BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2020 mới nhất

BXH Chiếc giày vàng Châu Âu 2020 cập nhật top cầu thủ ghi bàn hàng đầu Châu Âu mùa 2018/2019. Danh hiệu Chiếc giày vàng châu Âu (tiếng Anh: European Golden Shoe, tên gọi cũ là European Golden Boot) là một giải thưởng bóng đá hàng năm được trao cho những chân sút săn bàn hàng đầu tại các trận đấu thuộc hệ thống các giải đấu hàng đầu quốc gia thuộc Liên đoàn bóng đá châu Âu.

http://bongdanet.vn/chiec-giay-vang-chau-au cập nhật nhanh nhất danh sách top ghi bàn và tổng số bàn thắng của cầu thủ ghi bàn hàng đầu các giải bóng đá Châu Âu mới nhất như Lionel Messi, Cristiano Ronaldo, Mohamed Salah, Kylian Mbappé, Edinson Cavani, ... Danh sách bao gồm những tên tuổi cầu thủ ghi bàn nhiều nhất của các giải đấu nổi bật Châu Âu như: Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Ligue 1, Hà Lan, ...

Thành tích của cầu thủ không bao gồm số bàn thắng ghi được trong các giải khác như cúp quốc gia, cúp liên đoàn và các cúp châu Âu, Siêu cúp châu Âu, Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ (trước là Cúp Liên lục địa), cũng như không tính các bàn thắng cầu thủ đó ghi được cho đội tuyển quốc gia trong mùa bóng đó.

Kể từ khi được thành lập vào mùa bóng 1967-68, danh hiệu có tên gọi ban đầu theo tiếng Pháp là Soulier d'Or, sau dịch thành Chiếc giày vàng châu Âu (Golden Shoe or Boot), nhằm trao tặng cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất tại tất cả các giải đấu châu Âu mùa bóng năm đó. Do tạp chí L'Équipe tổ chức lần đầu năm 1968, giải thường bắt đầu được trao bởi European Sports Media kể từ mùa 1996-97.

Mùa 2017/2018, Leonel Messi - Cầu thủ người Argentina đã ghi 34 bàn sau 36 lần ra sân La Liga mùa 2017/18, giúp anh trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều nhất châu Âu, đánh bại Mohamed Salah của Liverpool (32 bàn sau 36 trận).

