
Tiền đạo trung tâm
27 Austria Vienna
Áo
17 13 0.76 2 20
27 Marcus Rashford
Tiền đạo trung tâm
22 Man Utd
Anh
16 10 0.63 2 20
28 Moussa Dembélé
Tiền đạo trung tâm
23 Olympique Lyon
Pháp
15 10 0.67 2 20
29 Pierre-Emerick Aubameyang
Tiền đạo trung tâm
30 Arsenal
Gabon
15 10 0.67 2 20
30 Patson Daka
Tiền đạo trung tâm
21 RB Salzburg
Zambia
16 13 0.81 2 20
31 Romelu Lukaku
Tiền đạo trung tâm
26 Inter
Bỉ
15 10 0.67 2 20
32 Rouwen Hennings
Tiền đạo trung tâm
32 F. Düsseldorf
Đức
14 10 0.71 2 20
33 João Pedro
Tiền đạo
27 Cagliari Calcio
Brazil
15 10 0.67 2 20
34 Denis Laptev
Tiền đạo trung tâm
28 Dynamo Brest
Belarus
29 12 0.41 2 18
35 Pavel Nekhajchik
Tiền đạo trái
31 Dynamo Brest
Belarus
24 12 0.5 2 18
36 Harry Kane
Tiền đạo trung tâm
26 Spurs
Anh
15 9 0.6 2 18
37 Victor Osimhen
Tiền đạo trung tâm
20 LOSC Lille
Nigeria
16 9 0.56 2 18
38 Habib Diallo
Tiền đạo trung tâm
24 FC Metz
Senegal
16 9 0.56 2 18
39 Ronnie Schwartz
Tiền đạo trung tâm
30 Silkeborg IF
Đan Mạch
19 12 0.63 2 18
40 Sergio Agüero
Tiền đạo trung tâm
31 Man City
Argentina
12 9 0.75 2 18
41 Sadio Mané
Tiền đạo trái
27 Liverpool
Senegal
15 9 0.6 2 18
42 Luis Muriel
Tiền đạo trung tâm
28 Atalanta
Colombia
13 9 0.69 2 18
43 Danny Ings
Tiền đạo trung tâm
27 Southampton
Anh
16 9 0.56 2 18
44 Carlos Strandberg
Tiền đạo trung tâm
23 Malmö FF
Thụy Điển
20 11 0.55 2 17
45 Christian Gytkjaer
Tiền đạo trung tâm
29 Lech Poznan
Đan Mạch
16 11 0.69 2 17
46 Jordan Larsson
Tiền đạo trung tâm
22 Norrköping
Thụy Điển
16 11 0.69 2 17
47 Leke James
Tiền đạo trung tâm
27 Molde FK
Nigeria
28 17 0.61 1 17
48 Momo Yansane
Tiền đạo trung tâm
22 Isloch
28 11 0.39 2 17
49 Nikolai Yanush
Tiền đạo trung tâm
35 Soligorsk
Belarus
26 11 0.42 2 17
50 Tarik Elyounoussi
Tiền đạo trái
31 AIK
Na Uy
28 11 0.39 2 17
51 Mirko Maric
Tiền đạo trung tâm
24 NK Osijek
Croatia
17 11 0.65 2 17
52 Artem Dzyuba
Tiền đạo trung tâm
31 Zenit S-Pb
Nga
19 11 0.58 2 17
53 Erling Braut Haland
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Na Uy
7 11 1.57 2 17
54 Henok Goitom
Tiền đạo trung tâm
35 AIK
30 11 0.37 2 17
55 Jaroslaw Niezgoda
Tiền đạo trung tâm
24 Legia Warszawa
Ba Lan
16 11 0.69 2 17
56 Pavel Nekhaychik
Tiền đạo trái
31 Dynamo Brest
Belarus
18 11 0.61 2 17
57 Donyell Malen
Tiền đạo trung tâm
20 PSV Eindhoven
Hà Lan
13 11 0.85 2 17
58 Cyriel Dessers
Tiền đạo trung tâm
25 Heracles Almelo
Bỉ
16 11 0.69 2 17
59 Raheem Sterling
Tiền đạo trái
24 Man City
Anh
15 8 0.53 2 16
60 Ante Vukusic
Tiền đạo trung tâm
28 NK Olimpija
Croatia
20 16 0.8 1 16
61 Teemu Pukki
Tiền đạo trung tâm
29 Norwich
Phần Lan
16 8 0.5 2 16
62 Loren Morón
Tiền đạo trung tâm
25 Real Betis
Tây Ban Nha
15 8 0.53 2 16
63 Domenico Berardi
Tiền đạo phải
25 Sassuolo
Italia
11 8 0.73 2 16
64 Gerard Moreno
Tiền đạo trung tâm
27 Villarreal
Tây Ban Nha
16 8 0.5 2 16
65 Marco Reus
Tiền vệ công
30 Bor. Dortmund
Đức
14 8 0.57 2 16
66 Luis Suárez
Tiền đạo trung tâm
32 FC Barcelona
Uruguay
13 8 0.62 2 16
67 Lautaro Martínez
Tiền đạo trung tâm
22 Inter
Argentina
15 8 0.53 2 16
68 Lucas Pérez
Tiền đạo trung tâm
31 Alavés
Tây Ban Nha
16 8 0.5 2 16
69 Aleksandr Makas
Tiền đạo trung tâm
28 Isloch
Belarus
21 10 0.48 2 15
70 Aleksandr Sobolev
Tiền đạo trung tâm
22 KS Samara
Nga
18 10 0.56 2 15
71 Alexander Kacaniklic
Tiền đạo phải
28 Hammarby
Thụy Điển
25 10 0.4 2 15
72 Christoffer Nyman
Tiền đạo trung tâm
27 Norrköping
Thụy Điển
29 10 0.34 2 15
73 Darko Lemajic
Tiền đạo trung tâm
26 Riga
Serbia
23 15 0.65 1 15
74 Eldor Shomurodov
Tiền đạo trung tâm
24 Rostov
Uzbekistan
19 10 0.53 2 15
75 Elis Bakaj
Tiền vệ công
32 Soligorsk
Albania
22 10 0.45 2 15
76 Filip Valencic
Tiền vệ công
27 FC Inter
Slovenia
22 15 0.68 1 15
77 Igor Stasevich
Tiền vệ
34 BATE Borisov
Belarus
28 10 0.36 2 15
78 Maksim Skavysh
Tiền đạo phải
30 BATE Borisov
Belarus
25 10 0.4 2 15
79 Ohi Omoijuanfo
Tiền đạo trung tâm
25 Molde FK
Na Uy
27 15 0.56 1 15
80 Oleksandr Vasyliev
Tiền vệ phòng ngự
25 FK Minsk
Ukraine
26 10 0.38 2 15
81 Paulinho
Tiền đạo trái
33 Häcken
Brazil
21 10 0.48 2 15
82 Dario Tadic
Tiền đạo trung tâm
29 TSV Hartberg
Áo
16 10 0.63 2 15
83 Nikolay Komlichenko
Tiền đạo trung tâm
24 Mladá Boleslav
Nga
14 10 0.71 2 15
84 Bashkim Kadrii
Tiền đạo trái
28 Odense BK
Đan Mạch
18 10 0.56 2 15
85 Roman Yaremchuk
Tiền đạo trung tâm
24 KAA Gent
Ukraine
15 10 0.67 2 15
86 Quincy Promes
Tiền đạo trái
27 Ajax
Hà Lan
15 10 0.67 2 15
87 Michael Krmencik
Tiền đạo trung tâm
26 Viktoria Plzen
Séc
19 10 0.53 2 15
88 Myron Boadu
Tiền đạo trung tâm
18 AZ Alkmaar
Hà Lan
15 10 0.67 2 15
89 Sinan Bakis
Tiền đạo trung tâm
25 Admira Wacker
Thổ Nhĩ Kỳ
16 10 0.63 2 15
90 Anders Christiansen
Tiền vệ phòng ngự
29 Malmö FF
Đan Mạch
24 9 0.38 2 14
91 Hans Vanaken
Tiền vệ công
27 Club Brugge
Bỉ
16 9 0.56 2 14
92 Jorge Félix
Tiền đạo trái
28 Piast Gliwice
Tây Ban Nha
18 9 0.5 2 14
93 Junior Ogedi-Uzokwe
Tiền đạo trung tâm
25 Derry City
Anh
32 14 0.44 1 14
94 Oleksii Khoblenko
Tiền đạo trung tâm
25 Dynamo Brest
Ukraine
25 9 0.36 2 14
95 Patrick Hoban
Tiền đạo trung tâm
28 Dundalk FC
34 14 0.41 1 14
96 Ruslan Bolov
Tiền đạo trung tâm
25 Gomel
Nga
29 9 0.31 2 14
97 Sören Rieks
Tiền vệ
32 Malmö FF
Đan Mạch
27 9 0.33 2 14
98 Terem Moffi
Tiền đạo trung tâm
20 Riteriai
Nigeria
24 14 0.58 1 14
99 Vsevolod Sadovskiy
Tiền đạo trung tâm
22 Energetik-BGU
Belarus
22 9 0.41 2 14
100 Guélor Kanga
Tiền vệ công
29 Sparta Praha
Gabon
15 9 0.6 2 14
101 Taxiarchis Fountas
Tiền đạo trung tâm
24 Rapid Vienna
Hy Lạp
14 9 0.64 2 14
102 Oussama Idrissi
Tiền đạo trái
23 AZ Alkmaar
Marốc
16 9 0.56 2 14
103 Memphis Depay
Tiền đạo trái
25 Olympique Lyon
Hà Lan
11 7 0.64 2 14
104 Pizzi
Tiền vệ
30 Benfica
Bồ Đào Nha
13 9 0.69 2 14
105 Jesús Imaz
Tiền vệ công
29 Jagiellonia
Tây Ban Nha
18 9 0.5 2 14
106 Gary Martin
Tiền đạo trung tâm
28 Valur
Anh
15 14 0.93 1 14
107 Mohamed Salah
Tiền đạo phải
27 Liverpool
Ai Cập
13 7 0.54 2 14
108 Jonathan David
Tiền vệ công
19 KAA Gent
Canada
17 9 0.53 2 14
109 Wout Weghorst
Tiền đạo trung tâm
27 VfL Wolfsburg
Hà Lan
14 7 0.5 2 14
110 Papiss Demba Cissé
Tiền đạo trung tâm
