Kết quả trận Glasgow Rangers vs Hibernian, 21h00 ngày 03/10

Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
2
Hibernian
Hibernian 1
1
Kết quả bóng đá Scotland

Glasgow Rangers vs Hibernian


21:00 ngày 03/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 1
Thẻ vàng: 3 - 3

Tỷ lệ Glasgow Rangers vs Hibernian


TLCA
2.77 : 0:1/4 : 0.26
TL bàn thắng:
4.34 : 3 1/2 : 0.13
TL Thắng - Hòa - Bại
1.02 : 9.10 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Glasgow Rangers vs Hibernian

 8'    0-1   goalKevin Nisbet (Assist:Christopher Cadden)
 26'    Joe Aribo yellow_card  
 30'      red_cardRyan Porteous
 33'      yellow_cardScott Allan
 33'      substitutionDarren McGregor↑Scott Allan↓
 37'      yellow_cardPaul McGinn
 45'      yellow_cardKevin Nisbet
 55'    Kemar Roofe↑Glen Kamara↓ substitution  
 60'    Kemar Roofe (Assist:Nathan Patterson) goal 1-1  
 73'    Ianis Hagi yellow_card  
 76'      substitutionAlexandros Gogic↑Jake Doyle-Hayes↓
 78'    Alfredo Jose Morelos Avilez (Assist:Borna Barisic) goal 2-1  
 79'    Juninho Bacuna↑Joe Aribo↓ substitution  
 80'    Steven Davis↑Scott Wright↓ substitution  
 82'      substitutionJamie Murphy↑Christopher Cadden↓
 90'    Borna Barisic yellow_card  

Đội hình thi đấu Glasgow Rangers vs Hibernian

Glasgow Rangers Hibernian
1 Allan McGregor
31 Borna Barisic
26 Leon Aderemi Balogun
6 Connor Goldson
16 Nathan Patterson
18 Glen Kamara
4 John Lundstram
23 Scott Wright
17 Joe Aribo
7 Ianis Hagi
20 Alfredo Jose Morelos Avilez
1 Matthew Macey
6 Paul McGinn
5 Ryan Porteous
4 Paul Hanlon
27 Christopher Cadden
22 Jake Doyle-Hayes
23 Scott Allan
11 Joseph Peter Newell
3 Josh Doig
10 Martin Boyle
15 Kevin Nisbet
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
30 Fashion Sakala
10 Steven Davis
2 James Tavernier
25 Kemar Roofe
33 Jon McLaughlin
22 Juninho Bacuna
3 Calvin Bassey Ughelumba
18 Jamie Murphy
25 James Scott
8 Drey Wright
21 Maciej Dabrowski
16 Lewis Stevenson
24 Darren McGregor
13 Alexandros Gogic

Số liệu thống kê Glasgow Rangers vs Hibernian

Glasgow Rangers   Hibernian
12
 
Phạt góc
 
1
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Red card
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
1
9
 
Sút Phạt
 
14
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
594
 
Số đường chuyền
 
210
16
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Việt vị
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
22
0
 
Cứu thua
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
12
14
 
Đánh chặn
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
16
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
143
 
Pha tấn công
 
77
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

17:30 Khimki (R) 2-2 Saturn Moscow

17:00 Strogino Moscow 5-0 Metallurg Vidnoye

16:00 1 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk 0-4 FK Volna Nizhegorodskaya 1

14:00 FK Chita 1-0 Zenit-2 St.Petersburg

13:00 1 SKA Khabarovsk II 1-1 Peresvet Podolsk

12:00 Dinamo Vladivostok 0-0 FK Kaluga

17:30 PFK Qizilqum (w) 2-1 Navbahor (w)

17:00 Lokomotiv Tashkent (w) 1-0 Pakhtakor Tashkent (w) 1

17:00 Sevinch (w) 1-0 Bunyodkor Tashkent(w)

17:00 AGMK (w) 1-1 Metalourg Bekabad (w)

17:00 Shakhtar Donetsk U19 3-2 Real Madrid U19

17:00 Hindustan Aeronautics Limited 1-1 Garhwal FC

14:30 Rangers SC 6-1 Delhi United

15:30 Silkeborg IF Reserve 3-3 Aarhus AGF Reserve

15:15 Shanghai RCB (w) 2-0 Guangdong Meizhou Huijun (w)

15:15 Jiangsu Suning (w) 1-0 Shandong Ticai (w)

15:00 Beijing Beikong (w) 1-4 Changchun Masses Properties (w)

13:15 Sichuan (w) 0-1 HeNan Huishang (w)

13:15 Zhejiang Hangzhou (w) 0-2 Wuhan Jianghan (w)

17:00 Moldova (w) U19 0-0 Albania U19(w)

16:00 Latvia (w) U19 0-3 Kosovo U19(w)

15:15 Putra Sinar Giri 0-2 PSIM Yogyakarta

15:30 West Torrens Birkalla B 2-3 Modbury Jets Reserves

15:30 North Eastern MetroStars Reserve 1-1 Adelaide Raiders SC Reserve

17:30 Khoromkhon Club 1-2 Tuv Buganuud

16:30 CRPF 2-2 Sant Baba Bhag Singh FA

16:30 Jagat Singh Palahi FA 2-2 Sikh Regiment Centre FC 1

13:00 Khukh Chononuud (W) 4-0 Khovd Western (w)

14:30 Wuhan FC 4-0 Qingdao FC

14:30 Shanxi Chang An Athletic FC 1-2 Shanghai Port

14:00 Cangzhou Mighty Lions 1-3 Shenzhen FC

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657