Thông tin có tham khảo từ wikipedia.com
XH Cầu thủ Tuổi CLB
Tuyển quốc gia
Số trận Bàn thắng Bàn thắng / trận Hệ số Điểm
1 Ciro Immobile
Tiền đạo trung tâm
29 Lazio
Italia
19 23 1.21 2 46
2 Robert Lewandowski
Tiền đạo trung tâm
31 Bayern Munich
Ba Lan
18 20 1.11 2 40
3 Timo Werner
Tiền đạo trung tâm
23 RB Leipzig
Đức
18 20 1.11 2 40
4 Jamie Vardy
Tiền đạo trung tâm
33 Leicester
Anh
22 17 0.77 2 34
5 Sergio Agüero
Tiền đạo trung tâm
31 Man City
Argentina
18 16 0.89 2 32
6 Cristiano Ronaldo
Tiền đạo trái
34 Juventus
Bồ Đào Nha
17 16 0.94 2 32
7 Erik Sorga
Tiền đạo trung tâm
20 FC Flora
Estonia
34 31 0.91 1 31
8 Ilia Shkurin
Tiền đạo trung tâm
20 Energetik-BGU
Belarus
26 19 0.73 2 29
9 Marcus Rashford
Tiền đạo trung tâm
22 Man Utd
Anh
22 14 0.64 2 28
10 Pierre-Emerick Aubameyang
Tiền đạo trung tâm
30 Arsenal
Gabon
22 14 0.64 2 28
11 Wissam Ben Yedder
Tiền đạo trung tâm
29 Monaco
Pháp
18 14 0.78 2 28
12 Romelu Lukaku
Tiền đạo trung tâm
26 Inter
Bỉ
20 14 0.7 2 28
13 Danny Ings
Tiền đạo trung tâm
27 Southampton
Anh
24 14 0.58 2 28
14 Lionel Messi
Tiền đạo phải
32 FC Barcelona
Argentina
15 14 0.93 2 28
15 Kamil Wilczek
Tiền đạo trung tâm
31 Bröndby IF
Ba Lan
18 17 0.94 2 26
16 Shon Weissman
Tiền đạo trung tâm
23 Wolfsberger AC
Israel
17 17 1 2 26
17 Tammy Abraham
Tiền đạo trung tâm
22 Chelsea
Anh
23 13 0.57 2 26
18 Kylian Mbappé
Tiền đạo trung tâm
21 Paris SG
Pháp
14 13 0.93 2 26
19 João Pedro
Tiền đạo
27 Cagliari Calcio
Brazil
20 13 0.65 2 26
20 Karim Benzema
Tiền đạo trung tâm
32 Real Madrid
Pháp
19 12 0.63 2 24
21 Erling Haaland
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Na Uy
14 16 1.14 2 24
22 Mohamed Buya Turay
Tiền đạo trung tâm
24 Djurgarden
29 15 0.52 2 23
23 Jean-Pierre Nsame
Tiền đạo trung tâm
26 BSC Young Boys
Cameroon
17 15 0.88 2 23
24 Júnior Moraes
Tiền đạo trung tâm
32 Shakhtar D.
Ukraine
16 15 0.94 2 23
25 Alexander Sörloth
Tiền đạo trung tâm
24 Trabzonspor
Na Uy
18 15 0.83 2 23
26 Tomislav Kis
Tiền đạo trung tâm
25 Zalgiris
Croatia
26 22 0.85 1 22
27 Raheem Sterling
Tiền đạo trái
25 Man City
Anh
22 11 0.5 2 22
28 Harry Kane
Tiền đạo trung tâm
26 Spurs
Anh
20 11 0.55 2 22
29 Moussa Dembélé
Tiền đạo trung tâm
23 Olympique Lyon
Pháp
19 11 0.58 2 22
30 Teemu Pukki
Tiền đạo trung tâm
29 Norwich
Phần Lan
23 11 0.48 2 22
31 Mohamed Salah
Tiền đạo phải
27 Liverpool
Ai Cập
19 11 0.58 2 22
32 Sadio Mané
Tiền đạo trái
27 Liverpool
Senegal
21 11 0.52 2 22
33 Rouwen Hennings
Tiền đạo trung tâm
32 F. Düsseldorf
Đức
17 11 0.65 2 22
34 Neymar
Tiền đạo trái
27 Paris SG
Brazil
12 11 0.92 2 22
35 Luis Suárez
Tiền đạo trung tâm
32 FC Barcelona
Uruguay
17 11 0.65 2 22
36 Dieumerci Mbokani
Tiền đạo trung tâm
34 Royal Antwerp
21 14 0.67 2 21
37 Muamer Tankovic
Tiền đạo trái
24 Hammarby
Thụy Điển
28 14 0.5 2 21
38 Robin Söder
Tiền đạo trung tâm
28 IFK Göteborg
Thụy Điển
27 14 0.52 2 21
39 Stanislav Dragun
Tiền vệ trung tâm
31 BATE Borisov
Belarus
27 14 0.52 2 21
40 Torgeir Börven
Tiền đạo trung tâm
28 Odds BK
Na Uy
30 21 0.7 1 21
41 Vitalii Kvashuk
Tiền đạo phải
26 Gomel
Ukraine
27 14 0.52 2 21
42 Mirko Maric
Tiền đạo trung tâm
24 NK Osijek
Croatia
19 14 0.74 2 21
43 Jaroslaw Niezgoda
Tiền đạo trung tâm
24 Legia Warszawa
Ba Lan
18 14 0.78 2 21
44 Patson Daka
Tiền đạo trung tâm
21 RB Salzburg
Zambia
17 14 0.82 2 21
45 Youssef El Arabi
Tiền đạo trung tâm
32 Olympiacos
Marốc
19 14 0.74 2 21
46 Markus Rosenberg
Tiền đạo trung tâm
37 Malmö FF
Thụy Điển
27 13 0.48 2 20
47 Nikola Djurdjic
Tiền đạo trung tâm
33 Hammarby
Serbia
27 13 0.48 2 20
48 Christoph Monschein
Tiền đạo trung tâm
27 Austria Vienna
Áo
18 13 0.72 2 20
49 Victor Osimhen
Tiền đạo trung tâm
21 LOSC Lille
Nigeria
19 10 0.53 2 20
50 Habib Diallo
Tiền đạo trung tâm
24 FC Metz
Senegal
20 10 0.5 2 20
51 Luis Muriel
Tiền đạo trung tâm
28 Atalanta
Colombia
18 10 0.56 2 20
52 Papiss Demba Cissé
Tiền đạo trung tâm
34 Alanyaspor
Senegal
16 13 0.81 2 20
53 Florian Niederlechner
Tiền đạo trung tâm
29 FC Augsburg
Đức
18 10 0.56 2 20
54 Jadon Sancho
Tiền đạo phải
19 Bor. Dortmund
Anh
16 10 0.63 2 20
55 Nikita Rukavytsya
Tiền đạo trung tâm
32 Maccabi Haifa
Úc
19 13 0.68 2 20
56 Lautaro Martínez
Tiền đạo trung tâm
22 Inter
Argentina
19 10 0.53 2 20
57 Raúl Jiménez
Tiền đạo trung tâm
28 Wolves
Mexico
23 10 0.43 2 20
58 Josip Ilicic
Tiền đạo
31 Atalanta
Slovenia
16 10 0.63 2 20
59 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo trung tâm
22 Everton
Anh
22 10 0.45 2 20
60 Denis Laptev
Tiền đạo trung tâm
28 Dynamo Brest
Belarus
29 12 0.41 2 18
61 Pavel Nekhajchik
Tiền đạo trái
31 Dynamo Brest
Belarus
24 12 0.5 2 18
62 Memphis Depay
Tiền đạo trái
25 Olympique Lyon
Hà Lan
13 9 0.69 2 18
63 Pizzi
Tiền vệ
30 Benfica
Bồ Đào Nha
17 12 0.71 2 18
64 Ronnie Schwartz
Tiền đạo trung tâm
30 Silkeborg IF
Đan Mạch
20 12 0.6 2 18
65 Domenico Berardi
Tiền đạo phải
25 Sassuolo
Italia
15 9 0.6 2 18
66 Marco Reus
Tiền vệ công
30 Bor. Dortmund
Đức
17 9 0.53 2 18
67 Cyriel Dessers
Tiền đạo trung tâm
25 Heracles Almelo
Bỉ
19 12 0.63 2 18
68 Andrea Belotti
Tiền đạo trung tâm
26 Torino
Italia
18 9 0.5 2 18
69 Chris Wood
Tiền đạo trung tâm
28 Burnley
New Zealand
21 9 0.43 2 18
70 Mauro Icardi
Tiền đạo trung tâm
26 Paris SG
Argentina
13 9 0.69 2 18
71 Roger Martí
Tiền đạo trung tâm
29 Levante
Tây Ban Nha
19 9 0.47 2 18
72 Chimy Ávila
Tiền đạo trung tâm
25 CA Osasuna
Argentina
19 9 0.47 2 18
73 Gabriel Jesus
Tiền đạo trung tâm
22 Man City
Brazil
20 9 0.45 2 18
74 Carlos Strandberg
Tiền đạo trung tâm
23 Malmö FF
Thụy Điển
20 11 0.55 2 17
75 Christian Gytkjaer
Tiền đạo trung tâm
29 Lech Poznan
Đan Mạch
18 11 0.61 2 17
76 Jordan Larsson
Tiền đạo trung tâm
22 Norrköping
Thụy Điển
16 11 0.69 2 17
77 Leke James
Tiền đạo trung tâm
27 Molde FK
Nigeria
28 17 0.61 1 17
78 Momo Yansane
Tiền đạo trung tâm
22 Isloch
28 11 0.39 2 17
79 Nikolai Yanush
Tiền đạo trung tâm
35 Soligorsk
Belarus
26 11 0.42 2 17
80 Tarik Elyounoussi
Tiền đạo trái
31 AIK
Na Uy
28 11 0.39 2 17
81 Dario Tadic
Tiền đạo trung tâm
29 TSV Hartberg
Áo
17 11 0.65 2 17
82 Artem Dzyuba
Tiền đạo trung tâm
31 Zenit S-Pb
Nga
19 11 0.58 2 17
83 Erling Braut Haland
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Na Uy
7 11 1.57 2 17
84 Taxiarchis Fountas
Tiền đạo trung tâm
24 Rapid Vienna
Hy Lạp
15 11 0.73 2 17
85 Henok Goitom
Tiền đạo trung tâm
35 AIK
30 11 0.37 2 17
86 Jesús Imaz
Tiền vệ công
29 Jagiellonia
Tây Ban Nha
20 11 0.55 2 17
87 Jonathan David
Tiền vệ công
20 KAA Gent
Canada
20 11 0.55 2 17
88 Pavel Nekhaychik
Tiền đạo trái
31 Dynamo Brest
Belarus
18 11 0.61 2 17
89 Donyell Malen
Tiền đạo trung tâm
20 PSV Eindhoven
Hà Lan
14 11 0.79 2 17
90 Bryan Linssen
Tiền đạo trái
29 Vitesse
Hà Lan
19 11 0.58 2 17
91 Steven Berghuis
Tiền đạo phải
28 Feyenoord
Hà Lan
18 11 0.61 2 17
92 Mislav Orsic
Tiền đạo trái
26 Dinamo Zagreb
Croatia
13 11 0.85 2 17
93 Myron Boadu
Tiền đạo trung tâm
19 AZ Alkmaar
Hà Lan
18 11 0.61 2 17
94 Vedat Muriqi
Tiền đạo trung tâm
25 Fenerbahce
Kosovo
17 11 0.65 2 17
95 Bogdan Stancu
Tiền đạo trung tâm
32 Genclerbirligi
Romania
15 11 0.73 2 17
96 Ante Vukusic
Tiền đạo trung tâm
28 NK Olimpija
Croatia
20 16 0.8 1 16
97 Loren Morón
Tiền đạo trung tâm
26 Real Betis
Tây Ban Nha
19 8 0.42 2 16
98 Gerard Moreno
Tiền đạo trung tâm
27 Villarreal
Tây Ban Nha
19 8 0.42 2 16
99 Sebastian Andersson
Tiền đạo trung tâm
28 Union Berlin
Thụy Điển
18 8 0.44 2 16
100 Edin Dzeko
Tiền đạo trung tâm
33 AS Roma
20 8 0.4 2 16
101 Francesco Caputo
Tiền đạo trung tâm
32 Sassuolo
Italia
18 8 0.44 2 16
102 Ángel Rodríguez
Tiền đạo trung tâm
32 Getafe
Tây Ban Nha
18 8 0.44 2 16
103 Willian José
Tiền đạo trung tâm
28 Real Sociedad
Brazil
20 8 0.4 2 16
104 Lucas Pérez
Tiền đạo trung tâm
31 Alavés
Tây Ban Nha
20 8 0.4 2 16
105 Nils Petersen
Tiền đạo trung tâm
31 SC Freiburg
Đức
18 8 0.44 2 16
106 M'Baye Niang
Tiền đạo trung tâm
25 Stade Rennais
Senegal
19 8 0.42 2 16
107 Richarlison