34 Alanyaspor
Senegal
12 9 0.75 2 14
111 Florian Niederlechner
Tiền đạo trung tâm
29 FC Augsburg
Đức
14 7 0.5 2 14
112 Francesco Caputo
Tiền đạo trung tâm
32 Sassuolo
Italia
12 7 0.58 2 14
113 Jadon Sancho
Tiền đạo phải
19 Bor. Dortmund
Anh
12 7 0.58 2 14
114 Andrea Belotti
Tiền đạo trung tâm
25 Torino
Italia
13 7 0.54 2 14
115 Cristiano Ronaldo
Tiền đạo trái
34 Juventus
Bồ Đào Nha
12 7 0.58 2 14
116 Yohan Boli
Tiền đạo trung tâm
26 Sint-Truiden
Bờ Biển Ngà
16 9 0.56 2 14
117 Adis Jahovic
Tiền đạo trung tâm
32 Y. Malatyaspor
14 9 0.64 2 14
118 Damjan Bohar
Tiền đạo trái
28 Zaglebie Lubin
Slovenia
18 9 0.5 2 14
119 Mislav Orsic
Tiền đạo trái
26 Dinamo Zagreb
Croatia
11 9 0.82 2 14
120 Alexander Sörloth
Tiền đạo trung tâm
24 Trabzonspor
Na Uy
14 9 0.64 2 14
121 Ángel Rodríguez
Tiền đạo trung tâm
32 Getafe
Tây Ban Nha
15 7 0.47 2 14
122 Willian José
Tiền đạo trung tâm
28 Real Sociedad
Brazil
16 7 0.44 2 14
123 Kylian Mbappé
Tiền đạo trung tâm
20 Paris SG
Pháp
10 7 0.7 2 14
124 Mauro Icardi
Tiền đạo trung tâm
26 Paris SG
Argentina
9 7 0.78 2 14
125 Vedat Muriqi
Tiền đạo trung tâm
25 Fenerbahce
Kosovo
13 9 0.69 2 14
126 M'Baye Niang
Tiền đạo trung tâm
24 Stade Rennais
Senegal
15 7 0.47 2 14
127 Denis Bouanga
Tiền đạo trái
25 Saint-Étienne
Gabon
17 7 0.41 2 14
128 Carlos Vinícius
Tiền đạo trung tâm
24 Benfica
Brazil
11 9 0.82 2 14
129 Alassana Jatta
Tiền đạo trung tâm
20 Paide
17 13 0.76 1 13
130 Elfar Árni Adalsteinsson
Tiền đạo trung tâm
29 KA Akureyri
Iceland
20 13 0.65 1 13
131 Eric McWoods
Tiền đạo trung tâm
24 JK Trans Narva
31 13 0.42 1 13
132 Hakon Evjen
Tiền đạo phải
19 Bodø/Glimt
Na Uy
29 13 0.45 1 13
133 Hilmar Árni Halldórsson
Tiền đạo
27 Stjarnan
Iceland
22 13 0.59 1 13
134 Kaimar Saag
Tiền đạo trung tâm
31 JK Viljandi
Estonia
34 13 0.38 1 13
135 Nikita Andreev
Tiền đạo trung tâm
31 FCI Levadia
Nga
34 13 0.38 1 13
136 Steven Lennon
Tiền đạo trung tâm
31 Hafnarfjördur
Scotland
19 13 0.68 1 13
137 Thomas Mikkelsen
Tiền đạo trung tâm
29 Breidablik
Đan Mạch
20 13 0.65 1 13
138 Dario Vizinger
Tiền đạo trung tâm
21 NK Celje
Croatia
19 13 0.68 1 13
139 Mihret Topcagic
Tiền đạo trung tâm
31 Suduva
Áo
19 13 0.68 1 13
140 Alexander Jeremejeff
Tiền đạo trung tâm
25 Häcken
Thụy Điển
19 8 0.42 2 12
141 Dame N'Doye
Tiền đạo trung tâm
34 FC Copenhagen
Senegal
10 8 0.8 2 12
142 Dmitri Komarovski
Tiền đạo
33 Isloch
Belarus
18 8 0.44 2 12
143 Egor Zubovich
Tiền đạo trung tâm
30 Dinamo Minsk
Belarus
27 8 0.3 2 12
144 Filip Rogic
Tiền vệ trung tâm
26 Örebro SK
Thụy Điển
20 8 0.4 2 12
145 Herol Riiberg
Tiền đạo phải
22 FC Flora
Estonia
25 12 0.48 1 12
146 Imad Khalili
Tiền đạo trung tâm
32 Hammarby
23 8 0.35 2 12
147 Jake Larsson
Tiền đạo phải
20 Örebro SK
Thụy Điển
27 8 0.3 2 12
148 Konstantin Vassiljev
Tiền vệ công
35 FC Flora
Estonia
32 12 0.38 1 12
149 Lauri Ala-Myllymäki
Tiền vệ công
22 Ilves
Phần Lan
21 12 0.57 1 12
150 Liviu Antal
Tiền đạo trung tâm
30 Zalgiris
Romania
23 12 0.52 1 12
151 Michael Duffy
Tiền đạo trái
25 Dundalk FC
Bắc Ai len
34 12 0.35 1 12
152 Pavel Savitskiy
Tiền đạo trái
25 Dynamo Brest
Belarus
24 8 0.33 2 12
153 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo trung tâm
21 Willem II
Hy Lạp
15 8 0.53 2 12
154 Gabriel Iancu
Tiền đạo
25 FC Viitorul
Romania
14 8 0.57 2 12
155 Cedric Itten
Tiền đạo trung tâm
22 FC St. Gallen
Thụy Sĩ
16 8 0.5 2 12
156 Sander Svendsen
Tiền đạo trung tâm
22 Odense BK
Na Uy
16 8 0.5 2 12
157 Valentin Gheorghe
Tiền vệ
22 Astra Giurgiu
Romania
18 8 0.44 2 12
158 Vojo Ubiparip
Tiền đạo trung tâm
31 FK Tuzla City
Serbia
18 12 0.67 1 12
159 Sulejman Krpic
Tiền đạo trung tâm
28 Zeljeznicar
18 12 0.67 1 12
160 Ashley Barnes
Tiền đạo trung tâm
30 Burnley
Anh
14 6 0.43 2 12
161 Klaas-Jan Huntelaar
Tiền đạo trung tâm
36 Ajax
Hà Lan
12 8 0.67 2 12
162 Ivan Krstanovic
Tiền đạo trung tâm
36 Slaven Belupo
15 8 0.53 2 12
163 Dominik Kaiser
Tiền vệ trung tâm
31 Bröndby IF
Đức
19 8 0.42 2 12
164 Haris Vuckic
Tiền vệ công
27 FC Twente
Slovenia
15 8 0.53 2 12
165 Jesper Karlsson
Tiền đạo trung tâm
21 Elfsborg
Thụy Điển
25 8 0.32 2 12
166 Sergiu Bus
Tiền đạo trung tâm
27 Gaz Metan
Romania
18 8 0.44 2 12
167 Pawel Brozek
Tiền đạo trung tâm
36 Wisla Kraków
Ba Lan
15 8 0.53 2 12
168 Kemal Ademi
Tiền đạo trung tâm
23 FC Basel
Thụy Sĩ
12 8 0.67 2 12
169 Predrag Sikimic
Tiền đạo trung tâm
37 Tabor Sezana
Serbia
20 12 0.6 1 12
170 Islam Slimani
Tiền đạo trung tâm
31 Monaco
Algeria
10 6 0.6 2 12
171 Gonçalo Paciência
Tiền đạo trung tâm
25 E. Frankfurt
Bồ Đào Nha
14 6 0.43 2 12
172 Sebastian Andersson
Tiền đạo trung tâm
28 Union Berlin
Thụy Điển
14 6 0.43 2 12
173 Grzegorz Krychowiak
Tiền vệ phòng ngự
29 Loko Moscow
Ba Lan
17 8 0.47 2 12
174 Roman Potocny
Tiền đạo trái
28 Slovan Liberec
Séc
18 8 0.44 2 12
175 Duván Zapata
Tiền đạo trung tâm
28 Atalanta
Colombia
7 6 0.86 2 12
176 Mustapha Bundu
Tiền đạo phải
22 Aarhus GF
19 8 0.42 2 12
177 Darío Benedetto
Tiền đạo trung tâm
29 Marseille
Argentina
16 6 0.38 2 12
178 Amine Harit
Tiền vệ công
22 FC Schalke 04
Marốc
14 6 0.43 2 12
179 Harry Wilson
Tiền đạo phải
22 Bournemouth
Xứ Wales
14 6 0.43 2 12
180 Edin Dzeko
Tiền đạo trung tâm
33 AS Roma
15 6 0.4 2 12
181 Bryan Linssen
Tiền đạo trái
29 Vitesse
Hà Lan
16 8 0.5 2 12
182 Dani Parejo
Tiền vệ trung tâm
30 Valencia
Tây Ban Nha
15 6 0.4 2 12
183 Artem Arkhipov
Tiền đạo trung tâm
22 Gorodeya
Nga
13 8 0.62 2 12
184 Bohdan Lednev
Tiền vệ công
21 Zorya Luhansk
Ukraine
13 8 0.62 2 12
185 Maxi Gómez
Tiền đạo trung tâm
23 Valencia
Uruguay
15 6 0.4 2 12
186 Darko Bodul
Tiền đạo trung tâm
30 Soligorsk
Áo
17 8 0.47 2 12
187 Neymar
Tiền đạo trái
27 Paris SG
Brazil
8 6 0.75 2 12
188 Steven Berghuis
Tiền đạo phải
27 Feyenoord
Hà Lan
15 8 0.53 2 12
189 Artem Biesiedin
Tiền đạo trung tâm
23 Dynamo Kyiv
Ukraine
13 8 0.62 2 12
190 Ángel Di María
Tiền đạo phải
31 Paris SG
Argentina
15 6 0.4 2 12
191 Ben Sahar
Tiền đạo trung tâm
30 H. Beer Sheva
Israel
12 8 0.67 2 12
192 Chris Wood
Tiền đạo trung tâm
28 Burnley
New Zealand
14 6 0.43 2 12
193 Raúl Jiménez
Tiền đạo trung tâm
28 Wolves
