Kết quả trận Chambly FC vs Creteil, 00h00 ngày 23/10

Chambly FC
Chambly FC
4
Creteil
Creteil
0
Kết quả bóng đá Hạng 3 Pháp

Chambly FC vs Creteil


00:00 ngày 23/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 1

Tỷ lệ Chambly FC vs Creteil


TLCA
0.91 : 0:0 : 0.97
TL bàn thắng:
2.22 : 4 1/2 : 0.33
TL Thắng - Hòa - Bại
1.04 : 8.40 : 60.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Diễn biến chính Chambly FC vs Creteil

 30'    Berthier goal 1-0  
 37'    Umbdenstock goal 2-0  
 55'    Berthier goal 3-0  
 83'    goal 4-0  

Đội hình thi đấu Chambly FC vs Creteil

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Chambly FC vs Creteil

Chambly FC   Creteil
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
51
 
Pha tấn công
 
49
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

16:30 Cambodia 1-3 Malaysia

17:00 Minyor Pernik 1-3 FC Hebar Pazardzhik

17:00 Turgutluspor 0-0 Sakaryaspor

17:00 S.Urfaspor 0-0 Pendikspor

17:00 Kirklarelispor 5-1 Akhisar Bld.Geng 1

17:00 Fatsa Belediyespor 1-1 Kahta 02 Spor

17:15 Jawahar Union 2-0 Bangalore Dream United FC 1

15:15 Student Union FC 2-0 ADE FC

14:04 Kickstart Karnataka FC 4-0 Bangalore Independents

16:00 Konyaspor U19 3-0 Yeni Malatyaspor U19

16:00 Goztepe U19 2-0 Gazisehir Gaziantep FK U19

16:00 Ankaragucu U19 2-0 Balikesirspor U19 1

16:00 1 Menemenspor U19 2-1 Keciorengucu U19

17:00 Muktijoddha SKC 1-1 Bangladesh Army 1

16:00 Putra Delta Sidoarjo FC 3-0 Madura FC

17:00 Renown SC 0-0 Blue Star

17:00 1 FK MOIK Baku 1-1 FK Kapaz Ganca

17:00 FK Qabala II 0-2 Qaradag Lokbatan

17:00 Zaqatala FK 0-0 Standard Sumgayit II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657