Tiền đạo trái
22 Everton
Brazil
22 8 0.36 2 16
108 Ante Budimir
Tiền đạo trung tâm
28 RCD Mallorca
Croatia
19 8 0.42 2 16
109 Anthony Martial
Tiền đạo trung tâm
24 Man Utd
Pháp
17 8 0.47 2 16
110 Aleksandr Makas
Tiền đạo trung tâm
28 Isloch
Belarus
21 10 0.48 2 15
111 Aleksandr Sobolev
Tiền đạo trung tâm
22 KS Samara
Nga
18 10 0.56 2 15
112 Alexander Kacaniklic
Tiền đạo phải
28 Hammarby
Thụy Điển
25 10 0.4 2 15
113 Christoffer Nyman
Tiền đạo trung tâm
27 Norrköping
Thụy Điển
29 10 0.34 2 15
114 Darko Lemajic
Tiền đạo trung tâm
26 Riga
Serbia
23 15 0.65 1 15
115 Eldor Shomurodov
Tiền đạo trung tâm
24 Rostov
Uzbekistan
19 10 0.53 2 15
116 Elis Bakaj
Tiền vệ công
32 Soligorsk
Albania
22 10 0.45 2 15
117 Filip Valencic
Tiền vệ công
27 FC Inter
Slovenia
22 15 0.68 1 15
118 Hans Vanaken
Tiền vệ công
27 Club Brugge
Bỉ
21 10 0.48 2 15
119 Igor Stasevich
Tiền vệ
34 BATE Borisov
Belarus
28 10 0.36 2 15
120 Jorge Félix
Tiền đạo trái
28 Piast Gliwice
Tây Ban Nha
20 10 0.5 2 15
121 Maksim Skavysh
Tiền đạo phải
30 BATE Borisov
Belarus
25 10 0.4 2 15
122 Ohi Omoijuanfo
Tiền đạo trung tâm
25 Molde FK
Na Uy
27 15 0.56 1 15
123 Oleksandr Vasyliev
Tiền vệ phòng ngự
25 FK Minsk
Ukraine
26 10 0.38 2 15
124 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo trung tâm
21 Willem II
Hy Lạp
18 10 0.56 2 15
125 Guélor Kanga
Tiền vệ công
29 Sparta Praha
Gabon
17 10 0.59 2 15
126 Lior Refaelov
Tiền vệ công
33 Royal Antwerp
Israel
19 10 0.53 2 15
127 Oussama Idrissi
Tiền đạo trái
23 AZ Alkmaar
Marốc
19 10 0.53 2 15
128 Nikolay Komlichenko
Tiền đạo trung tâm
24 Mladá Boleslav
Nga
15 10 0.67 2 15
129 Bashkim Kadrii
Tiền đạo trái
28 Odense BK
Đan Mạch
20 10 0.5 2 15
130 Roman Yaremchuk
Tiền đạo trung tâm
24 KAA Gent
Ukraine
18 10 0.56 2 15
131 Quincy Promes
Tiền đạo trái
28 Ajax
Hà Lan
16 10 0.63 2 15
132 Yohan Boli
Tiền đạo trung tâm
26 Sint-Truiden
Bờ Biển Ngà
17 10 0.59 2 15
133 Michael Krmencik
Tiền đạo trung tâm
26 Viktoria Plzen
Séc
20 10 0.5 2 15
134 Adis Jahovic
Tiền đạo trung tâm
32 Y. Malatyaspor
18 10 0.56 2 15
135 Damjan Bohar
Tiền đạo trái
28 Zaglebie Lubin
Slovenia
20 10 0.5 2 15
136 Karol Swiderski
Tiền đạo trung tâm
22 PAOK Salonika
Ba Lan
18 10 0.56 2 15
137 Sinan Bakis
Tiền đạo trung tâm
25 Admira Wacker
Thổ Nhĩ Kỳ
17 10 0.59 2 15
138 Florinel Coman
Tiền đạo trái
21 FCSB
Romania
18 10 0.56 2 15
139 Ivan Trickovski
Tiền đạo phải
32 AEK Larnaca
13 15 1.15 1 15
140 Martin Dolezal
Tiền đạo trung tâm
29 FK Jablonec
Séc
20 10 0.5 2 15
141 Carlos Vinícius
Tiền đạo trung tâm
24 Benfica
Brazil
15 10 0.67 2 15
142 Anders Christiansen
Tiền vệ phòng ngự
29 Malmö FF
Đan Mạch
24 9 0.38 2 14
143 David Okereke
Tiền đạo trung tâm
22 Club Brugge
Nigeria
18 9 0.5 2 14
144 Junior Ogedi-Uzokwe
Tiền đạo trung tâm
25 Derry City
Anh
32 14 0.44 1 14
145 Oleksii Khoblenko
Tiền đạo trung tâm
25 Dynamo Brest
Ukraine
25 9 0.36 2 14
146 Patrick Hoban
Tiền đạo trung tâm
28 Dundalk FC
34 14 0.41 1 14
147 Paulinho
Tiền đạo trung tâm
27 Braga
Bồ Đào Nha
14 9 0.64 2 14
148 Ruslan Bolov
Tiền đạo trung tâm
25 Gomel
Nga
29 9 0.31 2 14
149 Sören Rieks
Tiền vệ
32 Malmö FF
Đan Mạch
27 9 0.33 2 14
150 Terem Moffi
Tiền đạo trung tâm
20 Riteriai
Nigeria
24 14 0.58 1 14
151 Vsevolod Sadovskiy
Tiền đạo trung tâm
22 Energetik-BGU
Belarus
22 9 0.41 2 14
152 Gary Martin
Tiền đạo trung tâm
28 Valur
Anh
15 14 0.93 1 14
153 Islam Slimani
Tiền đạo trung tâm
31 Monaco
Algeria
13 7 0.54 2 14
154 Wout Weghorst
Tiền đạo trung tâm
27 VfL Wolfsburg
Hà Lan
18 7 0.39 2 14
155 Gonçalo Paciência
Tiền đạo trung tâm
25 E. Frankfurt
Bồ Đào Nha
16 7 0.44 2 14
156 Roman Potocny
Tiền đạo trái
28 Slovan Liberec
Séc
19 9 0.47 2 14
157 Darío Benedetto
Tiền đạo trung tâm
29 Marseille
Argentina
19 7 0.37 2 14
158 Tim Matavz
Tiền đạo trung tâm
31 Vitesse
Slovenia
19 9 0.47 2 14
159 Oleksandr Filippov
Tiền đạo trung tâm
27 Desna
Ukraine
16 9 0.56 2 14
160 Maxi Gómez
Tiền đạo trung tâm
23 Valencia
Uruguay
17 7 0.41 2 14
161 Santi Cazorla
Tiền vệ trung tâm
35 Villarreal
Tây Ban Nha
17 7 0.41 2 14
162 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo trái
22 Real Sociedad
Tây Ban Nha
20 7 0.35 2 14
163 Kevin Volland
Tiền đạo trung tâm
27 Bay. Leverkusen
Đức
18 7 0.39 2 14
164 Antoine Griezmann
Tiền đạo trung tâm
28 FC Barcelona
Pháp
19 7 0.37 2 14
165 Ben Sahar
Tiền đạo trung tâm
30 H. Beer Sheva
Israel
18 9 0.5 2 14
166 Andreas Cornelius
Tiền đạo trung tâm
26 Parma
Đan Mạch
13 7 0.54 2 14
167 Robin Quaison
Tiền đạo
26 1.FSV Mainz 05
Thụy Điển
17 7 0.41 2 14
168 Arkadiusz Milik
Tiền đạo trung tâm
25 SSC Napoli
Ba Lan
11 7 0.64 2 14
169 Jordi Quintillà
Tiền vệ phòng ngự
26 FC St. Gallen
Tây Ban Nha
16 9 0.56 2 14
170 Álvaro Morata
Tiền đạo trung tâm
27 Atlético Madrid
Tây Ban Nha
17 7 0.41 2 14
171 Denis Bouanga
Tiền đạo trái
25 Saint-Étienne
Gabon
18 7 0.39 2 14
172 Pieros Sotiriou
Tiền đạo trung tâm
26 FC Copenhagen
Đảo Sip
17 9 0.53 2 14
173 Joselu
Tiền đạo trung tâm
29 Alavés
Tây Ban Nha
19 7 0.37 2 14
174 Bohdan Liedniev
Tiền vệ công
21 Zorya Luhansk
Ukraine
16 9 0.56 2 14
175 Rayo
Tiền vệ công
33 Anorthosis
Tây Ban Nha
15 14 0.93 1 14
176 Milot Rashica
Tiền đạo trái
23 Werder Bremen
Kosovo
14 7 0.5 2 14
177 Denis Alibec
Tiền đạo trung tâm
29 Astra Giurgiu
Romania
15 9 0.6 2 14
178 Marcel Sabitzer
Tiền đạo phải
25 RB Leipzig
Áo
18 7 0.39 2 14
179 Joaquín
Tiền đạo phải
38 Real Betis
Tây Ban Nha
19 7 0.37 2 14
180 Neal Maupay
Tiền đạo trung tâm
23 Brighton
Pháp
24 7 0.29 2 14
181 Nélson Oliveira
Tiền đạo trung tâm
28 AEK Athens
Bồ Đào Nha
15 9 0.6 2 14
182 Georgios Manousos
Tiền đạo phải
32 Atromitos Athen
Hy Lạp
20 9 0.45 2 14
183 Andy Delort
Tiền đạo trung tâm
28 Montpellier
Algeria
19 7 0.37 2 14
184 Iago Aspas
Tiền đạo trung tâm
32 Celta de Vigo
Tây Ban Nha
20 7 0.35 2 14
185 Kevin De Bruyne
Tiền vệ công
28 Man City
Bỉ
23 7 0.3 2 14
186 Ludovic Ajorque
Tiền đạo trung tâm
25 R. Strasbourg
Pháp
19 7 0.37 2 14
187 Andrea Petagna
Tiền đạo trung tâm
24 SPAL
Italia
19 7 0.37 2 14
188 Igor Angulo
Tiền đạo trung tâm
35 Górnik Zabrze
Tây Ban Nha
20 9 0.45 2 14
189 Dele Alli
Tiền vệ công
23 Spurs
Anh
17 7 0.41 2 14
190 Roberto Firmino
Tiền đạo trung tâm
28 Liverpool
Brazil
22 7 0.32 2 14
191 Riyad Mahrez
Tiền đạo phải
28 Man City
Algeria
20 7 0.35 2 14
192 Jack Grealish
Tiền vệ công
24 Aston Villa
Anh
22 7 0.32 2 14
193 Ayoze Pérez
Tiền đạo
26 Leicester
Tây Ban Nha
21 7 0.33 2 14
194 Alassana Jatta
Tiền đạo trung tâm
20 Paide
17 13 0.76 1 13
195 Elfar Árni Adalsteinsson
Tiền đạo trung tâm
29 KA Akureyri
Iceland
20 13 0.65 1 13
196 Eric McWoods
Tiền đạo trung tâm
24 JK Trans Narva
31 13 0.42 1 13
197 Hakon Evjen
Tiền đạo phải
19 Bodø/Glimt
Na Uy
29 13 0.45 1 13
198 Hilmar Árni Halldórsson
Tiền đạo
27 Stjarnan
Iceland
22 13 0.59 1 13
199 Kaimar Saag
Tiền đạo trung tâm
31 JK Viljandi
Estonia
34 13 0.38 1 13
200 Nikita Andreev
Tiền đạo trung tâm
31 FCI Levadia
Nga
34 13 0.38 1 13
201 Steven Lennon
Tiền đạo trung tâm
31 Hafnarfjördur
Scotland
19 13 0.68 1 13
202 Thomas Mikkelsen
Tiền đạo trung tâm
29 Breidablik
Đan Mạch
20 13 0.65 1 13
203 Dario Vizinger
Tiền đạo trung tâm
21 NK Celje
Croatia
19 13 0.68 1 13
204 Mihret Topcagic
Tiền đạo trung tâm
31 Suduva
Áo
19 13 0.68 1 13
205 Odsonne Edouard
Tiền đạo trung tâm
22 Celtic
Pháp
18 13 0.72 1 13
206 Alexander Jeremejeff
Tiền đạo trung tâm
25 Häcken
Thụy Điển
19 8 0.42 2 12
207 Dame N'Doye
Tiền đạo trung tâm
34 FC Copenhagen
Senegal
11 8 0.73 2 12
208 Dmitri Komarovski
Tiền đạo
33 Isloch
Belarus
18 8 0.44 2 12
209 Egor Zubovich
Tiền đạo trung tâm
30 Dinamo Minsk
Belarus
27 8 0.3 2 12
210 Filip Rogic
Tiền vệ trung tâm
26 Örebro SK
Thụy Điển
20 8 0.4 2 12
211 Herol Riiberg
Tiền đạo phải
22 FC Flora
Estonia
25 12 0.48 1 12
212 Imad Khalili
Tiền đạo trung tâm
32 Hammarby
23 8 0.35 2 12
213 Jake Larsson
Tiền đạo phải
20 Örebro SK
Thụy Điển
27 8 0.3 2 12
214 Konstantin Vassiljev
Tiền vệ công