Mexico
16 6 0.38 2 12
194 Serder Serderov
Tiền đạo trái
25 Inter Zapresic
Nga
15 8 0.53 2 12
195 Florinel Coman
Tiền đạo trái
21 FCSB
Romania
16 8 0.5 2 12
196 Marcus Thuram
Tiền đạo trung tâm
22 Bor. M'gladbach
Pháp
14 6 0.43 2 12
197 Nils Petersen
Tiền đạo trung tâm
31 SC Freiburg
Đức
14 6 0.43 2 12
198 Jordi Quintillà
Tiền vệ phòng ngự
26 FC St. Gallen
Tây Ban Nha
15 8 0.53 2 12
199 Tomas Soucek
Tiền vệ phòng ngự
24 Slavia Prague
Séc
16 8 0.5 2 12
200 Marko Tolic
Tiền vệ công
23 NK Lokomotiva
Croatia
14 8 0.57 2 12
201 Joaquín Correa
Tiền đạo
25 Lazio
Argentina
15 6 0.4 2 12
202 Ermedin Demirovic
Tiền đạo trung tâm
21 FC St. Gallen
11 8 0.73 2 12
203 Patrick Mortensen
Tiền đạo trung tâm
30 Aarhus GF
Đan Mạch
18 8 0.44 2 12
204 Joselu
Tiền đạo trung tâm
29 Alavés
Tây Ban Nha
15 6 0.4 2 12
205 Bohdan Liedniev
Tiền vệ công
21 Zorya Luhansk
Ukraine
15 8 0.53 2 12
206 Martin Dolezal
Tiền đạo trung tâm
29 FK Jablonec
Séc
19 8 0.42 2 12
207 Bogdan Stancu
Tiền đạo trung tâm
32 Genclerbirligi
Romania
13 8 0.62 2 12
208 Milot Rashica
Tiền đạo trái
23 Werder Bremen
Kosovo
10 6 0.6 2 12
209 Marcel Sabitzer
Tiền đạo phải
25 RB Leipzig
Áo
14 6 0.43 2 12
210 Richarlison
Tiền đạo trái
22 Everton
Brazil
16 6 0.38 2 12
211 Roger Martí
Tiền đạo trung tâm
28 Levante
Tây Ban Nha
15 6 0.4 2 12
212 Joaquín
Tiền đạo phải
38 Real Betis
Tây Ban Nha
15 6 0.4 2 12
213 Neal Maupay
Tiền đạo trung tâm
23 Brighton
Pháp
16 6 0.38 2 12
214 Chimy Ávila
Tiền đạo trái
25 CA Osasuna
Argentina
15 6 0.4 2 12
215 Nélson Oliveira
Tiền đạo trung tâm
28 AEK Athens
Bồ Đào Nha
10 8 0.8 2 12
216 Aaron Greene
Tiền đạo trái
29 Shamrock Rovers
34 11 0.32 1 11
217 Bohdan Myshenko
Tiền vệ
24 Torpedo Zhodino
Ukraine
28 7 0.25 2 11
218 Daniel Mandroiu
Tiền vệ công
21 Bohemians
28 11 0.39 1 11
219 David Okereke
Tiền đạo trung tâm
22 Club Brugge
Nigeria
15 7 0.47 2 11
220 David Parkhouse
Tiền đạo trung tâm
20 Derry City
Bắc Ai len
34 11 0.32 1 11
221 Dino Islamovic
Tiền đạo trung tâm
25 Östersund
Thụy Điển
28 7 0.25 2 11
222 Dmytro Bilonoh
Tiền đạo phải
24 Dinamo Minsk
Ukraine
24 7 0.29 2 11
223 Giorgi Kharaishvili
Tiền vệ công
23 IFK Göteborg
Georgia
28 7 0.25 2 11
224 Ivan Bakhar
Tiền vệ
21 FK Minsk
Belarus
29 7 0.24 2 11
225 Joao Morelli
Tiền vệ công
23 FCI Levadia
Brazil
29 11 0.38 1 11
226 Jonathan Ring
Tiền vệ
27 Djurgarden
Thụy Điển
29 7 0.24 2 11
227 Magnus Wolff Eikrem
Tiền vệ công
29 Molde FK
Na Uy
25 11 0.44 1 11
228 Mario Cuze
Tiền đạo trung tâm
20 NK Istra
Croatia
16 7 0.44 2 11
229 Mark Oliver Roosnupp
Tiền đạo phải
22 FCI Levadia
Estonia
25 11 0.44 1 11
230 Max Svensson
Tiền vệ
21 Helsingborg
Thụy Điển
30 7 0.23 2 11
231 Nemanja Belakovic
Tiền đạo phải
22 Spartaks
Serbia
28 11 0.39 1 11
232 Per Frick
Tiền đạo trung tâm
27 Elfsborg
Thụy Điển
20 7 0.35 2 11
233 Philip Haglund
Tiền vệ phòng ngự
32 Sirius
Thụy Điển
29 7 0.24 2 11
234 Romeo Parkes
Tiền đạo trung tâm
28 Sligo Rovers
Jamaica
30 11 0.37 1 11
235 Samuel Nnamani
Tiền đạo trái
24 AFC Eskilstuna
Nigeria
28 7 0.25 2 11
236 Sten Reinkort
Tiền đạo trung tâm
21 JK Tammeka
Estonia
36 11 0.31 1 11
237 Tosin Aiyegun
Tiền đạo trái
21 Ventspils
Nigeria
23 11 0.48 1 11
238 Vidar Örn Kjartansson
Tiền đạo trung tâm
29 Hammarby
Iceland
15 7 0.47 2 11
239 Yann Michael Yao
Tiền đạo trung tâm
22 Paide
Bờ Biển Ngà
29 11 0.38 1 11
240 Renaud Emond
Tiền đạo trung tâm
28 Standard Liège
Bỉ
14 7 0.5 2 11
241 Lior Refaelov
Tiền vệ công
33 Royal Antwerp
Israel
15 7 0.47 2 11
242 Muris Mesanovic
Tiền đạo trung tâm
29 Mladá Boleslav
17 7 0.41 2 11
243 Dusan Tadic
Tiền đạo trái
31 Ajax
Serbia
16 7 0.44 2 11
244 Mbwana Samatta
Tiền đạo trung tâm
26 KRC Genk
Tanzania
16 7 0.44 2 11
245 Zé Luís
Tiền đạo trung tâm
28 FC Porto
12 7 0.58 2 11
246 Jakub Plsek
Tiền vệ trung tâm
25 Sigma Olomouc
Séc
18 7 0.39 2 11
247 Arnór Ingvi Traustason
Tiền vệ
26 Malmö FF
Iceland
27 7 0.26 2 11
248 Anderson Niangbo
Tiền đạo trung tâm
20 Wolfsberger AC
Bờ Biển Ngà
16 7 0.44 2 11
249 Marlos
Tiền đạo phải
31 Shakhtar D.
Ukraine
13 7 0.54 2 11
250 Stojan Vranjes
Tiền vệ công
33 B. Banja Luka
19 11 0.58 1 11
251 Nenad Lukic
Tiền đạo trung tâm
27 FK TSC
Serbia
19 11 0.58 1 11
252 Kristijan Lovric
Tiền đạo trái
24 HNK Gorica
Croatia
14 7 0.5 2 11
253 Saba Lobjanidze
Tiền đạo trái
24 Randers FC
Georgia
14 7 0.5 2 11
254 Mërgim Berisha
Tiền đạo trung tâm
21 SCR Altach
Đức
16 7 0.44 2 11
255 Fábio Martins
Tiền đạo trái
26 Famalicão
Bồ Đào Nha
12 7 0.58 2 11
256 Aitor Cantalapiedra
Tiền đạo phải
23 FC Twente
Tây Ban Nha
16 7 0.44 2 11
257 Andreas Gruber
Tiền vệ
24 SV Mattersburg
Áo
12 7 0.58 2 11
258 Pajtim Kasami
Tiền vệ trung tâm
27 FC Sion
Thụy Sĩ
16 7 0.44 2 11
259 Oleksandr Filippov
Tiền đạo trung tâm
27 Desna
Ukraine
14 7 0.5 2 11
260 Nikita Rukavytsya
Tiền đạo trung tâm
32 Maccabi Haifa
Úc
12 7 0.58 2 11
261 Libor Kozak
Tiền đạo trung tâm
30 Sparta Praha
Séc
18 7 0.39 2 11
262 Nikola Vlasic
Tiền vệ công
22 CSKA Moscow
Croatia
18 7 0.39 2 11
263 Enzo Crivelli
Tiền đạo trung tâm
24 Basaksehir
Pháp
12 7 0.58 2 11
264 Teun Koopmeiners
Tiền vệ phòng ngự
21 AZ Alkmaar
Hà Lan
16 7 0.44 2 11
265 Karol Swiderski
Tiền đạo trung tâm
22 PAOK Salonika
Ba Lan
13 7 0.54 2 11
266 Taison
Tiền đạo trái
31 Shakhtar D.
Brazil
13 7 0.54 2 11
267 Gaëtan Karlen
Tiền đạo trung tâm
26 NE Xamax
Thụy Sĩ
14 7 0.5 2 11
268 Ivan Trickovski
Tiền đạo phải
32 AEK Larnaca
10 11 1.1 1 11
269 Aiyegun Tosin
Tiền đạo trái
21 Ventspils
Nigeria
23 11 0.48 1 11
270 Jairo da Silva
Tiền đạo trái
27 Hajduk Split
Brazil
16 7 0.44 2 11
271 Petar Musa
Tiền đạo trung tâm
21 Slovan Liberec
Croatia
16 7 0.44 2 11
272 Patryk Klimala
Tiền đạo trung tâm
21 Jagiellonia
Ba Lan
16 7 0.44 2 11
273 Mikkel Kaufmann
Tiền đạo trung tâm
18 Aalborg BK
Đan Mạch
15 7 0.47 2 11
274 Nacer Chadli
Tiền đạo trái
30 RSC Anderlecht
Bỉ
12 7 0.58 2 11
275 Umar Sadiq
Tiền đạo trung tâm
22 Partizan
Nigeria
17 11 0.65 1 11
276 Adam Buksa
Tiền đạo trung tâm
23 Pogon Szczecin
Ba Lan
16 7 0.44 2 11
277 Pieros Sotiriou
Tiền đạo trung tâm
26 FC Copenhagen
Đảo Sip
16 7 0.44 2 11
278 Cyle Larin
