Kết quả trận Chelsea vs Leicester City, 02h15 ngày 19/05

Chelsea
Chelsea
2
Leicester City
Leicester City
1
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh

Chelsea vs Leicester City


02:15 ngày 19/05/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 4

Tỷ lệ Chelsea vs Leicester City


TLCA
0.58 : 0:0 : 1.51
TL bàn thắng:
8.33 : 3 1/2 : 0.06
TL Thắng - Hòa - Bại
1.05 : 11.00 : 300.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Diễn biến chính Chelsea vs Leicester City

 32'      yellow_cardAyoze Perez
 32'    Mateo Kovacic↑Ngolo Kante↓ substitution  
 47'    Antonio Rudiger goal 1-0  
 60'      substitutionKelechi Iheanacho↑James Maddison↓
 66'    Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho goal 2-0  
 67'      substitutionRicardo Domingos Barbosa Pereira↑Marc Albrighton↓
 76'    2-1   goalKelechi Iheanacho (Assist:Wilfred Onyinye Ndidi)
 82'      yellow_cardWesley Fofana
 87'    Caesar Azpilicueta yellow_card  
 88'    Kurt Zouma↑Caesar Azpilicueta↓ substitution  
 89'      yellow_cardWilfred Onyinye Ndidi
 90'      yellow_cardRicardo Domingos Barbosa Pereira
 90'    Edouard Mendy yellow_card  
 90'      yellow_cardDaniel Amartey
 90'    Olivier Giroud↑Timo Werner↓ substitution  

Đội hình thi đấu Chelsea vs Leicester City

Chelsea Leicester City
16 Edouard Mendy
2 Antonio Rudiger
6 Thiago Emiliano da Silva
24 Reece James
21 Benjamin Chilwell
5 Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
7 Ngolo Kante
28 Caesar Azpilicueta
19 Mason Mount
10 Christian Pulisic
11 Timo Werner
1 Kasper Schmeichel
27 Timothy Castagne
3 Wesley Fofana
4 Caglar Soyuncu
11 Marc Albrighton
8 Youri Tielemans
25 Wilfred Onyinye Ndidi
33 Luke Thomas
17 Ayoze Perez
10 James Maddison
9 Jamie Vardy
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
9 Tammy Abraham
17 Mateo Kovacic
1 Kepa Arrizabalaga Revuelta
22 Hakim Ziyech
18 Olivier Giroud
33 Emerson Palmieri dos Santos
3 Marcos Alonso
20 Callum Hudson-Odoi
15 Kurt Zouma
12 Danny Ward
5 Wes Morgan
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
28 Christian Fuchs
14 Kelechi Iheanacho
26 Dennis Praet
18 Daniel Amartey
24 Nampalys Mendy
20 Hamza Choudhury

Số liệu thống kê Chelsea vs Leicester City

Chelsea   Leicester City
 
Giao bóng trước
 
0
6
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
5
17
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
1
16
 
Sút Phạt
 
16
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
542
 
Số đường chuyền
 
377
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
15
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
0
32
 
Đánh đầu
 
32
17
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cứu thua
 
4
19
 
Rê bóng thành công
 
21
10
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
24
19
 
Cản phá thành công
 
21
13
 
Thử thách
 
7
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
100
 
Pha tấn công
 
103
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

21:00 Kitchee 2-0 Port FC

17:00 Guangzhou Evergrande 0-2 Cerezo Osaka

19:00 FC Copenhagen 1-1 Hvidovre IF

18:30 IFK Norrkoping FK 1-0 Orebro

18:15 Hobro 1-0 Aalborg

15:30 Rubin Kazan 2-1 FK Nizhny Novgorod

20:00 Ruvu Shooting 1-1 Polisi Tanzania FC

18:00 FK Alga Bishkek 1-1 FK Kara-Balta

21:00 Tzeirey Um El Fahem 3-1 Hapoel Ramot Menashe

16:00 Medeama SC 1-1 King Faisal

14:00 Abia Warriors 0-1 Enyimba

21:00 Uzbekistan U20 0-1 Tunisia U20

21:00 Comoros U20 1-5 Senegal U20

18:05 Curtin University FC (w) 1-1 Subiaco AFC (w)

21:00 FC Merani Tbilisi 3-5 FC Sioni Bolnisi

21:10 Maleyet El Zayiat 3-2 El Olympi

21:10 1 El Hammam 1-0 Ala ab Damanhour

21:00 1 Abo Qair Semads 1-0 El Mansoura

21:00 Haras El Hedoud 0-1 Kafr El Shaikh

21:00 Biyala SC 0-2 Pharco

16:00 KSPO FC (w) 2-2 Boeun Sangmu (w)

16:00 Suwon FMC (w) 2-3 Seoul Amazones (w)

16:00 Hyundai Steel Red Angels (w) 3-0 Changnyeong (w) 1

16:00 Gyeongju FC (w) 1-0 Sejong Gumi Sportstoto (w)

16:00 1 Tamborine Mountain Eagles Reserves 0-7 Pacific Pines Reserves

21:00 Barcelona (w) 5-0 Sporting De Huelva (w)

20:00 Real Kings 0-3 Richards Bay

21:05 1 FC Ebolowa (w) 2-0 Caiman Douala (w)

18:00 Alay 1-0 FC Kaganat

20:00 Sundsvalls DFF (w) 1-0 Brommapojkarna (w)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657