35 FC Flora
Estonia
32 12 0.38 1 12
215 Lauri Ala-Myllymäki
Tiền vệ công
22 Ilves
Phần Lan
21 12 0.57 1 12
216 Liviu Antal
Tiền đạo trung tâm
30 Zalgiris
Romania
23 12 0.52 1 12
217 Michael Duffy
Tiền đạo trái
25 Dundalk FC
Bắc Ai len
34 12 0.35 1 12
218 Pavel Savitskiy
Tiền đạo trái
25 Dynamo Brest
Belarus
24 8 0.33 2 12
219 Gabriel Iancu
Tiền đạo
25 FC Viitorul
Romania
16 8 0.5 2 12
220 Cedric Itten
Tiền đạo trung tâm
22 FC St. Gallen
Thụy Sĩ
17 8 0.47 2 12
221 Sander Svendsen
Tiền đạo trung tâm
22 Odense BK
Na Uy
17 8 0.47 2 12
222 Valentin Gheorghe
Tiền vệ
22 Astra Giurgiu
Romania
20 8 0.4 2 12
223 Vojo Ubiparip
Tiền đạo trung tâm
31 FK Tuzla City
Serbia
18 12 0.67 1 12
224 Sulejman Krpic
Tiền đạo trung tâm
28 Zeljeznicar
18 12 0.67 1 12
225 Muris Mesanovic
Tiền đạo trung tâm
29 Mladá Boleslav
18 8 0.44 2 12
226 Ashley Barnes
Tiền đạo trung tâm
30 Burnley
Anh
17 6 0.35 2 12
227 Dusan Tadic
Tiền đạo trái
31 Ajax
Serbia
19 8 0.42 2 12
228 Klaas-Jan Huntelaar
Tiền đạo trung tâm
36 Ajax
Hà Lan
13 8 0.62 2 12
229 Ivan Krstanovic
Tiền đạo trung tâm
36 Slaven Belupo
17 8 0.47 2 12
230 Dominik Kaiser
Tiền vệ trung tâm
31 Bröndby IF
Đức
20 8 0.4 2 12
231 Haris Vuckic
Tiền vệ công
27 FC Twente
Slovenia
18 8 0.44 2 12
232 Antonio Colak
Tiền đạo trung tâm
26 HNK Rijeka
Croatia
16 8 0.5 2 12
233 Jesper Karlsson
Tiền đạo trung tâm
21 Elfsborg
Thụy Điển
25 8 0.32 2 12
234 Sergiu Bus
Tiền đạo trung tâm
27 Gaz Metan
Romania
20 8 0.4 2 12
235 Pawel Brozek
Tiền đạo trung tâm
36 Wisla Kraków
Ba Lan
17 8 0.47 2 12
236 Kemal Ademi
Tiền đạo trung tâm
23 FC Basel
Thụy Sĩ
12 8 0.67 2 12
237 Predrag Sikimic
Tiền đạo trung tâm
37 Tabor Sezana
Serbia
20 12 0.6 1 12
238 Wylan Cyprien
Tiền vệ trung tâm
24 OGC Nice
Pháp
18 6 0.33 2 12
239 Marlos
Tiền đạo phải
31 Shakhtar D.
Ukraine
14 8 0.57 2 12
240 Kristijan Lovric
Tiền đạo trái
24 HNK Gorica
Croatia
16 8 0.5 2 12
241 Saba Lobjanidze
Tiền đạo trái
24 Randers FC
Georgia
15 8 0.53 2 12
242 Grzegorz Krychowiak
Tiền vệ phòng ngự
29 Loko Moscow
Ba Lan
17 8 0.47 2 12
243 Duván Zapata
Tiền đạo trung tâm
28 Atalanta
Colombia
10 6 0.6 2 12
244 Mustapha Bundu
Tiền đạo phải
22 Aarhus GF
20 8 0.4 2 12
245 Amine Harit
Tiền vệ công
22 FC Schalke 04
Marốc
17 6 0.35 2 12
246 Harry Wilson
Tiền đạo phải
22 Bournemouth
Xứ Wales
17 6 0.35 2 12
247 Dani Parejo
Tiền vệ trung tâm
30 Valencia
Tây Ban Nha
17 6 0.35 2 12
248 Pajtim Kasami
Tiền vệ trung tâm
27 FC Sion
Thụy Sĩ
17 8 0.47 2 12
249 Artem Arkhipov
Tiền đạo trung tâm
22 Gorodeya
Nga
13 8 0.62 2 12
250 Bohdan Lednev
Tiền vệ công
21 Zorya Luhansk
Ukraine
13 8 0.62 2 12
251 Jermain Defoe
Tiền đạo trung tâm
37 Rangers
Anh
17 12 0.71 1 12
252 Darko Bodul
Tiền đạo trung tâm
30 Soligorsk
Áo
17 8 0.47 2 12
253 Enzo Crivelli
Tiền đạo trung tâm
24 Basaksehir
Pháp
16 8 0.5 2 12
254 Artem Biesiedin
Tiền đạo trung tâm
23 Dynamo Kyiv
Ukraine
13 8 0.62 2 12
255 Ángel Di María
Tiền đạo phải
31 Paris SG
Argentina
17 6 0.35 2 12
256 Papu Gómez
Tiền đạo
31 Atalanta
Argentina
17 6 0.35 2 12
257 Laurent Depoitre
Tiền đạo trung tâm
31 KAA Gent
Bỉ
20 8 0.4 2 12
258 Serder Serderov
Tiền đạo trái
25 Inter Zapresic
Nga
16 8 0.5 2 12
259 Karl Toko Ekambi
Tiền đạo trung tâm
27 Villarreal
Cameroon
18 6 0.33 2 12
260 Marcus Thuram
Tiền đạo trung tâm
22 Bor. M'gladbach
Pháp
17 6 0.35 2 12
261 Tomas Soucek
Tiền vệ phòng ngự
24 Slavia Prague
Séc
17 8 0.47 2 12
262 Marko Tolic
Tiền vệ công
23 NK Lokomotiva
Croatia
16 8 0.5 2 12
263 Joaquín Correa
Tiền đạo
25 Lazio
Argentina
17 6 0.35 2 12
264 Ermedin Demirovic
Tiền đạo trung tâm
21 FC St. Gallen
12 8 0.67 2 12
265 Alfredo Morelos
Tiền đạo trung tâm
23 Rangers
Colombia
18 12 0.67 1 12
266 Patrick Mortensen
Tiền đạo trung tâm
30 Aarhus GF
Đan Mạch
19 8 0.42 2 12
267 Suat Serdar
Tiền vệ trung tâm
22 FC Schalke 04
Đức
15 6 0.4 2 12
268 Kaveh Rezaei
Tiền đạo trung tâm
27 Club Brugge
16 8 0.5 2 12
269 Lukas Budinsky
Tiền vệ công
27 Mladá Boleslav
Séc
20 8 0.4 2 12
270 Philippe Coutinho
Tiền vệ công
27 Bayern Munich
Brazil
15 6 0.4 2 12
271 Breel Embolo
Tiền đạo trung tâm
22 Bor. M'gladbach
Thụy Sĩ
15 6 0.4 2 12
272 Mijo Caktas
Tiền vệ trung tâm
27 Hajduk Split
Croatia
17 8 0.47 2 12
273 Philipp Max
Hậu vệ trái
26 FC Augsburg
Đức
15 6 0.4 2 12
274 Martin Hinteregger
Trung vệ
27 E. Frankfurt
Áo
15 6 0.4 2 12
275 Adrien Thomasson
Tiền vệ công
26 R. Strasbourg
Pháp
17 6 0.35 2 12
276 Dimitri Payet
Tiền đạo trái
32 Marseille
Pháp
16 6 0.38 2 12
277 Jesús Jiménez
Tiền vệ công
26 Górnik Zabrze
Tây Ban Nha
20 8 0.4 2 12
278 Serge Gnabry
Tiền đạo phải
24 Bayern Munich
Đức
15 6 0.4 2 12
279 Olarenwaju Kayode
Tiền đạo trung tâm
26 Gaziantep FK
Nigeria
14 8 0.57 2 12
280 Arturo Vidal
Tiền vệ trung tâm
32 FC Barcelona
Chile
15 6 0.4 2 12
281 Yonatan Cohen
Tiền đạo
23 M. Tel Aviv
Israel
16 8 0.5 2 12
282 Goran Karanovic
Tiền đạo trung tâm
32 Sepsi Sf. Gh.
Thụy Sĩ
18 8 0.44 2 12
283 Robin Gosens
Hậu vệ trái
25 Atalanta
Đức
16 6 0.38 2 12
284 Jerónimo Barrales
Tiền đạo trung tâm
33 Asteras Tripoli
Argentina
16 8 0.5 2 12
285 Bruno Fernandes
Tiền vệ công
25 Sporting CP
Bồ Đào Nha
16 8 0.5 2 12
286 Igor de Camargo
Tiền đạo trung tâm
36 KV Mechelen
Bỉ
20 8 0.4 2 12
287 Jhon Córdoba
Tiền đạo trung tâm
26 1. FC Köln
Colombia
15 6 0.4 2 12
288 Mustapha Yatabaré
Tiền đạo trung tâm
33 Sivasspor
Mali
17 8 0.47 2 12
289 Aaron Greene
Tiền đạo trái
29 Shamrock Rovers
34 11 0.32 1 11
290 Bohdan Myshenko
Tiền vệ
24 Torpedo Zhodino
Ukraine
28 7 0.25 2 11
291 Daniel Mandroiu
Tiền vệ công
21 Bohemians
28 11 0.39 1 11
292 David Parkhouse
Tiền đạo trung tâm
20 Derry City
Bắc Ai len
34 11 0.32 1 11
293 Dino Islamovic
Tiền đạo trung tâm
25 Östersund
Thụy Điển
28 7 0.25 2 11
294 Dmytro Bilonoh
Tiền đạo phải
24 Dinamo Minsk
Ukraine
24 7 0.29 2 11
295 Giorgi Kharaishvili
Tiền vệ công
23 IFK Göteborg
Georgia
28 7 0.25 2 11
296 Ivan Bakhar
Tiền vệ
21 FK Minsk
Belarus
29 7 0.24 2 11
297 Joao Morelli
Tiền vệ công
23 FCI Levadia
Brazil
29 11 0.38 1 11
298 Jonathan Ring
Tiền vệ
27 Djurgarden
Thụy Điển
29 7 0.24 2 11
299 Magnus Wolff Eikrem
Tiền vệ công
29 Molde FK
Na Uy
25 11 0.44 1 11
300 Mario Cuze
Tiền đạo trung tâm
20 NK Istra
Croatia
16 7 0.44 2 11
301 Mark Oliver Roosnupp
Tiền đạo phải
22 FCI Levadia
Estonia
25 11 0.44 1 11
302 Max Svensson
Tiền vệ
21 Helsingborg
Thụy Điển
30 7 0.23 2 11
303 Nemanja Belakovic
Tiền đạo phải
22 Spartaks
Serbia
28 11 0.39 1 11
304 Per Frick
Tiền đạo trung tâm
27 Elfsborg
Thụy Điển
20 7 0.35 2 11
305 Philip Haglund
Tiền vệ phòng ngự
32 Sirius
Thụy Điển
29 7 0.24 2 11
306 Romeo Parkes
Tiền đạo trung tâm
28 Sligo Rovers
Jamaica
30 11 0.37 1 11
307 Samuel Nnamani
Tiền đạo trái
24 AFC Eskilstuna
Nigeria
28 7 0.25 2 11
308 Sten Reinkort
Tiền đạo trung tâm
21 JK Tammeka
Estonia
36 11 0.31 1 11
309 Tosin Aiyegun
Tiền đạo trái
21 Ventspils
Nigeria
23 11 0.48 1 11
310 Vidar Örn Kjartansson
Tiền đạo trung tâm
29 Hammarby
Iceland
15 7 0.47 2 11
311 Yann Michael Yao
Tiền đạo trung tâm
22 Paide
Bờ Biển Ngà
29 11 0.38 1 11
312 Renaud Emond
Tiền đạo trung tâm
28 Standard Liège
Bỉ
14 7 0.5 2 11
313 Mbwana Samatta
Tiền đạo trung tâm
26 KRC Genk
Tanzania
16 7 0.44 2 11
314 Zé Luís
Tiền đạo trung tâm
28 FC Porto
12 7 0.58 2 11
315 Jakub Plsek
Tiền vệ trung tâm
25 Sigma Olomouc
Séc
18 7 0.39 2 11
316 Arnór Ingvi Traustason
Tiền vệ
26 Malmö FF
Iceland
27 7 0.26 2 11
317 Dimitar Iliev
Tiền đạo trung tâm
31 Lok. Plovdiv
Bulgaria
19 11 0.58 1 11
318 Anderson Niangbo
Tiền đạo trung tâm
20 Wolfsberger AC
Bờ Biển Ngà
16 7 0.44 2 11
319 Nikola Petkovic
Tiền vệ công
23 Javor-Matis
Serbia
20 11 0.55 1 11
320 Stojan Vranjes
Tiền vệ công
33 B. Banja Luka
19 11 0.58 1 11
321 Nenad Lukic
Tiền đạo trung tâm
27 FK TSC
Serbia
20 11 0.55 1 11
322 Mërgim Berisha
Tiền đạo trung tâm
21 SCR Altach
Đức
16 7 0.44 2 11
323 Fábio Martins
Tiền đạo trái
26 Famalicão
Bồ Đào Nha
13 7 0.54 2 11
324 Aitor Cantalapiedra
Tiền đạo phải