Tiền đạo trung tâm
24 Zulte Waregem
Canada
17 7 0.41 2 11
279 Mohammed Kudus
Tiền vệ trung tâm
19 Nordsjaelland
Ghana
14 7 0.5 2 11
280 Dmytro Yusov
Tiền đạo phải
26 Torpedo Zhodino
Ukraine
18 7 0.39 2 11
281 Kaveh Rezaei
Tiền đạo trung tâm
27 Club Brugge
12 7 0.58 2 11
282 Lukas Budinsky
Tiền vệ công
27 Mladá Boleslav
Séc
18 7 0.39 2 11
283 Denis Alibec
Tiền đạo trung tâm
28 Astra Giurgiu
Romania
13 7 0.54 2 11
284 Evgeni Lutsenko
Tiền đạo trung tâm
32 Arsenal Tula
Nga
17 7 0.41 2 11
285 Sardar Azmoun
Tiền đạo trung tâm
24 Zenit S-Pb
18 7 0.39 2 11
286 Jens Odgaard
Tiền đạo trung tâm
20 Heerenveen
Đan Mạch
16 7 0.44 2 11
287 Arthur Cabral
Tiền đạo trung tâm
21 FC Basel
Brazil
10 7 0.7 2 11
288 Boris Babic
Tiền đạo trung tâm
22 FC St. Gallen
Thụy Sĩ
14 7 0.5 2 11
289 Georgios Manousos
Tiền đạo phải
32 Atromitos Athen
Hy Lạp
13 7 0.54 2 11
290 Amor Layouni
Tiền đạo trái
26 Bodø/Glimt
Thụy Điển
21 10 0.48 1 10
291 Borjas Martín
Tiền đạo trung tâm
32 FC Honka
Tây Ban Nha
21 10 0.48 1 10
292 Geoffrey Castillion
Tiền đạo trung tâm
28 Fylkir
Hà Lan
19 10 0.53 1 10
293 Hallgrímur Mar Steingrímsson
Tiền đạo trái
29 KA Akureyri
Iceland
22 10 0.45 1 10
294 João Figueiredo
Tiền đạo trung tâm
23 Kauno Zalgiris
Brazil
17 10 0.59 1 10
295 Tamirlan Dzhamalutdinov
Tiền vệ trung tâm
23 Metta
Nga
31 10 0.32 1 10
296 Yevhen Budnik
Tiền đạo trung tâm
28 FCI Levadia
Ukraine
14 10 0.71 1 10
297 Dimitar Iliev
Tiền đạo trung tâm
31 Lok. Plovdiv
Bulgaria
16 10 0.63 1 10
298 Paco Alcácer
Tiền đạo trung tâm
26 Bor. Dortmund
Tây Ban Nha
9 5 0.56 2 10
299 Nikola Petkovic
Tiền vệ công
23 Javor-Matis
Serbia
17 10 0.59 1 10
300 Callum Wilson
Tiền đạo trung tâm
27 Bournemouth
Anh
13 5 0.38 2 10
301 Christian Kouamé
Tiền đạo trung tâm
21 Genoa
Bờ Biển Ngà
11 5 0.45 2 10
302 Bernardo Silva
Tiền đạo phải
25 Man City
Bồ Đào Nha
11 5 0.45 2 10
303 Marco Mancosu
Tiền vệ công
31 Lecce
Italia
12 5 0.42 2 10
304 Santi Cazorla
Tiền vệ trung tâm
34 Villarreal
Tây Ban Nha
13 5 0.38 2 10
305 Jermain Defoe
Tiền đạo trung tâm
37 Rangers
Anh
11 10 0.91 1 10
306 Amahl Pellegrino
Tiền đạo trái
29 Strømsgodset
Na Uy
24 10 0.42 1 10
307 Kevin Volland
Tiền đạo trung tâm
27 Bay. Leverkusen
Đức
12 5 0.42 2 10
308 Jaime Mata
Tiền đạo trung tâm
31 Getafe
Tây Ban Nha
13 5 0.38 2 10
309 Andreas Cornelius
Tiền đạo trung tâm
26 Parma
Đan Mạch
8 5 0.63 2 10
310 Karl Toko Ekambi
Tiền đạo trung tâm
27 Villarreal
Cameroon
13 5 0.38 2 10
311 Arkadiusz Milik
Tiền đạo trung tâm
25 SSC Napoli
Ba Lan
6 5 0.83 2 10
312 Christian Pulisic
Tiền đạo phải
21 Chelsea
10 5 0.5 2 10
313 Álvaro Morata
Tiền đạo trung tâm
27 Atlético Madrid
Tây Ban Nha
11 5 0.45 2 10
314 Lucas Ocampos
Tiền đạo trái
25 Sevilla FC
Argentina
12 5 0.42 2 10
315 Suat Serdar
Tiền vệ trung tâm
22 FC Schalke 04
Đức
10 5 0.5 2 10
316 Streli Mamba
Tiền đạo trung tâm
25 SC Paderborn
Đức
9 5 0.56 2 10
317 Rayo
Tiền vệ công
33 Anorthosis
Tây Ban Nha
10 10 1 1 10
318 Aaron McEneff
Tiền vệ trung tâm
24 Shamrock Rovers
Bắc Ai len
27 9 0.33 1 9
319 Aleksandr Zakarlyuka
Tiền vệ trung tâm
24 JK Trans Narva
Nga
33 9 0.27 1 9
320 Ander Ott Valge
Tiền đạo trung tâm
21 Paide
Estonia
27 9 0.33 1 9
321 Bojan Dubajic
Tiền đạo trung tâm
29 BATE Borisov
Serbia
17 6 0.35 2 9
322 Chidera Ejuke
Tiền đạo trái
21 Heerenveen
Nigeria
13 6 0.46 2 9
323 Claudiu Keseru
Tiền đạo trung tâm
32 Ludogorets
Romania
10 9 0.9 1 9
324 Daniel Kelly
Tiền đạo trung tâm
23 Dundalk FC
35 9 0.26 1 9
325 Guillermo Molins
Tiền đạo trung tâm
31 Malmö FF
Thụy Điển
25 6 0.24 2 9
326 Henri Välja
Tiền vệ công
17 Paide
Estonia
29 9 0.31 1 9
327 Liliu
Tiền đạo trung tâm
29 Kalju Nömme
Brazil
20 9 0.45 1 9
328 Linus Hallenius
Tiền đạo trung tâm
30 GIF Sundsvall
Thụy Điển
13 6 0.46 2 9
329 Marcelin Gando
Tiền đạo phải
22 FCI Levadia
Cameroon
29 9 0.31 1 9
330 Marcus Antonsson
Tiền đạo trung tâm
28 Malmö FF
Thụy Điển
25 6 0.24 2 9
331 Raphaël Nuzzolo
Tiền đạo trung tâm
36 NE Xamax
Thụy Sĩ
13 6 0.46 2 9
332 Sander Sinilaid
Tiền vệ trung tâm
29 Paide
Estonia
33 9 0.27 1 9
333 Timo Furuholm
Tiền đạo trung tâm
31 FC Inter
Phần Lan
20 9 0.45 1 9
334 Ciprian Deac
Tiền đạo phải
33 CFR Cluj
Romania
9 6 0.67 2 9
335 Stefan Mihajlovic
Tiền đạo trung tâm
25 Radnicki Nis
Serbia
14 9 0.64 1 9
336 Lucas Andersen
Tiền đạo
25 Aalborg BK
Đan Mạch
13 6 0.46 2 9
337 Michal Skoda
Tiền đạo trung tâm
31 1.FK Pribram
Séc
14 6 0.43 2 9
338 Sebastian Larsson
Tiền vệ trung tâm
34 AIK
Thụy Điển
27 6 0.22 2 9
339 Zlatko Dedic
Tiền đạo trung tâm
35 WSG Tirol
Slovenia
13 6 0.46 2 9
340 Ilombe Mboyo
Tiền đạo trung tâm
32 KV Kortrijk
Bỉ
14 6 0.43 2 9
341 Mart Lieder
Tiền đạo trung tâm
29 SönderjyskE
Hà Lan
14 6 0.43 2 9
342 Artur Sobiech
Tiền đạo trung tâm
29 Lechia Gdansk
Ba Lan
13 6 0.46 2 9
343 Yuri Kovalev
Tiền vệ
26 Soligorsk
Belarus
25 6 0.24 2 9
344 Alexandru Paun
Tiền đạo trái
24 CFR Cluj
Romania
11 6 0.55 2 9
345 Djordje Despotovic
Tiền đạo trung tâm
27 Orenburg
Serbia
14 6 0.43 2 9
346 Ryota Morioka
Tiền vệ công
28 RSC Charleroi
Nhật Bản
13 6 0.46 2 9
347 Reza Ghoochannejhad
Tiền đạo trung tâm
32 PEC Zwolle
8 6 0.75 2 9
348 Max Mata
Tiền đạo trung tâm
19 Kalju Nömme
New Zealand
14 9 0.64 1 9
349 Brandao
Tiền đạo trái
24 Velez Mostar
Brazil
16 9 0.56 1 9
350 Jakub Mares
Tiền đạo
32 FK Teplice
Séc
13 6 0.46 2 9
351 Sekou Koita
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Mali
10 6 0.6 2 9
352 Danilo
Tiền vệ công
29 Dinamo Minsk
Bỉ
19 6 0.32 2 9
353 Vladimir Rodic
Tiền vệ
26 Hammarby
Montenegro
20 6 0.3 2 9
354 Alexander Fransson
Tiền vệ trung tâm
25 Norrköping
Thụy Điển
27 6 0.22 2 9
355 Nigel Hasselbaink
Tiền đạo trung tâm
28 H. Beer Sheva
Hà Lan
9 6 0.67 2 9
356 Rafa Lopes
Tiền đạo trung tâm
28 Cracovia Kraków
Bồ Đào Nha
14 6 0.43 2 9
357 Luka Majcen
Tiền đạo trung tâm
30 NK Triglav
Slovenia
16 9 0.56 1 9
358 Donatas Kazlauskas
Tiền vệ
25 Riteriai
Litva
24 9 0.38 1 9
359 William Togui
Tiền đạo trung tâm
23 KV Mechelen
Bờ Biển Ngà
13 6 0.46 2 9
360 David Neres
Tiền đạo phải
22 Ajax
Brazil
12 6 0.5 2 9
361 Anderson Silva
Tiền đạo trung tâm
21 Famalicão
Brazil
