Kết quả trận Ala ab Damanhour vs Sporting Alexandria, 19h30 ngày 28/11

Ala ab Damanhour
Ala ab Damanhour
2
Sporting Alexandria
Sporting Alexandria 1
1
Kết quả bóng đá Hạng 2 Ai Cập

Ala ab Damanhour vs Sporting Alexandria


19:30 ngày 28/11/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 1
Thẻ vàng: 4 - 0
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Diễn biến chính Ala ab Damanhour vs Sporting Alexandria

 20'    goal 1-0  
 34'    goal 2-0  
 38'    2-1   goal
 90'      red_card

Đội hình thi đấu Ala ab Damanhour vs Sporting Alexandria

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Ala ab Damanhour vs Sporting Alexandria

Ala ab Damanhour   Sporting Alexandria
7
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Red card
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
72
 
Pha tấn công
 
82
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

19:00 Indonesia (w) 0-4 Thái Lan (nữ)

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

19:30 FK Gilan Gabala 1-3 Bohemians 1905

19:20 Gornik Leczna 0-1 FC Neftci Baku

19:10 Metalist Kharkiv 1-0 Slovan Liberec

18:30 Spartak Trnava 1-1 Aalborg

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

19:00 Jinja North FC 1-1 Maroons

19:00 Free Stars 1-1 Bright Stars

18:30 Fajr Sepasi 1-1 Nassaji Mazandaran

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

19:00 Vihiga Bullets 0-0 Tusker

19:00 Nairobi Star City 1-1 Kakamega Homeboyz

19:00 Wazito FC 1-1 Bandari

19:30 1 FC Arad 0-1 Ironi Modiin

19:00 1 APO Keratsini 1-0 Aiolikos

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

19:15 Al Khaleej Club 0-0 Al-Jabalain

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

18:00 Benfica U23 3-0 Leixoes U23

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657