23 FC Twente
Tây Ban Nha
16 7 0.44 2 11
325 Andreas Gruber
Tiền vệ
24 SV Mattersburg
Áo
12 7 0.58 2 11
326 Libor Kozak
Tiền đạo trung tâm
30 Sparta Praha
Séc
18 7 0.39 2 11
327 Nikola Vlasic
Tiền vệ công
22 CSKA Moscow
Croatia
18 7 0.39 2 11
328 Teun Koopmeiners
Tiền vệ phòng ngự
21 AZ Alkmaar
Hà Lan
16 7 0.44 2 11
329 Taison
Tiền đạo trái
31 Shakhtar D.
Brazil
13 7 0.54 2 11
330 Gaëtan Karlen
Tiền đạo trung tâm
26 NE Xamax
Thụy Sĩ
14 7 0.5 2 11
331 Aiyegun Tosin
Tiền đạo trái
21 Ventspils
Nigeria
23 11 0.48 1 11
332 Jairo da Silva
Tiền đạo trái
27 Hajduk Split
Brazil
16 7 0.44 2 11
333 Petar Musa
Tiền đạo trung tâm
21 Slovan Liberec
Croatia
16 7 0.44 2 11
334 Patryk Klimala
Tiền đạo trung tâm
21 Jagiellonia
Ba Lan
16 7 0.44 2 11
335 Mikkel Kaufmann
Tiền đạo trung tâm
18 Aalborg BK
Đan Mạch
15 7 0.47 2 11
336 Nacer Chadli
Tiền đạo trái
30 RSC Anderlecht
Bỉ
12 7 0.58 2 11
337 Umar Sadiq
Tiền đạo trung tâm
22 Partizan
Nigeria
18 11 0.61 1 11
338 Adam Buksa
Tiền đạo trung tâm
23 Pogon Szczecin
Ba Lan
16 7 0.44 2 11
339 Cyle Larin
Tiền đạo trung tâm
24 Zulte Waregem
Canada
17 7 0.41 2 11
340 Mohammed Kudus
Tiền vệ trung tâm
19 Nordsjaelland
Ghana
14 7 0.5 2 11
341 Dmytro Yusov
Tiền đạo phải
26 Torpedo Zhodino
Ukraine
18 7 0.39 2 11
342 Evgeni Lutsenko
Tiền đạo trung tâm
32 Arsenal Tula
Nga
17 7 0.41 2 11
343 Sardar Azmoun
Tiền đạo trung tâm
24 Zenit S-Pb
18 7 0.39 2 11
344 Jens Odgaard
Tiền đạo trung tâm
20 Heerenveen
Đan Mạch
16 7 0.44 2 11
345 Arthur Cabral
Tiền đạo trung tâm
21 FC Basel
Brazil
11 7 0.64 2 11
346 Boris Babic
Tiền đạo trung tâm
22 FC St. Gallen
Thụy Sĩ
14 7 0.5 2 11
347 Dmytro Khliobas
Tiền đạo trung tâm
25 Desna
Ukraine
11 7 0.64 2 11
348 Giovanni Sio
Tiền đạo trung tâm
30 Genclerbirligi
Bờ Biển Ngà
14 7 0.5 2 11
349 Amor Layouni
Tiền đạo trái
26 Bodø/Glimt
Thụy Điển
21 10 0.48 1 10
350 Borjas Martín
Tiền đạo trung tâm
32 FC Honka
Tây Ban Nha
21 10 0.48 1 10
351 Geoffrey Castillion
Tiền đạo trung tâm
28 Fylkir
Hà Lan
19 10 0.53 1 10
352 Hallgrímur Mar Steingrímsson
Tiền đạo trái
29 KA Akureyri
Iceland
22 10 0.45 1 10
353 João Figueiredo
Tiền đạo trung tâm
23 Kauno Zalgiris
Brazil
17 10 0.59 1 10
354 Tamirlan Dzhamalutdinov
Tiền vệ trung tâm
23 Metta
Nga
31 10 0.32 1 10
355 Yevhen Budnik
Tiền đạo trung tâm
28 FCI Levadia
Ukraine
14 10 0.71 1 10
356 Paco Alcácer
Tiền đạo trung tâm
26 Bor. Dortmund
Tây Ban Nha
9 5 0.56 2 10
357 Callum Wilson
Tiền đạo trung tâm
27 Bournemouth
Anh
13 5 0.38 2 10
358 Christian Kouamé
Tiền đạo trung tâm
21 Genoa
Bờ Biển Ngà
11 5 0.45 2 10
359 Bernardo Silva
Tiền đạo phải
25 Man City
Bồ Đào Nha
11 5 0.45 2 10
360 Marco Mancosu
Tiền vệ công
31 Lecce
Italia
12 5 0.42 2 10
361 Amahl Pellegrino
Tiền đạo trái
29 Strømsgodset
Na Uy
24 10 0.42 1 10
362 Jaime Mata
Tiền đạo trung tâm
31 Getafe
Tây Ban Nha
13 5 0.38 2 10
363 Christian Pulisic
Tiền đạo phải
21 Chelsea
10 5 0.5 2 10
364 Lucas Ocampos
Tiền đạo trái
25 Sevilla FC
Argentina
12 5 0.42 2 10
365 Streli Mamba
Tiền đạo trung tâm
25 SC Paderborn
Đức
9 5 0.56 2 10
366 Aaron McEneff
Tiền vệ trung tâm
24 Shamrock Rovers
Bắc Ai len
27 9 0.33 1 9
367 Aleksandr Zakarlyuka
Tiền vệ trung tâm
24 JK Trans Narva
Nga
33 9 0.27 1 9
368 Ander Ott Valge
Tiền đạo trung tâm
21 Paide
Estonia
27 9 0.33 1 9
369 Bojan Dubajic
Tiền đạo trung tâm
29 BATE Borisov
Serbia
17 6 0.35 2 9
370 Chidera Ejuke
Tiền đạo trái
21 Heerenveen
Nigeria
13 6 0.46 2 9
371 Claudiu Keseru
Tiền đạo trung tâm
32 Ludogorets
Romania
10 9 0.9 1 9
372 Daniel Kelly
Tiền đạo trung tâm
23 Dundalk FC
35 9 0.26 1 9
373 Guillermo Molins
Tiền đạo trung tâm
31 Malmö FF
Thụy Điển
25 6 0.24 2 9
374 Henri Välja
Tiền vệ công
17 Paide
Estonia
29 9 0.31 1 9
375 Liliu
Tiền đạo trung tâm
29 Kalju Nömme
Brazil
20 9 0.45 1 9
376 Linus Hallenius
Tiền đạo trung tâm
30 GIF Sundsvall
Thụy Điển
13 6 0.46 2 9
377 Marcelin Gando
Tiền đạo phải
22 FCI Levadia
Cameroon
29 9 0.31 1 9
378 Marcus Antonsson
Tiền đạo trung tâm
28 Malmö FF
Thụy Điển
25 6 0.24 2 9
379 Raphaël Nuzzolo
Tiền đạo trung tâm
36 NE Xamax
Thụy Sĩ
13 6 0.46 2 9
380 Sander Sinilaid
Tiền vệ trung tâm
29 Paide
Estonia
33 9 0.27 1 9
381 Timo Furuholm
Tiền đạo trung tâm
31 FC Inter
Phần Lan
20 9 0.45 1 9
382 Ciprian Deac
Tiền đạo phải
33 CFR Cluj
Romania
9 6 0.67 2 9
383 Stefan Mihajlovic
Tiền đạo trung tâm
25 Radnicki Nis
Serbia
14 9 0.64 1 9
384 Lucas Andersen
Tiền đạo
25 Aalborg BK
Đan Mạch
13 6 0.46 2 9
385 Michal Skoda
Tiền đạo trung tâm
31 1.FK Pribram
Séc
14 6 0.43 2 9
386 Sebastian Larsson
Tiền vệ trung tâm
34 AIK
Thụy Điển
27 6 0.22 2 9
387 Zlatko Dedic
Tiền đạo trung tâm
35 WSG Tirol
Slovenia
13 6 0.46 2 9
388 Ilombe Mboyo
Tiền đạo trung tâm
32 KV Kortrijk
Bỉ
14 6 0.43 2 9
389 Mart Lieder
Tiền đạo trung tâm
29 SönderjyskE
Hà Lan
14 6 0.43 2 9
390 Artur Sobiech
Tiền đạo trung tâm
29 Lechia Gdansk
Ba Lan
13 6 0.46 2 9
391 Yuri Kovalev
Tiền vệ
26 Soligorsk
Belarus
25 6 0.24 2 9
392 Alexandru Paun
Tiền đạo trái
24 CFR Cluj
Romania
11 6 0.55 2 9
393 Djordje Despotovic
Tiền đạo trung tâm
27 Orenburg
Serbia
14 6 0.43 2 9
394 Ryota Morioka
Tiền vệ công
28 RSC Charleroi
Nhật Bản
13 6 0.46 2 9
395 Reza Ghoochannejhad
Tiền đạo trung tâm
32 PEC Zwolle
8 6 0.75 2 9
396 Max Mata
Tiền đạo trung tâm
19 Kalju Nömme
New Zealand
14 9 0.64 1 9
397 Brandao
Tiền đạo trái
24 Velez Mostar
Brazil
16 9 0.56 1 9
398 Jakub Mares
Tiền đạo
32 FK Teplice
Séc
13 6 0.46 2 9
399 Sekou Koita
Tiền đạo trung tâm
19 RB Salzburg
Mali
10 6 0.6 2 9
400 Danilo
Tiền vệ công
29 Dinamo Minsk
Bỉ
19 6 0.32 2 9
401 Vladimir Rodic
Tiền vệ
26 Hammarby
Montenegro
20 6 0.3 2 9
402 Alexander Fransson
Tiền vệ trung tâm
25 Norrköping
Thụy Điển
27 6 0.22 2 9
403 Nigel Hasselbaink
Tiền đạo trung tâm
28 H. Beer Sheva
Hà Lan
9 6 0.67 2 9
404 Rafa Lopes
Tiền đạo trung tâm
28 Cracovia Kraków
Bồ Đào Nha
14 6 0.43 2 9
405 Luka Majcen
Tiền đạo trung tâm
30 NK Triglav
Slovenia
16 9 0.56 1 9
406 Donatas Kazlauskas
Tiền vệ
25 Riteriai
Litva
24 9 0.38 1 9
407 William Togui
Tiền đạo trung tâm
23 KV Mechelen
Bờ Biển Ngà
13 6 0.46 2 9
408 David Neres
Tiền đạo phải
22 Ajax
Brazil
12 6 0.5 2 9
409 Anderson Silva
Tiền đạo trung tâm
21 Famalicão
Brazil
10 6 0.6 2 9
410 Rok Kronaveter
Tiền vệ công
32 NK Maribor
Slovenia
15 9 0.6 1 9
411 Rodney Antwi
Tiền đạo trái
24 FC Tsarsko Selo
Hà Lan
15 9 0.6 1 9
412 Chinedu Obasi
Tiền đạo phải
33 AIK
Nigeria
18 5 0.28 2 8
413 Eric
Tiền vệ công
33 FC Viitorul
Brazil
5 5 1 2 8
414 Frederik Gytkjaer
Tiền đạo trung tâm
26 Lyngby BK
Đan Mạch
10 5 0.5 2 8
415 Joel Fameyeh
Tiền đạo trung tâm
22 Dynamo Brest
Ghana
10 5 0.5 2 8
416 Jonas Wind
Tiền đạo trung tâm
20 FC Copenhagen
Đan Mạch
6 5 0.83 2 8
417 Kristian Thorstvedt
Tiền vệ trung tâm
20 Viking FK
Na Uy
23 8 0.35 1 8
418 Marko Obradovic
Tiền đạo trung tâm
28 Torpedo Zhodino
Serbia
19 5 0.26 2 8
419 Oleksandr Noiok
Tiền vệ phòng ngự
27 Dynamo Brest
Ukraine
20 5 0.25 2 8
420 Pálmi Rafn Pálmason
Tiền vệ trung tâm
34 KR Reykjavík
Iceland
22 8 0.36 1 8
421 Pawel Cibicki
Tiền đạo trung tâm
25 Elfsborg
Thụy Điển
14 5 0.36 2 8
422 Rangel
Tiền đạo trung tâm
24 KuPS
Brazil
14 8 0.57 1 8
423 Sam Lundholm
Tiền đạo phải
25 Sirius
Thụy Điển
22 5 0.23 2 8
424 Thomas Lehne Olsen
Tiền đạo trung tâm
28 Lillestrøm SK
Na Uy
21 8 0.38 1 8
425 Tomas Simkovic
Tiền vệ công
32 RFS
Áo
26 8 0.31 1 8
426 Tommy Höiland
Tiền đạo trung tâm
30 Viking FK
Na Uy
21 8 0.38 1 8
427 Tosaint Ricketts
Tiền đạo trung tâm
32 Suduva
Canada
15 8 0.53 1 8
428 Valeri Gorbachik
Tiền đạo trung tâm
24 Torpedo Zhodino
Belarus
20 5 0.25 2 8
429 Vugar Askerov
Tiền đạo trung tâm
34 Daugavpils
Azerbaijan
20 8 0.4 1 8
430 Adi Nalic
Tiền vệ công
21 AFC Eskilstuna
Thụy Điển
17 5 0.29 2 8
431 Nils Fröling
Tiền đạo trung tâm
19 Kalmar FF
Thụy Điển
24 5 0.21 2 8
432 Sergiu Hanca
Tiền đạo phải
27 Cracovia Kraków
Romania
11 5 0.45 2 8
433 Jan Matousek
Tiền vệ công
21 FK Jablonec
Séc
11 5 0.45 2 8
434 Maxime Lestienne