10 6 0.6 2 9
362 Rok Kronaveter
Tiền vệ công
32 NK Maribor
Slovenia
15 9 0.6 1 9
363 Alfredo Morelos
Tiền đạo trung tâm
23 Rangers
Colombia
12 9 0.75 1 9
364 Rodney Antwi
Tiền đạo trái
24 FC Tsarsko Selo
Hà Lan
15 9 0.6 1 9
365 Chinedu Obasi
Tiền đạo phải
33 AIK
Nigeria
18 5 0.28 2 8
366 Eric
Tiền vệ công
33 FC Viitorul
Brazil
5 5 1 2 8
367 Frederik Gytkjaer
Tiền đạo trung tâm
26 Lyngby BK
Đan Mạch
10 5 0.5 2 8
368 Joel Fameyeh
Tiền đạo trung tâm
22 Dynamo Brest
Ghana
10 5 0.5 2 8
369 Jonas Wind
Tiền đạo trung tâm
20 FC Copenhagen
Đan Mạch
6 5 0.83 2 8
370 Kristian Thorstvedt
Tiền vệ trung tâm
20 Viking FK
Na Uy
23 8 0.35 1 8
371 Marko Obradovic
Tiền đạo trung tâm
28 Torpedo Zhodino
Serbia
19 5 0.26 2 8
372 Oleksandr Noiok
Tiền vệ phòng ngự
27 Dynamo Brest
Ukraine
20 5 0.25 2 8
373 Pálmi Rafn Pálmason
Tiền vệ trung tâm
34 KR Reykjavík
Iceland
22 8 0.36 1 8
374 Pawel Cibicki
Tiền đạo trung tâm
25 Elfsborg
Thụy Điển
14 5 0.36 2 8
375 Rangel
Tiền đạo trung tâm
24 KuPS
Brazil
14 8 0.57 1 8
376 Sam Lundholm
Tiền đạo phải
25 Sirius
Thụy Điển
22 5 0.23 2 8
377 Thomas Lehne Olsen
Tiền đạo trung tâm
28 Lillestrøm SK
Na Uy
21 8 0.38 1 8
378 Tomas Simkovic
Tiền vệ công
32 RFS
Áo
26 8 0.31 1 8
379 Tommy Höiland
Tiền đạo trung tâm
30 Viking FK
Na Uy
21 8 0.38 1 8
380 Tosaint Ricketts
Tiền đạo trung tâm
32 Suduva
Canada
15 8 0.53 1 8
381 Valeri Gorbachik
Tiền đạo trung tâm
24 Torpedo Zhodino
Belarus
20 5 0.25 2 8
382 Vugar Askerov
Tiền đạo trung tâm
34 Daugavpils
Azerbaijan
20 8 0.4 1 8
383 Adi Nalic
Tiền vệ công
21 AFC Eskilstuna
Thụy Điển
17 5 0.29 2 8
384 Nils Fröling
Tiền đạo trung tâm
19 Kalmar FF
Thụy Điển
24 5 0.21 2 8
385 Sergiu Hanca
Tiền đạo phải
27 Cracovia Kraków
Romania
11 5 0.45 2 8
386 Jan Matousek
Tiền vệ công
21 FK Jablonec
Séc
11 5 0.45 2 8
387 Maxime Lestienne
Tiền đạo trái
27 Standard Liège
Bỉ
9 5 0.56 2 8
388 Pal Alexander Kirkevold
Tiền đạo trung tâm
28 Hobro IK
Na Uy
11 5 0.45 2 8
389 Vuqar Asgarov
Tiền đạo trung tâm
34 Daugavpils
Azerbaijan
24 8 0.33 1 8
390 Patrick Pedersen
Tiền đạo trung tâm
27 Valur
Đan Mạch
11 8 0.73 1 8
391 Lirim Kastrati
Tiền đạo phải
20 NK Lokomotiva
Kosovo
11 5 0.45 2 8
392 Hee-chan Hwang
Tiền đạo trung tâm
23 RB Salzburg
8 5 0.63 2 8
393 Sébastien Haller
Tiền đạo trung tâm
25 West Ham
Pháp
8 4 0.5 2 8
394 Mason Mount
Tiền vệ công
20 Chelsea
Anh
9 4 0.44 2 8
395 Dries Mertens
Tiền đạo trung tâm
32 SSC Napoli
Bỉ
8 4 0.5 2 8
396 Alfredo Donnarumma
Tiền đạo trung tâm
28 Brescia
Italia
8 4 0.5 2 8
397 Felicio Brown Forbes
Tiền đạo trung tâm
28 Rakow
Costa Rica
10 5 0.5 2 8
398 Morten Beck
Tiền đạo trung tâm
31 Hafnarfjördur
Đan Mạch
8 8 1 1 8
399 Tim Matavz
Tiền đạo trung tâm
30 Vitesse
Slovenia
9 5 0.56 2 8
400 Raúl García
Tiền vệ công
33 Athletic
Tây Ban Nha
9 4 0.44 2 8
401 Igor Subbotin
Tiền vệ trung tâm
29 Kalju Nömme
Estonia
30 8 0.27 1 8
402 Rachid Alioui
Tiền đạo trung tâm
27 SCO Angers
Marốc
10 4 0.4 2 8
403 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo trái
22 Real Sociedad
Tây Ban Nha
9 4 0.44 2 8
404 Sasa Zivec
Tiền đạo trái
28 Zaglebie Lubin
Slovenia
10 5 0.5 2 8
405 Luca Waldschmidt
Tiền đạo trung tâm
23 SC Freiburg
Đức
9 4 0.44 2 8
406 Wesley
Tiền đạo trung tâm
22 Aston Villa
Brazil
9 4 0.44 2 8
407 Alassane Plea
Tiền đạo trung tâm
26 Bor. M'gladbach
Pháp
8 4 0.5 2 8
408 Fashion Sakala
Tiền đạo trung tâm
22 KV Oostende
Zambia
10 5 0.5 2 8
409 Efthymios Koulouris
Tiền đạo trung tâm
23 Toulouse
Hy Lạp
10 4 0.4 2 8
410 Antonio Mance
Tiền đạo trung tâm
24 NK Osijek
Croatia
11 5 0.45 2 8
411 Antoine Griezmann
Tiền đạo trung tâm
28 FC Barcelona
Pháp
8 4 0.5 2 8
412 Papu Gómez
Tiền đạo
31 Atalanta
Argentina
8 4 0.5 2 8
413 Laurent Depoitre
Tiền đạo trung tâm
30 KAA Gent
Bỉ
8 5 0.63 2 8
414 Robin Quaison
Tiền đạo
26 1.FSV Mainz 05
Thụy Điển
8 4 0.5 2 8
415 Stiven Mendoza
Tiền đạo trái
27 SC Amiens
Colombia
5 4 0.8 2 8
416 Aaron Drinan
Tiền đạo trung tâm
21 Waterford FC
18 7 0.39 1 7
417 Alexander Söderlund
Tiền đạo trung tâm
32 Rosenborg BK
Na Uy
21 7 0.33 1 7
418 Aristote Mboma
Tiền đạo trung tâm
25 IFK Mariehamn
Phần Lan
19 7 0.37 1 7
419 Denys Oliynyk
Tiền đạo trái
32 SJK Seinäjoki
Ukraine
21 7 0.33 1 7
420 Dinny Corcoran
Tiền đạo trung tâm
30 Bohemians
17 7 0.41 1 7
421 Gudmundur Andri Tryggvason
Tiền đạo trung tâm
19 Víkingur
Iceland
16 7 0.44 1 7
422 Óskar Örn Hauksson
Tiền đạo phải
35 KR Reykjavík
Iceland
21 7 0.33 1 7
423 Riku Riski
Tiền đạo trái
30 HJK Helsinki
Phần Lan
14 7 0.5 1 7
424 Tobias Thomsen
Tiền đạo trung tâm
26 KR Reykjavík
Đan Mạch
20 7 0.35 1 7
425 Tryggvi Hrafn Haraldsson
Tiền đạo trung tâm
22 ÍA Akranes
Iceland
21 7 0.33 1 7
426 Markus Jürgenson
Hậu vệ phải
32 FCI Levadia
Estonia
28 7 0.25 1 7
427 Daniel Mladenov
Tiền đạo phải
32 FK Etar
Bulgaria
8 7 0.88 1 7
428 Bojan Matic
Tiền đạo trung tâm
27 Vojvodina
Serbia
10 7 0.7 1 7
429 Evandro
Tiền đạo trái
22 CSKA Sofia
Brazil
12 7 0.58 1 7
430 Luka Bobicanec
Tiền vệ công
26 NS Mura
Croatia
13 7 0.54 1 7
431 Höskuldur Gunnlaugsson
Tiền đạo phải
25 Breidablik
Iceland
20 7 0.35 1 7
432 Aleksandr Anufriev
Tiền vệ
24 Slavia
Belarus
17 4 0.24 2 6
433 Aleksey Zaleskiy
Trung vệ
24 Dnyapro Mogilev
Belarus
16 4 0.25 2 6
434 Artem Petrenko
Tiền đạo trung tâm
19 Slavia
Belarus
10 4 0.4 2 6
435 Artem Vasilyev
Tiền đạo trung tâm
22 FK Minsk
Belarus
13 4 0.31 2 6
436 Brandur Olsen
Tiền vệ trung tâm
23 Hafnarfjördur
17 6 0.35 1 6
437 Erikson Carlos
Tiền đạo trung tâm
24 Helsinki IFK
Brazil
21 6 0.29 1 6
438 Evgeni Shevchenko
Tiền đạo trung tâm
23 FK Minsk
Belarus
20 4 0.2 2 6
439 Franck Boli
Tiền đạo trung tâm
25 Stabæk
Bờ Biển Ngà
13 6 0.46 1 6
440 Frank Liivak
Tiền đạo phải
23 FC Flora
Estonia
23 6 0.26 1 6
441 Fredrik Ulvestad
Tiền vệ trung tâm
27 Djurgarden
Na Uy
21 4 0.19 2 6
442 Geir André Herrem
Tiền đạo trung tâm
31 Bodø/Glimt
Na Uy
15 6 0.4 1 6
443 Godfree Bitok Stephen
Hậu vệ
18 Isloch
Nigeria
13 4 0.31 2 6
444 Graham Cummins
Tiền đạo trung tâm
31 Cork City
21 6 0.29 1 6
445 Isaac Atanga
Tiền đạo trung tâm
19 Nordsjaelland
Ghana
9 4 0.44 2 6
446 John Chibuike
Tiền đạo
