Kết quả trận Burnley vs Leeds United, 18h30 ngày 15/05

Burnley
Burnley
0
Leeds United
Leeds United
4
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Leeds United


18:30 ngày 15/05/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 1

Tỷ lệ Burnley vs Leeds United


TLCA
1.25 : 0:0 : 0.72
TL bàn thắng:
3.03 : 4 1/2 : 0.25
TL Thắng - Hòa - Bại
249.00 : 18.00 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Burnley vs Leeds United

 44'    0-1   goalMateusz Klich (Assist:Raphinha)
 58'      substitutionRodrigo Moreno Machado,Rodri↑Patrick Bamford↓
 60'    0-2   goalJack Harrison (Assist:Ezgjan Alioski)
 63'      yellow_cardKalvin Phillips
 65'    Ashley Westwood yellow_card  
 65'    Ashley Barnes↑Chris Wood↓ substitution  
 65'    Jay Rodriguez↑Matej Vydra↓ substitution  
 70'    Johann Berg Gudmundsson↑Dwight Mcneil↓ substitution  
 76'      substitutionTyler Roberts↑Mateusz Klich↓
 77'    0-3   goalRodrigo Moreno Machado,Rodri (Assist:Jack Harrison)
 79'    0-4   goalRodrigo Moreno Machado,Rodri (Assist:Jack Harrison)
 81'      substitutionIan Carlo Poveda↑Raphinha↓

Đội hình thi đấu Burnley vs Leeds United

Burnley Leeds United
15 Bailey Peacock-Farrell
3 Charlie Taylor
6 Ben Mee
5 James Tarkowski
2 Matthew Lowton
11 Dwight Mcneil
4 Jack Cork
18 Ashley Westwood
8 Josh Brownhill
9 Chris Wood
27 Matej Vydra
1 Illan Meslier
2 Luke Ayling
14 Diego Javier Llorente Rios
21 Pascal Struijk
10 Ezgjan Alioski
23 Kalvin Phillips
18 Raphinha
15 Stuart Dallas
43 Mateusz Klich
22 Jack Harrison
9 Patrick Bamford
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
38 Lewis Richardson
34 Jimmy Dunne
19 Jay Rodriguez
7 Johann Berg Gudmundsson
23 Erik Pieters
25 Will Norris
31 Richard Nartey
10 Ashley Barnes
11 Tyler Roberts
20 Rodrigo Moreno Machado,Rodri
47 Jack Jenkins
46 Jamie Shackleton
24 Leif Davis
6 Liam Cooper
13 Francisco Casilla Cortes
7 Ian Carlo Poveda
28 Gaetano Berardi

Số liệu thống kê Burnley vs Leeds United

Burnley   Leeds United
0
 
Giao bóng trước
 
6
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
413
 
Số đường chuyền
 
440
77%
 
Chuyền chính xác
 
76%
10
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
6
42
 
Đánh đầu
 
42
26
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cứu thua
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
12
12
 
Cản phá thành công
 
10
17
 
Thử thách
 
7
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
121
 
Pha tấn công
 
67
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

17:00 Guangzhou Evergrande 0-2 Cerezo Osaka

19:00 FC Copenhagen 1-1 Hvidovre IF

18:30 IFK Norrkoping FK 1-0 Orebro

18:15 Hobro 1-0 Aalborg

15:30 Rubin Kazan 2-1 FK Nizhny Novgorod

20:00 Ruvu Shooting 1-1 Polisi Tanzania FC

18:00 FK Alga Bishkek 1-1 FK Kara-Balta

16:00 Medeama SC 1-1 King Faisal

14:00 Abia Warriors 0-1 Enyimba

18:05 Curtin University FC (w) 1-1 Subiaco AFC (w)

16:00 KSPO FC (w) 2-2 Boeun Sangmu (w)

16:00 Suwon FMC (w) 2-3 Seoul Amazones (w)

16:00 Hyundai Steel Red Angels (w) 3-0 Changnyeong (w) 1

16:00 Gyeongju FC (w) 1-0 Sejong Gumi Sportstoto (w)

16:00 1 Tamborine Mountain Eagles Reserves 0-7 Pacific Pines Reserves

20:00 Real Kings 0-3 Richards Bay

18:00 Alay 1-0 FC Kaganat

20:00 Sundsvalls DFF (w) 1-0 Brommapojkarna (w)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657