Tiền đạo trái
27 Standard Liège
Bỉ
9 5 0.56 2 8
435 Pal Alexander Kirkevold
Tiền đạo trung tâm
28 Hobro IK
Na Uy
11 5 0.45 2 8
436 Vuqar Asgarov
Tiền đạo trung tâm
34 Daugavpils
Azerbaijan
24 8 0.33 1 8
437 Patrick Pedersen
Tiền đạo trung tâm
27 Valur
Đan Mạch
11 8 0.73 1 8
438 Lirim Kastrati
Tiền đạo phải
20 NK Lokomotiva
Kosovo
11 5 0.45 2 8
439 Hee-chan Hwang
Tiền đạo trung tâm
23 RB Salzburg
8 5 0.63 2 8
440 Sébastien Haller
Tiền đạo trung tâm
25 West Ham
Pháp
8 4 0.5 2 8
441 Mason Mount
Tiền vệ công
20 Chelsea
Anh
9 4 0.44 2 8
442 Dries Mertens
Tiền đạo trung tâm
32 SSC Napoli
Bỉ
8 4 0.5 2 8
443 Alfredo Donnarumma
Tiền đạo trung tâm
28 Brescia
Italia
8 4 0.5 2 8
444 Felicio Brown Forbes
Tiền đạo trung tâm
28 Rakow
Costa Rica
10 5 0.5 2 8
445 Morten Beck
Tiền đạo trung tâm
31 Hafnarfjördur
Đan Mạch
8 8 1 1 8
446 Raúl García
Tiền vệ công
33 Athletic
Tây Ban Nha
9 4 0.44 2 8
447 Igor Subbotin
Tiền vệ trung tâm
29 Kalju Nömme
Estonia
30 8 0.27 1 8
448 Rachid Alioui
Tiền đạo trung tâm
27 SCO Angers
Marốc
10 4 0.4 2 8
449 Sasa Zivec
Tiền đạo trái
28 Zaglebie Lubin
Slovenia
10 5 0.5 2 8
450 Luca Waldschmidt
Tiền đạo trung tâm
23 SC Freiburg
Đức
9 4 0.44 2 8
451 Wesley
Tiền đạo trung tâm
22 Aston Villa
Brazil
9 4 0.44 2 8
452 Alassane Plea
Tiền đạo trung tâm
26 Bor. M'gladbach
Pháp
8 4 0.5 2 8
453 Fashion Sakala
Tiền đạo trung tâm
22 KV Oostende
Zambia
10 5 0.5 2 8
454 Efthymios Koulouris
Tiền đạo trung tâm
23 Toulouse
Hy Lạp
10 4 0.4 2 8
455 Antonio Mance
Tiền đạo trung tâm
24 NK Osijek
Croatia
11 5 0.45 2 8
456 Stiven Mendoza
Tiền đạo trái
27 SC Amiens
Colombia
5 4 0.8 2 8
457 Aaron Drinan
Tiền đạo trung tâm
21 Waterford FC
18 7 0.39 1 7
458 Alexander Söderlund
Tiền đạo trung tâm
32 Rosenborg BK
Na Uy
21 7 0.33 1 7
459 Aristote Mboma
Tiền đạo trung tâm
25 IFK Mariehamn
Phần Lan
19 7 0.37 1 7
460 Denys Oliynyk
Tiền đạo trái
32 SJK Seinäjoki
Ukraine
21 7 0.33 1 7
461 Dinny Corcoran
Tiền đạo trung tâm
30 Bohemians
17 7 0.41 1 7
462 Gudmundur Andri Tryggvason
Tiền đạo trung tâm
19 Víkingur
Iceland
16 7 0.44 1 7
463 Óskar Örn Hauksson
Tiền đạo phải
35 KR Reykjavík
Iceland
21 7 0.33 1 7
464 Riku Riski
Tiền đạo trái
30 HJK Helsinki
Phần Lan
14 7 0.5 1 7
465 Tobias Thomsen
Tiền đạo trung tâm
26 KR Reykjavík
Đan Mạch
20 7 0.35 1 7
466 Tryggvi Hrafn Haraldsson
Tiền đạo trung tâm
22 ÍA Akranes
Iceland
21 7 0.33 1 7
467 Markus Jürgenson
Hậu vệ phải
32 FCI Levadia
Estonia
28 7 0.25 1 7
468 Daniel Mladenov
Tiền đạo phải
32 FK Etar
Bulgaria
8 7 0.88 1 7
469 Bojan Matic
Tiền đạo trung tâm
27 Vojvodina
Serbia
10 7 0.7 1 7
470 Evandro
Tiền đạo trái
22 CSKA Sofia
Brazil
12 7 0.58 1 7
471 Luka Bobicanec
Tiền vệ công
26 NS Mura
Croatia
13 7 0.54 1 7
472 Höskuldur Gunnlaugsson
Tiền đạo phải
25 Breidablik
Iceland
20 7 0.35 1 7
473 Aleksandr Anufriev
Tiền vệ
24 Slavia
Belarus
17 4 0.24 2 6
474 Aleksey Zaleskiy
Trung vệ
24 Dnyapro Mogilev
Belarus
16 4 0.25 2 6
475 Artem Petrenko
Tiền đạo trung tâm
19 Slavia
Belarus
10 4 0.4 2 6
476 Artem Vasilyev
Tiền đạo trung tâm
22 FK Minsk
Belarus
13 4 0.31 2 6
477 Brandur Olsen
Tiền vệ trung tâm
23 Hafnarfjördur
17 6 0.35 1 6
478 Erikson Carlos
Tiền đạo trung tâm
24 Helsinki IFK
Brazil
21 6 0.29 1 6
479 Evgeni Shevchenko
Tiền đạo trung tâm
23 FK Minsk
Belarus
20 4 0.2 2 6
480 Franck Boli
Tiền đạo trung tâm
25 Stabæk
Bờ Biển Ngà
13 6 0.46 1 6
481 Frank Liivak
Tiền đạo phải
23 FC Flora
Estonia
23 6 0.26 1 6
482 Fredrik Ulvestad
Tiền vệ trung tâm
27 Djurgarden
Na Uy
21 4 0.19 2 6
483 Geir André Herrem
Tiền đạo trung tâm
31 Bodø/Glimt
Na Uy
15 6 0.4 1 6
484 Godfree Bitok Stephen
Hậu vệ
18 Isloch
Nigeria
13 4 0.31 2 6
485 Graham Cummins
Tiền đạo trung tâm
31 Cork City
21 6 0.29 1 6
486 Isaac Atanga
Tiền đạo trung tâm
19 Nordsjaelland
Ghana
9 4 0.44 2 6
487 John Chibuike
Tiền đạo
30 Falkenberg
Nigeria
15 4 0.27 2 6
488 John Mountney
Tiền vệ trung tâm
26 Dundalk FC
20 6 0.3 1 6
489 Keaton Isaksson
Tiền vệ trung tâm
25 IFK Mariehamn
Phần Lan
19 6 0.32 1 6
490 Matthías Vilhjálmsson
Tiền đạo trung tâm
32 Vålerenga
Iceland
20 6 0.3 1 6
491 Maximiliano Uggè
Trung vệ
27 Kalju Nömme
Italia
23 6 0.26 1 6
492 Michael Drennan
Tiền đạo trung tâm
25 St. Patricks
23 6 0.26 1 6
493 Patrik Karlsson Lagemyr
Tiền đạo trung tâm
22 IFK Göteborg
Thụy Điển
13 4 0.31 2 6
494 Rasmus Jönsson
Tiền đạo trung tâm
29 Helsingborg
Thụy Điển
13 4 0.31 2 6
495 Ronan Coughlan
Tiền đạo
23 Sligo Rovers
24 6 0.25 1 6
496 Sergey Pushnyakov
Hậu vệ trái
26 Gorodeya
Belarus
19 4 0.21 2 6
497 Tauno Tekko
Tiền vệ trung tâm
24 JK Tammeka
Estonia
26 6 0.23 1 6
498 Tomas Malec
Tiền đạo trung tâm
26 RFS
Slovakia
19 6 0.32 1 6
499 Vadim Pobudej
Tiền vệ
24 Dnyapro Mogilev
Belarus
18 4 0.22 2 6
500 Valeri Gromyko
Tiền vệ công
22 Soligorsk
Belarus
10 4 0.4 2 6
501 Vito Wormgoor
Trung vệ
30 SK Brann
Hà Lan
18 6 0.33 1 6
502 Benjamin Nygren
Tiền đạo phải
18 IFK Göteborg
Thụy Điển
12 4 0.33 2 6
503 Ryan Christie
Tiền vệ công
24 Celtic
Scotland
7 6 0.86 1 6
504 Evander
Tiền vệ trung tâm
21 FC Midtjylland
Brazil
8 4 0.5 2 6
505 Jan Sykora
Tiền vệ
25 FK Jablonec
Séc
9 4 0.44 2 6
506 Birsent Karageren
Tiền đạo trái
26 Lok. Plovdiv
Bulgaria
10 6 0.6 1 6
507 Mohamed Rayhi
Tiền đạo trái
25 Sparta R.
Hà Lan
7 4 0.57 2 6
508 Samuel Gigot
Trung vệ
25 Spartak Moscow
Pháp
9 4 0.44 2 6
509 Godfrey Bitok Stephen
Trung vệ
19 Isloch
Nigeria
15 4 0.27 2 6
510 Evert Linthorst
Tiền vệ trung tâm
19 VVV-Venlo
Hà Lan
7 4 0.57 2 6
511 Christophe Psyché
Trung vệ
31 Kristiansund BK
Pháp
17 6 0.35 1 6
512 Eric Maxim Choupo-Moting
Tiền đạo trái
30 Paris SG
Cameroon
5 3 0.6 2 6
513 Daniel James
Tiền đạo trái
21 Man Utd
Xứ Wales
5 3 0.6 2 6
514 Hakim Ziyech
Tiền đạo phải
26 Ajax
Marốc
6 4 0.67 2 6
515 Ruben Vargas
Tiền đạo trái
21 FC Augsburg
Thụy Sĩ
5 3 0.6 2 6
516 Yuya Osako
Tiền đạo
29 Werder Bremen
Nhật Bản
4 3 0.75 2 6
517 Lukasz Sekulski
Tiền đạo trung tâm
28 LKS Lodz
Ba Lan
6 4 0.67 2 6
518 Sergey Balanovich
Tiền vệ
32 Soligorsk
Belarus
14 4 0.29 2 6
519 Marius Constantin
Trung vệ
34 Gaz Metan
Romania
8 4 0.5 2 6
520 Artem Vasiljev
Tiền đạo trung tâm
22 FK Minsk
Belarus
13 4 0.31 2 6
521 Josef Husbauer
Tiền vệ trung tâm
29 Slavia Prag
Séc
9 4 0.44 2 6
522 Jakub Vojtus
Tiền đạo trung tâm
25 Ac. Clinceni
Slovakia
7 4 0.57 2 6
523 Romain Hamouma
Tiền đạo phải
32 Saint-Étienne
Pháp
4 3 0.75 2 6
524 Jan Kopic
Tiền vệ
29 Viktoria Plzen
Séc
9 4 0.44 2 6
525 Kalifa Coulibaly
Tiền đạo trung tâm
28 FC Nantes
Mali
6 3 0.5 2 6
526 Roman Debelko
Tiền đạo trung tâm
26 Riga
Ukraine
7 6 0.86 1 6
527 Aleksandar Kolarov
Hậu vệ trái
33 AS Roma
Serbia
5 3 0.6 2 6
528 Lorenzo Insigne
Tiền đạo trái
28 SSC Napoli
Italia
5 3 0.6 2 6
529 Davit Skhirtladze
Tiền đạo
26 Arka Gdynia
Georgia
7 4 0.57 2 6
530 Artem Serdyuk
Tiền đạo trung tâm
29 FK Slutsk
Nga
6 4 0.67 2 6
531 Carlos de Pena
Tiền đạo trái
27 Dynamo Kyiv
Uruguay
7 4 0.57 2 6
532 Dejan Maksimovic
Tiền vệ công
23 Radnik Bijelj.
10 6 0.6 1 6
533 Casimir Ninga
Tiền đạo trái
26 SCO Angers
5 3 0.6 2 6
534 Masaya Okugawa
Tiền vệ
23 RB Salzburg
Nhật Bản
5 4 0.8 2 6
535 Aleix García
Tiền vệ phòng ngự
22 Mouscron
Tây Ban Nha
3 4 1.33 2 6
536 Rodrigo Pinho
Tiền đạo trung tâm
28 Marítimo
Brazil
5 4 0.8 2 6
537 Aik Musahagian
Tiền vệ công
21 Energetik-BGU
Belarus
12 3 0.25 2 5
538 Aivars Emsis
Tiền đạo trung tâm
21 Jelgava
Latvia
18 5 0.28 1 5
539 Andri Rúnar Bjarnason
Tiền đạo trung tâm
28 Helsingborg
Iceland
8 3 0.38 2 5
540 Artem Dudik
Tiền đạo phải
22 FK Slutsk
Ukraine
17 3 0.18 2 5
541 Ásgeir Marteinsson
Tiền vệ công
25 HK Kópavogs
Iceland
16 5 0.31 1 5
542 Bard Finne
Tiền đạo trái
24 Vålerenga
Na Uy
19 5 0.26 1 5
543 Ciaron Harkin
Tiền vệ trung tâm
23 Derry City
Bắc Ai len
27 5 0.19 1 5
544 Daniel Sundgren
Hậu vệ phải
28 AIK
Thụy Điển
15 3 0.2 2 5
545 Danny Carr
Tiền đạo trung tâm
25 Shamrock Rovers
Trinidad và Tobago
23 5 0.22 1 5
546 David Tweh
Tiền vệ trung tâm
20 Energetik-BGU