30 Falkenberg
Nigeria
15 4 0.27 2 6
447 John Mountney
Tiền vệ trung tâm
26 Dundalk FC
20 6 0.3 1 6
448 Keaton Isaksson
Tiền vệ trung tâm
25 IFK Mariehamn
Phần Lan
19 6 0.32 1 6
449 Matthías Vilhjálmsson
Tiền đạo trung tâm
32 Vålerenga
Iceland
20 6 0.3 1 6
450 Maximiliano Uggè
Trung vệ
27 Kalju Nömme
Italia
23 6 0.26 1 6
451 Michael Drennan
Tiền đạo trung tâm
25 St. Patricks
23 6 0.26 1 6
452 Patrik Karlsson Lagemyr
Tiền đạo trung tâm
22 IFK Göteborg
Thụy Điển
13 4 0.31 2 6
453 Rasmus Jönsson
Tiền đạo trung tâm
29 Helsingborg
Thụy Điển
13 4 0.31 2 6
454 Ronan Coughlan
Tiền đạo
23 Sligo Rovers
24 6 0.25 1 6
455 Sergey Pushnyakov
Hậu vệ trái
26 Gorodeya
Belarus
19 4 0.21 2 6
456 Tauno Tekko
Tiền vệ trung tâm
24 JK Tammeka
Estonia
26 6 0.23 1 6
457 Tomas Malec
Tiền đạo trung tâm
26 RFS
Slovakia
19 6 0.32 1 6
458 Vadim Pobudej
Tiền vệ
24 Dnyapro Mogilev
Belarus
18 4 0.22 2 6
459 Valeri Gromyko
Tiền vệ công
22 Soligorsk
Belarus
10 4 0.4 2 6
460 Vito Wormgoor
Trung vệ
30 SK Brann
Hà Lan
18 6 0.33 1 6
461 Benjamin Nygren
Tiền đạo phải
18 IFK Göteborg
Thụy Điển
12 4 0.33 2 6
462 Ryan Christie
Tiền vệ công
24 Celtic
Scotland
7 6 0.86 1 6
463 Evander
Tiền vệ trung tâm
21 FC Midtjylland
Brazil
8 4 0.5 2 6
464 Jan Sykora
Tiền vệ
25 FK Jablonec
Séc
9 4 0.44 2 6
465 Birsent Karageren
Tiền đạo trái
26 Lok. Plovdiv
Bulgaria
10 6 0.6 1 6
466 Mohamed Rayhi
Tiền đạo trái
25 Sparta R.
Hà Lan
7 4 0.57 2 6
467 Samuel Gigot
Trung vệ
25 Spartak Moscow
Pháp
9 4 0.44 2 6
468 Godfrey Bitok Stephen
Trung vệ
19 Isloch
Nigeria
15 4 0.27 2 6
469 Evert Linthorst
Tiền vệ trung tâm
19 VVV-Venlo
Hà Lan
7 4 0.57 2 6
470 Christophe Psyché
Trung vệ
31 Kristiansund BK
Pháp
17 6 0.35 1 6
471 Eric Maxim Choupo-Moting
Tiền đạo trái
30 Paris SG
Cameroon
5 3 0.6 2 6
472 Daniel James
Tiền đạo trái
21 Man Utd
Xứ Wales
5 3 0.6 2 6
473 Hakim Ziyech
Tiền đạo phải
26 Ajax
Marốc
6 4 0.67 2 6
474 Ruben Vargas
Tiền đạo trái
21 FC Augsburg
Thụy Sĩ
5 3 0.6 2 6
475 Yuya Osako
Tiền đạo
29 Werder Bremen
Nhật Bản
4 3 0.75 2 6
476 Wylan Cyprien
Tiền vệ trung tâm
24 OGC Nice
Pháp
6 3 0.5 2 6
477 Lukasz Sekulski
Tiền đạo trung tâm
28 LKS Lodz
Ba Lan
6 4 0.67 2 6
478 Sergey Balanovich
Tiền vệ
32 Soligorsk
Belarus
14 4 0.29 2 6
479 Marius Constantin
Trung vệ
34 Gaz Metan
Romania
8 4 0.5 2 6
480 Artem Vasiljev
Tiền đạo trung tâm
22 FK Minsk
Belarus
13 4 0.31 2 6
481 Josef Husbauer
Tiền vệ trung tâm
29 Slavia Prag
Séc
9 4 0.44 2 6
482 Jakub Vojtus
Tiền đạo trung tâm
25 Ac. Clinceni
Slovakia
7 4 0.57 2 6
483 Romain Hamouma
Tiền đạo phải
32 Saint-Étienne
Pháp
4 3 0.75 2 6
484 Jan Kopic
Tiền vệ
29 Viktoria Plzen
Séc
9 4 0.44 2 6
485 Kalifa Coulibaly
Tiền đạo trung tâm
28 FC Nantes
Mali
6 3 0.5 2 6
486 Roman Debelko
Tiền đạo trung tâm
26 Riga
Ukraine
7 6 0.86 1 6
487 Aleksandar Kolarov
Hậu vệ trái
33 AS Roma
Serbia
5 3 0.6 2 6
488 Lorenzo Insigne
Tiền đạo trái
28 SSC Napoli
Italia
5 3 0.6 2 6
489 Davit Skhirtladze
Tiền đạo
26 Arka Gdynia
Georgia
7 4 0.57 2 6
490 Artem Serdyuk
Tiền đạo trung tâm
29 FK Slutsk
Nga
6 4 0.67 2 6
491 Carlos de Pena
Tiền đạo trái
27 Dynamo Kyiv
Uruguay
7 4 0.57 2 6
492 Dejan Maksimovic
Tiền vệ công
23 Radnik Bijelj.
10 6 0.6 1 6
493 Casimir Ninga
Tiền đạo trái
26 SCO Angers
5 3 0.6 2 6
494 Masaya Okugawa
Tiền vệ
23 RB Salzburg
Nhật Bản
5 4 0.8 2 6
495 Aleix García
Tiền vệ phòng ngự
22 Mouscron
Tây Ban Nha
3 4 1.33 2 6
496 Rodrigo Pinho
Tiền đạo trung tâm
28 Marítimo
Brazil
5 4 0.8 2 6
497 Aik Musahagian
Tiền vệ công
21 Energetik-BGU
Belarus
12 3 0.25 2 5
498 Aivars Emsis
Tiền đạo trung tâm
21 Jelgava
Latvia
18 5 0.28 1 5
499 Andri Rúnar Bjarnason
Tiền đạo trung tâm
28 Helsingborg
Iceland
8 3 0.38 2 5
500 Artem Dudik
Tiền đạo phải
22 FK Slutsk
Ukraine
17 3 0.18 2 5
501 Ásgeir Marteinsson
Tiền vệ công
25 HK Kópavogs
Iceland
16 5 0.31 1 5
502 Bard Finne
Tiền đạo trái
24 Vålerenga
Na Uy
19 5 0.26 1 5
503 Ciaron Harkin
Tiền vệ trung tâm
23 Derry City
Bắc Ai len
27 5 0.19 1 5
504 Daniel Sundgren
Hậu vệ phải
28 AIK
Thụy Điển
15 3 0.2 2 5
505 Danny Carr
Tiền đạo trung tâm
25 Shamrock Rovers
Trinidad và Tobago
23 5 0.22 1 5
506 David Tweh
Tiền vệ trung tâm
20 Energetik-BGU
16 3 0.19 2 5
507 Dinko Trebotic
Tiền vệ công
29 Dinamo Minsk
Croatia
6 3 0.5 2 5
508 Dmitri Lebedev
Tiền vệ công
33 Gorodeya
Belarus
15 3 0.2 2 5
509 Dmitri Podstrelov
Tiền đạo phải
20 Dnyapro Mogilev
Belarus
10 3 0.3 2 5
510 Gabriel Charpentier
Tiền đạo
20 Spartaks
Pháp
18 5 0.28 1 5
511 Gleb Rassadkin
Tiền đạo trung tâm
24 Neman Grodno
Belarus
10 3 0.3 2 5
512 Gulzhygit Alykulov
Tiền đạo phải
18 Neman Grodno
Kyrgyzstan
15 3 0.2 2 5
513 Herolind Shala
Tiền vệ trung tâm
27 Vålerenga
Kosovo
17 5 0.29 1 5
514 Idris Umaev
Tiền đạo trung tâm
20 FK Palanga
Nga
11 5 0.45 1 5
515 Jack Byrne
Tiền vệ trung tâm
23 Shamrock Rovers
25 5 0.2 1 5
516 Kamil Bilinski
Tiền đạo trung tâm
31 Riga
Ba Lan
17 5 0.29 1 5
517 Kirill Nesterov
Tiền vệ
30 FCI Levadia
Nga
17 5 0.29 1 5
518 Maksim Yablonski
Tiền vệ
22 Neman Grodno
Belarus
14 3 0.21 2 5
519 Maksym Sliusar
Tiền đạo trung tâm
22 Slavia
Ukraine
15 3 0.2 2 5
520 Murat Khotov
Tiền vệ công
32 FK Slutsk
Nga
8 3 0.38 2 5
521 Nivaldo
Tiền đạo trung tâm
31 Gomel
Brazil
16 3 0.19 2 5
522 Ólafur Karl Finsen
Tiền vệ công
27 Valur
Iceland
12 5 0.42 1 5
523 Pau Morer
Tiền vệ công
23 Zalgiris
Tây Ban Nha
14 5 0.36 1 5
524 Peter Wilson
Tiền đạo trung tâm
22 GIF Sundsvall
Thụy Điển
17 3 0.18 2 5
525 Richie Ennin
Tiền đạo trái
20 Spartaks
Canada
17 5 0.29 1 5
526 Robin Östlind
Tiền vệ
29 Falkenberg
Thụy Điển
11 3 0.27 2 5
527 Sander Laht
Tiền đạo trái
27 Kuressaare
Estonia
22 5 0.23 1 5
528 Tin Vukmanic
Tiền đạo trái
20 Spartaks
Croatia
21 5 0.24 1 5
529 Tonny Brochmann
Tiền vệ công
30 Mjøndalen
Đan Mạch
18 5 0.28 1 5
530 Troels Klöve
Tiền vệ
28 Odense BK
Đan Mạch
5 3 0.6 2 5
531 Ville Saxman
Tiền vệ trung tâm
29 KuPS
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
532 Vitalijs Jagodinskis
Trung vệ
27 RFS
Latvia
23 5 0.22 1 5
533 Vladislav Fedosov
Tiền đạo trung tâm
21 Vitebsk
Belarus
15 3 0.2 2 5
534 Yousef Mahdy
Tiền đạo trung tâm
