Kết quả trận Heart of Midlothian vs Motherwell, 21h00 ngày 02/10

Heart of Midlothian
Heart of Midlothian
2
Motherwell
Motherwell
0
Kết quả bóng đá Scotland

Heart of Midlothian vs Motherwell


21:00 ngày 02/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 3 - 3

Tỷ lệ Heart of Midlothian vs Motherwell


TLCA
0.58 : 0:0 : 1.51
TL bàn thắng:
8.33 : 2 1/2 : 0.06
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 12.00 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Diễn biến chính Heart of Midlothian vs Motherwell

 5'    Liam Boyce goal 1-0  
 11'      yellow_cardJuhani Ojala
 18'      yellow_cardLiam Grimshaw
 22'    Stephen Kingsley goal 2-0  
 43'    Cameron Devlin yellow_card  
 56'    Andy Halliday↑Craig Halkett↓ substitution  
 69'    Gary Mackay-Steven↑Benjamin Woodburn↓ substitution  
 75'    Taylor Moore yellow_card  
 76'      substitutionJustin Amaluzor↑Liam Grimshaw↓
 81'    Peter Haring↑Barry McKay↓ substitution  
 82'      substitutionConnor Shields↑Kevin van Veen↓
 83'    Beni Baningime yellow_card  
 90'      yellow_cardNathan McGinley

Đội hình thi đấu Heart of Midlothian vs Motherwell

Heart of Midlothian Motherwell
1 Craig Gordon
3 Stephen Kingsley
19 Craig Halkett
15 Taylor Moore
17 Alex Cochrane
14 Cameron Devlin
6 Beni Baningime
2 Michael Smith
9 Benjamin Woodburn
10 Liam Boyce
18 Barry McKay
1 Liam Kelly
2 Stephen Odonnell
5 Bevis Mugabi
14 Juhani Ojala
19 Nathan McGinley
23 Liam Grimshaw
16 Callum Slattery
8 Mark OHara
7 Kaiyne Woolery
32 Tony Watt
9 Kevin van Veen
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
13 Ross Stewart
30 Josh Ginnelly
11 Gary Mackay-Steven
5 Peter Haring
16 Andy Halliday
21 Armand Gnanduillet
7 Jamie Walker
4 Ricki Lamie
17 Justin Amaluzor
29 Connor Shields
6 Barry Maguire
12 Scott Fox
20 Robbie Crawford
3 Jake Carroll

Số liệu thống kê Heart of Midlothian vs Motherwell

Heart of Midlothian   Motherwell
7
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
12
2
 
Cản sút
 
7
13
 
Sút Phạt
 
12
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
456
 
Số đường chuyền
 
377
14
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
3
22
 
Đánh đầu thành công
 
23
7
 
Cứu thua
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
13
123
 
Pha tấn công
 
99
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

17:30 Khimki (R) 2-2 Saturn Moscow

17:00 Strogino Moscow 5-0 Metallurg Vidnoye

16:00 1 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk 0-4 FK Volna Nizhegorodskaya 1

14:00 FK Chita 1-0 Zenit-2 St.Petersburg

13:00 1 SKA Khabarovsk II 1-1 Peresvet Podolsk

12:00 Dinamo Vladivostok 0-0 FK Kaluga

17:30 PFK Qizilqum (w) 2-1 Navbahor (w)

17:00 Lokomotiv Tashkent (w) 1-0 Pakhtakor Tashkent (w) 1

17:00 Sevinch (w) 1-0 Bunyodkor Tashkent(w)

17:00 AGMK (w) 1-1 Metalourg Bekabad (w)

17:00 Shakhtar Donetsk U19 3-2 Real Madrid U19

17:00 Hindustan Aeronautics Limited 1-1 Garhwal FC

14:30 Rangers SC 6-1 Delhi United

15:30 Silkeborg IF Reserve 3-3 Aarhus AGF Reserve

15:15 Shanghai RCB (w) 2-0 Guangdong Meizhou Huijun (w)

15:15 Jiangsu Suning (w) 1-0 Shandong Ticai (w)

15:00 Beijing Beikong (w) 1-4 Changchun Masses Properties (w)

13:15 Sichuan (w) 0-1 HeNan Huishang (w)

13:15 Zhejiang Hangzhou (w) 0-2 Wuhan Jianghan (w)

17:00 Moldova (w) U19 0-0 Albania U19(w)

16:00 Latvia (w) U19 0-3 Kosovo U19(w)

15:15 Putra Sinar Giri 0-2 PSIM Yogyakarta

15:30 West Torrens Birkalla B 2-3 Modbury Jets Reserves

15:30 North Eastern MetroStars Reserve 1-1 Adelaide Raiders SC Reserve

17:30 Khoromkhon Club 1-2 Tuv Buganuud

16:30 CRPF 2-2 Sant Baba Bhag Singh FA

16:30 Jagat Singh Palahi FA 2-2 Sikh Regiment Centre FC 1

13:00 Khukh Chononuud (W) 4-0 Khovd Western (w)

14:30 Wuhan FC 4-0 Qingdao FC

14:30 Shanxi Chang An Athletic FC 1-2 Shanghai Port

14:00 Cangzhou Mighty Lions 1-3 Shenzhen FC

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657