Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 10 2022 - Kqbd Nhật Bản


Vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18

KQBD Hạng 2 Nhật Bản 2022 vòng 10
Thời gian Vòng FT HT
Chủ nhật, Ngày 22/05/2022
22/05 11:00 9 Kibi International University (w) 1-1 Yamato Sylphid (w) (0-0)
22/05 10:00 9 Veertien Mie (W) 0-1 Fukuoka AN (w) (0-0)
22/05 09:00 9 Norddea Hokkaido (w) 3-0 Okayama Yunogo Belle (w) (2-0)
Thứ bảy, Ngày 21/05/2022
21/05 12:00 9 Tsukuba FC (w) 1-0 JFA Academy Fukushima (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 15/05/2022
15/05 11:00 8 Shizuoka Sangyo University (w) 3-1 Veertien Mie (W) (0-0)
15/05 11:00 8 Fukuoka AN (w) 2-0 Tsukuba FC (w) (0-0)
15/05 10:00 8 Yamato Sylphid (w) 4-0 Norddea Hokkaido (w) (0-0)
15/05 09:00 8 JFA Academy Fukushima (w) 8-1 Kibi International University (w) (5-1)
Thứ bảy, Ngày 14/05/2022
14/05 11:00 8 Okayama Yunogo Belle (w) 1-1 Diavorosso Hiroshima (W) (1-0)
Chủ nhật, Ngày 08/05/2022
08/05 11:00 7 Tsukuba FC (w) 1-1 Okayama Yunogo Belle (w) (0-1)
08/05 10:00 7 Shizuoka Sangyo University (w) 3-2 Fukuoka AN (w) (2-1)
08/05 09:00 7 Norddea Hokkaido (w) 1-1 Kibi International University (w) (0-1)
08/05 09:00 7 Diavorosso Hiroshima (W) 0-1 Veertien Mie (W) (0-0)
Thứ bảy, Ngày 07/05/2022
07/05 12:00 7 JFA Academy Fukushima (w) 3-3 Yamato Sylphid (w) (1-1)
Chủ nhật, Ngày 01/05/2022
01/05 09:00 6 Veertien Mie (W) 0-0 Norddea Hokkaido (w) (0-0)
Thứ bảy, Ngày 30/04/2022
30/04 11:00 6 Okayama Yunogo Belle (w) 0-1 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)
30/04 11:00 6 Kibi International University (w) 1-0 Tsukuba FC (w) (0-0)
30/04 11:00 6 Yamato Sylphid (w) 0-2 Diavorosso Hiroshima (W) (0-1)
Thứ sáu, Ngày 29/04/2022
29/04 11:00 6 Fukuoka AN (w) 1-2 JFA Academy Fukushima (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 24/04/2022
24/04 11:00 5 Shizuoka Sangyo University (w) 3-4 JFA Academy Fukushima (w) (0-1)
24/04 09:00 5 Norddea Hokkaido (w) 2-0 Fukuoka AN (w) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 23/04/2022
23/04 13:00 5 Diavorosso Hiroshima (W) 1-0 Tsukuba FC (w) (1-0)
23/04 12:30 5 Veertien Mie (W) 0-0 Kibi International University (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 17/04/2022
17/04 11:00 4 Kibi International University (w) 0-1 Diavorosso Hiroshima (W) (0-1)
17/04 11:00 4 Yamato Sylphid (w) 2-4 Shizuoka Sangyo University (w) (2-1)
17/04 09:00 4 JFA Academy Fukushima (w) 1-0 Veertien Mie (W) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 16/04/2022
16/04 11:00 4 Tsukuba FC (w) 1-1 Norddea Hokkaido (w) (0-0)
16/04 11:00 4 Fukuoka AN (w) 1-1 Okayama Yunogo Belle (w) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 10/04/2022
10/04 11:00 3 Shizuoka Sangyo University (w) 2-0 Kibi International University (w) (0-0)
10/04 11:00 3 Fukuoka AN (w) 0-3 Yamato Sylphid (w) (0-2)
Thứ bảy, Ngày 09/04/2022
09/04 11:00 3 Okayama Yunogo Belle (w) 1-1 JFA Academy Fukushima (w) (1-0)
09/04 11:00 3 Veertien Mie (W) 1-2 Tsukuba FC (w) (1-0)
09/04 11:00 3 Diavorosso Hiroshima (W) 1-1 Norddea Hokkaido (w) (0-1)
Chủ nhật, Ngày 03/04/2022
03/04 11:00 2 Veertien Mie (W) 0-1 Yamato Sylphid (w) (0-1)
03/04 11:00 2 Kibi International University (w) 1-1 Okayama Yunogo Belle (w) (1-1)
03/04 09:00 2 JFA Academy Fukushima (w) 3-1 Norddea Hokkaido (w) (2-1)
Thứ bảy, Ngày 02/04/2022
02/04 11:00 2 Tsukuba FC (w) 0-0 Shizuoka Sangyo University (w) (0-0)
02/04 11:00 2 Diavorosso Hiroshima (W) 2-1 Fukuoka AN (w) (1-0)
Chủ nhật, Ngày 27/03/2022
27/03 11:00 1 Fukuoka AN (w) 1-1 Kibi International University (w) (1-0)
27/03 11:00 1 Yamato Sylphid (w) 2-0 Tsukuba FC (w) (2-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 JFA Academy Fukushima (w) 9 13 20

2 Shizuoka Sangyo University (w) 8 9 19

3 Yamato Sylphid (w) 8 6 14

4 Diavorosso Hiroshima (W) 8 2 14

5 Norddea Hokkaido (w) 9 -3 10

6 Tsukuba FC (w) 9 -4 9

7 Fukuoka AN (w) 9 -5 8

8 Kibi International University (w) 9 -9 8

9 Okayama Yunogo Belle (w) 8 -4 6

10 Veertien Mie (W) 9 -5 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657