21 UCD
27 5 0.19 1 5
535 Zak Elbouzedi
Tiền đạo phải
21 Waterford FC
19 5 0.26 1 5
536 Aron Dönnum
Tiền vệ
21 Vålerenga
Na Uy
15 5 0.33 1 5
537 Alain Richard Ebwelle
Tiền đạo trái
23 VPS
Cameroon
16 5 0.31 1 5
538 Hosam Aiesh
Tiền đạo phải
24 Östersund
Thụy Điển
15 3 0.2 2 5
539 Mika Ojala
Tiền đạo phải
31 FC Inter
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
540 Petteri Pennanen
Tiền vệ công
28 KuPS
Phần Lan
21 5 0.24 1 5
541 Onni Valakari
Tiền vệ công
20 Tromsø
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
542 Marvin Egho
Tiền đạo trung tâm
25 Randers FC
Áo
6 3 0.5 2 5
543 Daniel Popa
Tiền đạo trung tâm
25 Dinamo Bukarest
Romania
5 3 0.6 2 5
544 Atli Arnarson
Tiền vệ trung tâm
25 HK Kópavogs
Iceland
15 5 0.33 1 5
545 Darko Jevtic
Tiền vệ công
26 Lech Poznan
Thụy Sĩ
5 3 0.6 2 5
546 Lukasz Broz
Hậu vệ phải
33 Slask Wroclaw
Ba Lan
5 3 0.6 2 5
547 Ivan Ignatjev
Tiền đạo trung tâm
20 Krasnodar
Nga
6 3 0.5 2 5
548 Artem Milevskyi
Tiền đạo trung tâm
34 Dynamo Brest
Ukraine
17 3 0.18 2 5
549 Senijad Ibricic
Tiền vệ công
33 NK Domzale
7 5 0.71 1 5
550 Tomas Smola
Tiền đạo trung tâm
30 Banik Ostrava
Séc
6 3 0.5 2 5
551 Nemanja Kuzmanovic
Tiền đạo trung tâm
30 Banik Ostrava
Serbia
6 3 0.5 2 5
552 Samuel Eduok
Tiền đạo phải
25 Hajduk Split
Nigeria
4 3 0.75 2 5
553 Cherif Ndiaye
Tiền đạo trung tâm
23 HNK Gorica
Senegal
5 3 0.6 2 5
554 Nikola Antic
Hậu vệ trái
25 Soligorsk
Serbia
15 3 0.2 2 5
555 Terentiy Lutsevich
Trung vệ
28 Gomel
Belarus
16 3 0.19 2 5
556 Olivier Occéan
Tiền đạo trung tâm
37 Mjøndalen
Canada
15 5 0.33 1 5
557 Iyayi Atiemwen
Tiền đạo phải
23 Dinamo Zagreb
Nigeria
5 3 0.6 2 5
558 Takumi Minamino
Tiền đạo trung tâm
24 RB Salzburg
Nhật Bản
4 3 0.75 2 5
559 Tomas Poznar
Tiền đạo trung tâm
30 FC Zlin
Séc
6 3 0.5 2 5
560 Aleksey Miranchuk
Tiền vệ công
23 Loko Moscow
Nga
6 3 0.5 2 5
561 Antonio Colak
Tiền đạo trung tâm
25 HNK Rijeka
Croatia
5 3 0.6 2 5
562 Gael Etock
Tiền đạo trung tâm
26 FC Lahti
Cameroon
17 5 0.29 1 5
563 Óttar Magnús Karlsson
Tiền đạo trung tâm
22 Víkingur
Iceland
3 5 1.67 1 5
564 Dodô
Tiền đạo trái
31 Liepaja
Brazil
22 5 0.23 1 5
565 Raimonds Krollis
Tiền đạo
17 Metta
Latvia
20 5 0.25 1 5
566 Mehdi Taremi
Tiền đạo trung tâm
27 Rio Ave FC
2 3 1.5 2 5
567 Patrick Veelma
Tiền đạo trung tâm
17 JK Tammeka
Estonia
19 5 0.26 1 5
568 Marko Raguz
Tiền đạo trung tâm
21 LASK
Áo
4 3 0.75 2 5
569 Valentin Stocker
Tiền vệ
30 FC Basel
Thụy Sĩ
4 3 0.75 2 5
570 Tomas Necid
Tiền đạo trung tâm
30 ADO Den Haag
Séc
4 3 0.75 2 5
571 Daouda Karamoko Bamba
Tiền đạo trung tâm
24 SK Brann
Bờ Biển Ngà
16 5 0.31 1 5
572 Fredrik Nordkvelle
Tiền vệ công
33 Odds BK
Na Uy
13 5 0.38 1 5
573 Aleksejs Visnakovs
Tiền vệ
35 Riga
Latvia
17 4 0.24 1 4
574 Aron Bjarnason
Tiền đạo trái
23 Breidablik
Iceland
10 4 0.4 1 4
575 Björgvin Stefánsson
Tiền đạo trung tâm
24 KR Reykjavík
Iceland
7 4 0.57 1 4
576 Daniil Sheviakov
Hậu vệ trái
20 Kalev
Nga
18 4 0.22 1 4
577 Danills Ulimbasevs
Tiền vệ phòng ngự
27 Liepaja
Latvia
5 4 0.8 1 4
578 Edgars Gauracs
Tiền đạo trung tâm
31 Spartaks
Latvia
11 4 0.36 1 4
579 Felipe Brisola
Tiền vệ công
29 Riga
Brazil
15 4 0.27 1 4
580 Georgie Kelly
Tiền đạo trung tâm
22 Dundalk FC
Bắc Ai len
18 4 0.22 1 4
581 Hendrik Helmke
Tiền vệ trung tâm
32 Kokkolan PV
Đức
17 4 0.24 1 4
582 Ibrahima Koné
Tiền đạo trung tâm
20 Haugesund
Mali
9 4 0.44 1 4
583 Ibrahima Wadji
Tiền đạo trung tâm
24 Haugesund
Senegal
10 4 0.4 1 4
584 Jasper Uwa
Tiền vệ công
24 FC Maardu
Nigeria
4 4 1 1 4
585 Jörgen Strand Larsen
Tiền đạo trung tâm
19 Sarpsborg 08
Na Uy
14 4 0.29 1 4
586 Josué Currais
Tiền vệ
26 FC Lahti
Tây Ban Nha
18 4 0.22 1 4
587 Juha Hakola
Tiền vệ công
31 FC Honka
Phần Lan
18 4 0.22 1 4
588 Kaspars Svarups
Tiền đạo trung tâm
25 Ventspils
Latvia
17 4 0.24 1 4
589 Kgotso Masangane
Tiền đạo
21 Metta
Nam Phi
16 4 0.25 1 4
590 Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
19 Breidablik
Iceland
13 4 0.31 1 4
591 Lucas Villela
Tiền vệ trung tâm
25 FC Stumbras
Brazil
13 4 0.31 1 4
592 Mads Reginiussen
Tiền vệ trung tâm
31 Ranheim IL
Na Uy
16 4 0.25 1 4
593 Michael Karlsen
Tiền đạo trung tâm
29 Ranheim IL
Na Uy
16 4 0.25 1 4
594 Mikey Place
Tiền vệ trung tâm
21 Finn Harps
23 4 0.17 1 4
595 Nathan Boyle
Tiền đạo trung tâm
25 Finn Harps
Bắc Ai len
24 4 0.17 1 4
596 Nikolaj Hansen
Tiền đạo trung tâm
26 Víkingur
Đan Mạch
13 4 0.31 1 4
597 Rainer Peips
Tiền đạo trái
28 JK Viljandi
Estonia
16 4 0.25 1 4
598 Richard Emeka Friday
Tiền vệ
19 Liepaja
Nigeria
14 4 0.29 1 4
599 Robert Kirss
Tiền đạo
24 Kalju Nömme
Estonia
16 4 0.25 1 4
600 Ryan Swan
Tiền đạo trung tâm
23 Bohemians
18 4 0.22 1 4
601 Shane Duggan
Tiền vệ trung tâm
30 Waterford FC
24 4 0.17 1 4
602 Steven Morrissey
Tiền đạo trung tâm
33 VPS
Jamaica
18 4 0.22 1 4
603 Valdimar Thór Ingimundarson
Tiền vệ
20 Fylkir
Iceland
14 4 0.29 1 4
604 Viktor Jónsson
Tiền đạo trung tâm
25 ÍA Akranes
Iceland
11 4 0.36 1 4
605 Vlasiy Sinyavskiy
Tiền đạo trái
22 FC Flora
Estonia
20 4 0.2 1 4
606 Mike Jensen
Tiền vệ trung tâm
31 Rosenborg BK
Đan Mạch
15 4 0.27 1 4
607 Christian Gauseth
Tiền vệ phòng ngự
35 Mjøndalen
Na Uy
13 4 0.31 1 4
608 Davide Mariani
Tiền vệ công
28 Levski Sofia
Thụy Sĩ
3 4 1.33 1 4
609 Todor Nedelev
Tiền đạo trái
26 Botev Plovdiv
Bulgaria
5 4 0.8 1 4
610 Luka Stor
Tiền đạo trung tâm
21 NK Aluminij
Slovenia
5 4 0.8 1 4
611 Evans Mensah
Tiền đạo trái
21 HJK Helsinki
Ghana
11 4 0.36 1 4
612 Ilari Mettälä
Tiền đạo trái
25 Ilves
Phần Lan
11 4 0.36 1 4
613 Jakob Jantscher
Tiền vệ
30 Sturm Graz
Áo
1 2 2 2 3
614 Nicolas Moumi Ngamaleu
Tiền đạo phải
25 BSC Young Boys
Cameroon
2 2 1 2 3
615 Robert Muric
Tiền đạo phải
23 HNK Rijeka
Croatia
2 2 1 2 3
616 Nikola Moro
Tiền vệ phòng ngự
21 Dinamo Zagreb
Croatia
2 2 1 2 3
617 Zvonimir Kozulj
Tiền vệ trung tâm
25 Pogon Szczecin
2 2 1 2 3
618 Sindrit Guri
Tiền đạo trung tâm
25 KV Oostende
Albania
1 2 2 2 3
619 Roman Bezus
Tiền vệ công
28 KAA Gent
Ukraine
1 2 2 2 3
Messi đang ở đâu trong cuộc đua giành Chiếc giày Vàng châu Âu
Messi đang ở đâu trong cuộc đua giành Chiếc giày Vàng châu Âu