16 3 0.19 2 5
547 Dinko Trebotic
Tiền vệ công
29 Dinamo Minsk
Croatia
6 3 0.5 2 5
548 Dmitri Lebedev
Tiền vệ công
33 Gorodeya
Belarus
15 3 0.2 2 5
549 Dmitri Podstrelov
Tiền đạo phải
20 Dnyapro Mogilev
Belarus
10 3 0.3 2 5
550 Gabriel Charpentier
Tiền đạo
20 Spartaks
Pháp
18 5 0.28 1 5
551 Gleb Rassadkin
Tiền đạo trung tâm
24 Neman Grodno
Belarus
10 3 0.3 2 5
552 Gulzhygit Alykulov
Tiền đạo phải
18 Neman Grodno
Kyrgyzstan
15 3 0.2 2 5
553 Herolind Shala
Tiền vệ trung tâm
27 Vålerenga
Kosovo
17 5 0.29 1 5
554 Idris Umaev
Tiền đạo trung tâm
20 FK Palanga
Nga
11 5 0.45 1 5
555 Jack Byrne
Tiền vệ trung tâm
23 Shamrock Rovers
25 5 0.2 1 5
556 Kamil Bilinski
Tiền đạo trung tâm
31 Riga
Ba Lan
17 5 0.29 1 5
557 Kirill Nesterov
Tiền vệ
30 FCI Levadia
Nga
17 5 0.29 1 5
558 Maksim Yablonski
Tiền vệ
22 Neman Grodno
Belarus
14 3 0.21 2 5
559 Maksym Sliusar
Tiền đạo trung tâm
22 Slavia
Ukraine
15 3 0.2 2 5
560 Murat Khotov
Tiền vệ công
32 FK Slutsk
Nga
8 3 0.38 2 5
561 Nivaldo
Tiền đạo trung tâm
31 Gomel
Brazil
16 3 0.19 2 5
562 Ólafur Karl Finsen
Tiền vệ công
27 Valur
Iceland
12 5 0.42 1 5
563 Pau Morer
Tiền vệ công
23 Zalgiris
Tây Ban Nha
14 5 0.36 1 5
564 Peter Wilson
Tiền đạo trung tâm
22 GIF Sundsvall
Thụy Điển
17 3 0.18 2 5
565 Richie Ennin
Tiền đạo trái
20 Spartaks
Canada
17 5 0.29 1 5
566 Robin Östlind
Tiền vệ
29 Falkenberg
Thụy Điển
11 3 0.27 2 5
567 Sander Laht
Tiền đạo trái
27 Kuressaare
Estonia
22 5 0.23 1 5
568 Tin Vukmanic
Tiền đạo trái
20 Spartaks
Croatia
21 5 0.24 1 5
569 Tonny Brochmann
Tiền vệ công
30 Mjøndalen
Đan Mạch
18 5 0.28 1 5
570 Troels Klöve
Tiền vệ
28 Odense BK
Đan Mạch
5 3 0.6 2 5
571 Ville Saxman
Tiền vệ trung tâm
29 KuPS
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
572 Vitalijs Jagodinskis
Trung vệ
27 RFS
Latvia
23 5 0.22 1 5
573 Vladislav Fedosov
Tiền đạo trung tâm
21 Vitebsk
Belarus
15 3 0.2 2 5
574 Yousef Mahdy
Tiền đạo trung tâm
21 UCD
27 5 0.19 1 5
575 Zak Elbouzedi
Tiền đạo phải
21 Waterford FC
19 5 0.26 1 5
576 Aron Dönnum
Tiền vệ
21 Vålerenga
Na Uy
15 5 0.33 1 5
577 Alain Richard Ebwelle
Tiền đạo trái
23 VPS
Cameroon
16 5 0.31 1 5
578 Hosam Aiesh
Tiền đạo phải
24 Östersund
Thụy Điển
15 3 0.2 2 5
579 Mika Ojala
Tiền đạo phải
31 FC Inter
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
580 Petteri Pennanen
Tiền vệ công
28 KuPS
Phần Lan
21 5 0.24 1 5
581 Onni Valakari
Tiền vệ công
20 Tromsø
Phần Lan
19 5 0.26 1 5
582 Marvin Egho
Tiền đạo trung tâm
25 Randers FC
Áo
6 3 0.5 2 5
583 Daniel Popa
Tiền đạo trung tâm
25 Dinamo Bukarest
Romania
5 3 0.6 2 5
584 Atli Arnarson
Tiền vệ trung tâm
25 HK Kópavogs
Iceland
15 5 0.33 1 5
585 Darko Jevtic
Tiền vệ công
26 Lech Poznan
Thụy Sĩ
5 3 0.6 2 5
586 Lukasz Broz
Hậu vệ phải
33 Slask Wroclaw
Ba Lan
5 3 0.6 2 5
587 Ivan Ignatjev
Tiền đạo trung tâm
20 Krasnodar
Nga
6 3 0.5 2 5
588 Artem Milevskyi
Tiền đạo trung tâm
34 Dynamo Brest
Ukraine
17 3 0.18 2 5
589 Senijad Ibricic
Tiền vệ công
33 NK Domzale
7 5 0.71 1 5
590 Tomas Smola
Tiền đạo trung tâm
30 Banik Ostrava
Séc
6 3 0.5 2 5
591 Nemanja Kuzmanovic
Tiền đạo trung tâm
30 Banik Ostrava
Serbia
6 3 0.5 2 5
592 Samuel Eduok
Tiền đạo phải
25 Hajduk Split
Nigeria
4 3 0.75 2 5
593 Cherif Ndiaye
Tiền đạo trung tâm
23 HNK Gorica
Senegal
5 3 0.6 2 5
594 Nikola Antic
Hậu vệ trái
25 Soligorsk
Serbia
15 3 0.2 2 5
595 Terentiy Lutsevich
Trung vệ
28 Gomel
Belarus
16 3 0.19 2 5
596 Olivier Occéan
Tiền đạo trung tâm
37 Mjøndalen
Canada
15 5 0.33 1 5
597 Iyayi Atiemwen
Tiền đạo phải
23 Dinamo Zagreb
Nigeria
5 3 0.6 2 5
598 Takumi Minamino
Tiền đạo trung tâm
24 RB Salzburg
Nhật Bản
4 3 0.75 2 5
599 Tomas Poznar
Tiền đạo trung tâm
30 FC Zlin
Séc
6 3 0.5 2 5
600 Aleksey Miranchuk
Tiền vệ công
23 Loko Moscow
Nga
6 3 0.5 2 5
601 Gael Etock
Tiền đạo trung tâm
26 FC Lahti
Cameroon
17 5 0.29 1 5
602 Óttar Magnús Karlsson
Tiền đạo trung tâm
22 Víkingur
Iceland
3 5 1.67 1 5
603 Dodô
Tiền đạo trái
31 Liepaja
Brazil
22 5 0.23 1 5
604 Raimonds Krollis
Tiền đạo
17 Metta
Latvia
20 5 0.25 1 5
605 Mehdi Taremi
Tiền đạo trung tâm
27 Rio Ave FC
2 3 1.5 2 5
606 Patrick Veelma
Tiền đạo trung tâm
17 JK Tammeka
Estonia
19 5 0.26 1 5
607 Marko Raguz
Tiền đạo trung tâm
21 LASK
Áo
4 3 0.75 2 5
608 Valentin Stocker
Tiền vệ
30 FC Basel
Thụy Sĩ
4 3 0.75 2 5
609 Tomas Necid
Tiền đạo trung tâm
30 ADO Den Haag
Séc
4 3 0.75 2 5
610 Daouda Karamoko Bamba
Tiền đạo trung tâm
24 SK Brann
Bờ Biển Ngà
16 5 0.31 1 5
611 Fredrik Nordkvelle
Tiền vệ công
33 Odds BK
Na Uy
13 5 0.38 1 5
612 Aleksejs Visnakovs
Tiền vệ
35 Riga
Latvia
17 4 0.24 1 4
613 Aron Bjarnason
Tiền đạo trái
23 Breidablik
Iceland
10 4 0.4 1 4
614 Björgvin Stefánsson
Tiền đạo trung tâm
24 KR Reykjavík
Iceland
7 4 0.57 1 4
615 Daniil Sheviakov
Hậu vệ trái
20 Kalev
Nga
18 4 0.22 1 4
616 Danills Ulimbasevs
Tiền vệ phòng ngự
27 Liepaja
Latvia
5 4 0.8 1 4
617 Edgars Gauracs
Tiền đạo trung tâm
31 Spartaks
Latvia
11 4 0.36 1 4
618 Felipe Brisola
Tiền vệ công
29 Riga
Brazil
15 4 0.27 1 4
619 Georgie Kelly
Tiền đạo trung tâm
22 Dundalk FC
Bắc Ai len
18 4 0.22 1 4
620 Hendrik Helmke
Tiền vệ trung tâm
32 Kokkolan PV
Đức
17 4 0.24 1 4
621 Ibrahima Koné
Tiền đạo trung tâm
20 Haugesund
Mali
9 4 0.44 1 4
622 Ibrahima Wadji
Tiền đạo trung tâm
24 Haugesund
Senegal
10 4 0.4 1 4
623 Jasper Uwa
Tiền vệ công
24 FC Maardu
Nigeria
4 4 1 1 4
624 Jörgen Strand Larsen
Tiền đạo trung tâm
19 Sarpsborg 08
Na Uy
14 4 0.29 1 4
625 Josué Currais
Tiền vệ
26 FC Lahti
Tây Ban Nha
18 4 0.22 1 4
626 Juha Hakola
Tiền vệ công
31 FC Honka
Phần Lan
18 4 0.22 1 4
627 Kaspars Svarups
Tiền đạo trung tâm
25 Ventspils
Latvia
17 4 0.24 1 4
628 Kgotso Masangane
Tiền đạo
21 Metta
Nam Phi
16 4 0.25 1 4
629 Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
19 Breidablik
Iceland
13 4 0.31 1 4
630 Lucas Villela
Tiền vệ trung tâm
25 FC Stumbras
Brazil
13 4 0.31 1 4
631 Mads Reginiussen
Tiền vệ trung tâm
31 Ranheim IL
Na Uy
16 4 0.25 1 4
632 Michael Karlsen
Tiền đạo trung tâm
29 Ranheim IL
Na Uy
16 4 0.25 1 4
633 Mikey Place
Tiền vệ trung tâm
21 Finn Harps
23 4 0.17 1 4
634 Nathan Boyle
Tiền đạo trung tâm
25 Finn Harps
Bắc Ai len
24 4 0.17 1 4
635 Nikolaj Hansen
Tiền đạo trung tâm
26 Víkingur
Đan Mạch
13 4 0.31 1 4
636 Rainer Peips
Tiền đạo trái
28 JK Viljandi
Estonia
16 4 0.25 1 4
637 Richard Emeka Friday
Tiền vệ
19 Liepaja
Nigeria
14 4 0.29 1 4
638 Robert Kirss
Tiền đạo
24 Kalju Nömme
Estonia
16 4 0.25 1 4
639 Ryan Swan
Tiền đạo trung tâm
23 Bohemians
18 4 0.22 1 4
640 Shane Duggan
Tiền vệ trung tâm
30 Waterford FC
24 4 0.17 1 4
641 Steven Morrissey
Tiền đạo trung tâm
33 VPS
Jamaica
18 4 0.22 1 4
642 Valdimar Thór Ingimundarson
Tiền vệ
20 Fylkir
Iceland
14 4 0.29 1 4
643 Viktor Jónsson
Tiền đạo trung tâm
25 ÍA Akranes
Iceland
11 4 0.36 1 4
644 Vlasiy Sinyavskiy
Tiền đạo trái
22 FC Flora
Estonia
20 4 0.2 1 4
645 Mike Jensen
Tiền vệ trung tâm
31 Rosenborg BK
Đan Mạch
15 4 0.27 1 4
646 Christian Gauseth
Tiền vệ phòng ngự
35 Mjøndalen
Na Uy
13 4 0.31 1 4
647 Davide Mariani
Tiền vệ công
28 Levski Sofia
Thụy Sĩ
3 4 1.33 1 4
648 Todor Nedelev
Tiền đạo trái
26 Botev Plovdiv
Bulgaria
5 4 0.8 1 4
649 Luka Stor
Tiền đạo trung tâm
21 NK Aluminij
Slovenia
5 4 0.8 1 4
650 Evans Mensah
Tiền đạo trái
21 HJK Helsinki
Ghana
11 4 0.36 1 4
651 Ilari Mettälä
Tiền đạo trái
25 Ilves
Phần Lan
11 4 0.36 1 4
652 Jakob Jantscher
Tiền vệ
30 Sturm Graz
Áo
1 2 2 2 3
653 Nicolas Moumi Ngamaleu
Tiền đạo phải
25 BSC Young Boys
Cameroon
2 2 1 2 3
654 Robert Muric
Tiền đạo phải
23 HNK Rijeka
Croatia
2 2 1 2 3
655 Nikola Moro
Tiền vệ phòng ngự
21 Dinamo Zagreb
Croatia
2 2 1 2 3
656 Zvonimir Kozulj
Tiền vệ trung tâm
25 Pogon Szczecin
2 2 1 2 3
657 Sindrit Guri
Tiền đạo trung tâm
25 KV Oostende
Albania
1 2 2 2 3
658 Roman Bezus
Tiền vệ công
28 KAA Gent
Ukraine
1 2 2 2 3
Messi đang ở đâu trong cuộc đua giành Chiếc giày Vàng châu Âu
Messi đang ở đâu trong cuộc đua giành Chiếc giày Vàng châu Âu

