Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Kolubara, 22h00 ngày 06/12

Cukaricki Stankom
Cukaricki Stankom
5
Kolubara
Kolubara
0
Kết quả bóng đá Serbia

Cukaricki Stankom vs Kolubara


22:00 ngày 06/12/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 4

Tỷ lệ Cukaricki Stankom vs Kolubara


TLCA
2.04 : 0:1/4 : 0.33
TL bàn thắng:
1.88 : 5 1/2 : 0.39
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 8.30 : 109.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Diễn biến chính Cukaricki Stankom vs Kolubara

 10'      yellow_cardAndrija Radovanovic
 13'    Djordje Jovanovic goal 1-0  
 28'      yellow_cardDjordje Djuric
 31'    Asmir Kajevic goal 2-0  
 42'    Aleksa Jankovic goal 3-0  
 45'    Aleksa Jankovic yellow_card  
 54'      yellow_cardGoran Loncar
 74'      yellow_cardAndreja Stojanovic
 83'    Marko Rakonjac goal 4-0  
 85'    Ibrahima Ndiaye goal 5-0  

Đội hình thi đấu Cukaricki Stankom vs Kolubara

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Cukaricki Stankom vs Kolubara

Cukaricki Stankom   Kolubara
5
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
13
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Sút Phạt
 
13
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cứu thua
 
3
111
 
Pha tấn công
 
101
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657