Bongdanet - 20/12 20:30

Messi đang dẫn đầu cuộc đua giành pichichi (Chiếc giày Vàng La Liga). Nhưng ở cuộc đua giành Chiếc giày vàng châu Âu, ngôi sao số 1 của Barca chỉ xếp thứ 4.

Nhận Giày Vàng, Messi lảng tránh hợp đồng, Barca ngồi trên đống lửa
Nhận Giày Vàng, Messi lảng tránh hợp đồng, Barca ngồi trên đống lửa

Bongdanet - 25/11 09:00

Tối qua (giờ Việt Nam), Messi đã chính thức đón nhận danh hiệu Chiếc giày Vàng châu Âu mùa 2016/17. Nhưng trên bục nhận giải anh lại lảng tránh chuyện ký hợp đồng mới với Barcelona.

Messi rạng ngời nhận giải Chiếc giày Vàng
Messi rạng ngời nhận giải Chiếc giày Vàng

Theo Bongdaso - 25/11 06:26

Mùa giải 2016/17 kết thúc từ lâu nhưng hôm nay tờ Marca kết hợp cùng ESM (European Sports Media) mới tổ chức lễ trao giải Chiếc giày Vàng châu Âu ở thành phố Barcelona.

Messi chính thức đoạt Chiếc giày vàng châu Âu 2016/17
Messi chính thức đoạt Chiếc giày vàng châu Âu 2016/17

Phong Lan - 29/05 14:05

Dù trải qua một mùa giải không thành công về danh hiệu tập thể song siêu sao Lionel Messi vẫn là chân sút xuất sắc nhất châu Âu với 37 bàn thắng ghi được tại La Liga.

Thăng hoa tại La Liga, Messi sắp bắt kịp kỷ lục để đời của Ronaldo
Thăng hoa tại La Liga, Messi sắp bắt kịp kỷ lục để đời của Ronaldo

Bóng Tròn - 06/05 19:30

Ronaldo liên tiếp ‘nổ súng’ tại Champions League và chuẩn bị bắt kịp thành tích ghi bàn của Messi ở đấu trường này trong mùa giải hiện tại. Nhưng ở La Liga, CR7 lép vế hoàn toàn so với đồng nghiệp người Argentina.

Messi hết ‘độc bá’ tại cuộc đua ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu
Messi hết ‘độc bá’ tại cuộc đua ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu

Bóng Tròn - 05/04 21:10

Sau khi liên tục dẫn đầu cuộc đua giành ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu mùa giải 2016/17, những đối thủ thực sự của Lionel Messi đã xuất hiện.

Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới 2017: Messi ‘ăn đứt’ Ronaldo?
Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới 2017: Messi ‘ăn đứt’ Ronaldo?

Phong Lan - 31/03 14:28

Nếu chỉ xét riêng về mặt cá nhân, Lionel Messi vẫn đang là cầu thủ có phong độ cao nhất ở các giải VĐQG hàng đầu châu Âu.

Real, Barca và Arsenal cùng nếm trái đắng từ kình địch của Messi
Real, Barca và Arsenal cùng nếm trái đắng từ kình địch của Messi

Bóng Ngắn - 27/03 07:55

Cả Real Madrid, Barcelona và Arsenal cùng muốn sở hữu chữ ký của Andrea Belotti, một trong những ứng viên sáng giá cạnh tranh trực tiếp danh hiệu ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu mùa giải 2016/17 với Lionel Messi.

Cuộc đua
Cuộc đua "chiếc giày vàng" châu Âu 2016/17: Ronaldo "out", Messi "in"

Vô Danh - 23/01 21:35

Cristiano Ronaldo đã giành tới 4 danh hiệu “chiếc giày vàng” châu Âu trong sự nghiệp. Nhưng ở mùa giải hiện tại anh đang là kẻ ngoài cuộc.

Vượt mặt Ronaldo, Luis Suarez rạng ngời trong ngày nhận Chiếc giày vàng châu Âu
Vượt mặt Ronaldo, Luis Suarez rạng ngời trong ngày nhận Chiếc giày vàng châu Âu

namnv - 20/10 19:42

Niềm vui nhân đôi với Luis Suarez sau chiến thắng 4-0 của Barca trước Man City tại Champions League khi tối 20/10, anh vinh dự nhận "Chiếc giày vàng châu Âu" do Hiệp hội các tạp chí thể thao châu Âu trao tặng.

BXH cập nhật NHANH ~10 phút/lần từ web chính thức của SEA Games 29

Quốc gia V B Đ Tổng

 Philippines 136 102 106 344

 Thái Lan 84 90 102 276

 Việt Nam 79 78 93 250

 Indonesia 69 76 102 247

 Malaysia 51 52 67 170

 Singapore 50 43 59 152

 Campuchia 4 6 31 41

 Myanmar 3 18 48 69

 Brunei 2 5 6 13

 Đông Timor 0 1 5 6

 Lào 0 0 5 5

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 17 34

2  Robert Lewandowski 16 32

3  Erik Sorga 31 31

4  Timo Werner 15 30

5  Jamie Vardy 15 30

6  Ilia Shkurin 19 29

7  Kamil Wilczek 17 26

8  Shon Weissman 16 24

9  Erling Haaland 16 24

10  Lionel Messi 12 24

(Cập nhật liên tục hàng ngày)
Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 10 1765

2  Pháp 7 1733

3  Brazil -3 1712

4  Anh 10 1661

5  Uruguay 3 1645

6  Croatia 11 1642

7  Bồ Đào Nha 7 1639

8  Tây Ban Nha 11 1636

9  Argentina 6 1623

10  Colombia 7 1622

94  Việt Nam 13 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 0 2180

2  Đức 5 2064

3  Hà Lan -1 2036

4  Pháp 2 2031

5  Anh -7 2020

5  Thụy Điển -1 2020

7  Canada 0 1976

8  Úc 0 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Nhật Bản 0 1937

34  Việt Nam 0 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s