Kết quả trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA), 00h00 ngày 23/10

Al Ittihad(KSA)
Al Ittihad(KSA) 1
0
Al-Shabab(KSA)
Al-Shabab(KSA)
2
Kết quả bóng đá Ả Rập Xê Út

Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA)


00:00 ngày 23/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 1 - 0
Thẻ vàng: 4 - 2

Tỷ lệ Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA)


TLCA
1.16 : 0:0 : 0.74
TL bàn thắng:
4.76 : 2 1/2 : 0.07
TL Thắng - Hòa - Bại
180.00 : 9.60 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA)

 23'    0-1   goalIghalo
 51'    Shamrani red_card  
 68'    0-2   goalIghalo

Đội hình thi đấu Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA)

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Al Ittihad(KSA) vs Al-Shabab(KSA)

Al Ittihad(KSA)   Al-Shabab(KSA)
4
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Red card
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
369
 
Số đường chuyền
 
476
9
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
2
5
 
Đánh đầu thành công
 
5
3
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
6
2
 
Thử thách
 
6
95
 
Pha tấn công
 
103
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

16:30 Cambodia 1-3 Malaysia

17:00 Minyor Pernik 1-3 FC Hebar Pazardzhik

17:00 Turgutluspor 0-0 Sakaryaspor

17:00 S.Urfaspor 0-0 Pendikspor

17:00 Kirklarelispor 5-1 Akhisar Bld.Geng 1

17:00 Fatsa Belediyespor 1-1 Kahta 02 Spor

15:15 Student Union FC 2-0 ADE FC

14:04 Kickstart Karnataka FC 4-0 Bangalore Independents

16:00 Konyaspor U19 3-0 Yeni Malatyaspor U19

16:00 Goztepe U19 2-0 Gazisehir Gaziantep FK U19

16:00 Ankaragucu U19 2-0 Balikesirspor U19 1

16:00 1 Menemenspor U19 2-1 Keciorengucu U19

17:00 Muktijoddha SKC 1-1 Bangladesh Army 1

16:00 Putra Delta Sidoarjo FC 3-0 Madura FC

17:00 Renown SC 0-0 Blue Star

17:00 1 FK MOIK Baku 1-1 FK Kapaz Ganca

17:00 FK Qabala II 0-2 Qaradag Lokbatan

17:00 Zaqatala FK 0-0 Standard Sumgayit II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657