Bongdanet - 20/12 20:30

Messi đang dẫn đầu cuộc đua giành pichichi (Chiếc giày Vàng La Liga). Nhưng ở cuộc đua giành Chiếc giày vàng châu Âu, ngôi sao số 1 của Barca chỉ xếp thứ 4.

Nhận Giày Vàng, Messi lảng tránh hợp đồng, Barca ngồi trên đống lửa
Nhận Giày Vàng, Messi lảng tránh hợp đồng, Barca ngồi trên đống lửa

Bongdanet - 25/11 09:00

Tối qua (giờ Việt Nam), Messi đã chính thức đón nhận danh hiệu Chiếc giày Vàng châu Âu mùa 2016/17. Nhưng trên bục nhận giải anh lại lảng tránh chuyện ký hợp đồng mới với Barcelona.

Messi rạng ngời nhận giải Chiếc giày Vàng
Messi rạng ngời nhận giải Chiếc giày Vàng

Theo Bongdaso - 25/11 06:26

Mùa giải 2016/17 kết thúc từ lâu nhưng hôm nay tờ Marca kết hợp cùng ESM (European Sports Media) mới tổ chức lễ trao giải Chiếc giày Vàng châu Âu ở thành phố Barcelona.

Messi chính thức đoạt Chiếc giày vàng châu Âu 2016/17
Messi chính thức đoạt Chiếc giày vàng châu Âu 2016/17

Phong Lan - 29/05 14:05

Dù trải qua một mùa giải không thành công về danh hiệu tập thể song siêu sao Lionel Messi vẫn là chân sút xuất sắc nhất châu Âu với 37 bàn thắng ghi được tại La Liga.

Thăng hoa tại La Liga, Messi sắp bắt kịp kỷ lục để đời của Ronaldo
Thăng hoa tại La Liga, Messi sắp bắt kịp kỷ lục để đời của Ronaldo

Bóng Tròn - 06/05 19:30

Ronaldo liên tiếp ‘nổ súng’ tại Champions League và chuẩn bị bắt kịp thành tích ghi bàn của Messi ở đấu trường này trong mùa giải hiện tại. Nhưng ở La Liga, CR7 lép vế hoàn toàn so với đồng nghiệp người Argentina.

Messi hết ‘độc bá’ tại cuộc đua ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu
Messi hết ‘độc bá’ tại cuộc đua ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu

Bóng Tròn - 05/04 21:10

Sau khi liên tục dẫn đầu cuộc đua giành ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu mùa giải 2016/17, những đối thủ thực sự của Lionel Messi đã xuất hiện.

Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới 2017: Messi ‘ăn đứt’ Ronaldo?
Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới 2017: Messi ‘ăn đứt’ Ronaldo?

Phong Lan - 31/03 14:28

Nếu chỉ xét riêng về mặt cá nhân, Lionel Messi vẫn đang là cầu thủ có phong độ cao nhất ở các giải VĐQG hàng đầu châu Âu.

Real, Barca và Arsenal cùng nếm trái đắng từ kình địch của Messi
Real, Barca và Arsenal cùng nếm trái đắng từ kình địch của Messi

Bóng Ngắn - 27/03 07:55

Cả Real Madrid, Barcelona và Arsenal cùng muốn sở hữu chữ ký của Andrea Belotti, một trong những ứng viên sáng giá cạnh tranh trực tiếp danh hiệu ‘Chiếc giày vàng’ châu Âu mùa giải 2016/17 với Lionel Messi.

Cuộc đua
Cuộc đua "chiếc giày vàng" châu Âu 2016/17: Ronaldo "out", Messi "in"

Vô Danh - 23/01 21:35

Cristiano Ronaldo đã giành tới 4 danh hiệu “chiếc giày vàng” châu Âu trong sự nghiệp. Nhưng ở mùa giải hiện tại anh đang là kẻ ngoài cuộc.

Vượt mặt Ronaldo, Luis Suarez rạng ngời trong ngày nhận Chiếc giày vàng châu Âu
Vượt mặt Ronaldo, Luis Suarez rạng ngời trong ngày nhận Chiếc giày vàng châu Âu

namnv - 20/10 19:42

Niềm vui nhân đôi với Luis Suarez sau chiến thắng 4-0 của Barca trước Man City tại Champions League khi tối 20/10, anh vinh dự nhận "Chiếc giày vàng châu Âu" do Hiệp hội các tạp chí thể thao châu Âu trao tặng.

BXH cập nhật NHANH ~10 phút/lần từ web chính thức của SEA Games 29

Quốc gia V B Đ Tổng

 Philippines 149 117 121 387

 Việt Nam 98 85 105 288

 Thái Lan 92 103 123 318

 Indonesia 72 84 111 267

 Malaysia 55 58 71 184

 Singapore 53 46 68 167

 Myanmar 4 18 51 73

 Campuchia 4 6 36 46

 Brunei 2 5 6 13

 Đông Timor 0 1 5 6

 Lào 0 0 5 5

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 23 46

2  Robert Lewandowski 20 40

3  Timo Werner 20 40

4  Jamie Vardy 17 34

5  Sergio Agüero 16 32

6  Cristiano Ronaldo 16 32

7  Erik Sorga 31 31

8  Ilia Shkurin 19 29

9  Marcus Rashford 14 28

10  Pierre-Emerick Aubameyang 14 28

(Cập nhật liên tục hàng ngày)
Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -6 2174

2  Đức 14 2078

3  Hà Lan -1 2035

4  Pháp 2 2033

5  Thụy Điển 2 2022

6  Anh -19 2001

7  Úc -2 1963

8  Canada -18 1958

9  Brazil 25 1956

10  Nhật Bản 5 1942

32  Việt Nam 6 1665

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s