Kết quả trận Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou, 19h30 ngày 28/11

Ahironas Liopetriou
Ahironas Liopetriou
1
E.N.Paralimniou
E.N.Paralimniou
4
Kết quả bóng đá Hạng 2 Síp

Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou


19:30 ngày 28/11/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 2

Tỷ lệ Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou


TLCA
1.56 : 0:0 : 0.48
TL bàn thắng:
4.54 : 4 1/2 : 0.11
TL Thắng - Hòa - Bại
86.00 : 7.90 : 1.02
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 3

Diễn biến chính Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou

 14'    0-1   goalDubajic
 25'    0-2   goalDa Silva
 34'    0-3   goalDubajic
 42'    Hatziaros goal 1-3  
 90'    1-4   goal

Đội hình thi đấu Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Ahironas Liopetriou vs E.N.Paralimniou

Ahironas Liopetriou   E.N.Paralimniou
2
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
87
 
Pha tấn công
 
93
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

19:00 Indonesia (w) 0-4 Thái Lan (nữ)

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

18:30 Spartak Trnava 1-1 Aalborg

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

18:30 Fajr Sepasi 1-1 Nassaji Mazandaran

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

19:00 Wazito FC 1-1 Bandari

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

18:00 Benfica U23 3-0 Leixoes U23

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657