Kết quả trận Hibernian vs Saint Mirren, 21h00 ngày 18/09

Hibernian
Hibernian
2
Saint Mirren
Saint Mirren
2
Kết quả bóng đá Scotland

Hibernian vs Saint Mirren


21:00 ngày 18/09/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 1

Tỷ lệ Hibernian vs Saint Mirren


TLCA
0.51 : 0:0 : 1.69
TL bàn thắng:
3.33 : 4 1/2 : 0.22
TL Thắng - Hòa - Bại
6.20 : 1.21 : 11.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Hibernian vs Saint Mirren

 41'    0-1   goalEamonn Brophy (Assist:Connor Ronan)
 46'    Scott Allan↑Christopher Cadden↓ substitution  
 57'    Paul McGinn (Assist:Scott Allan) goal 1-1  
 57'    Paul McGinn goal 2-1  
 59'    Ryan Porteous yellow_card  
 60'      yellow_cardMatthew Millar
 62'      substitutionCurtis Main↑Dylan Reid↓
 62'      substitutionEthan Erhahon↑Connor Ronan↓
 82'    Alexandros Gogic↑Jake Doyle-Hayes↓ substitution  
 82'      substitutionKyle McAllister↑Matthew Millar↓
 88'    2-2   goalJoseph Shaughnessy

Đội hình thi đấu Hibernian vs Saint Mirren

Hibernian Saint Mirren
1 Matthew Macey
4 Paul Hanlon
5 Ryan Porteous
6 Paul McGinn
3 Josh Doig
22 Jake Doyle-Hayes
7 Kyle Magennis
27 Christopher Cadden
11 Joseph Peter Newell
15 Kevin Nisbet
10 Martin Boyle
1 Jak Alnwick
22 Marcus Fraser
5 Conor McCarthy
4 Joseph Shaughnessy
44 Matthew Millar
43 Connor Ronan
15 Dylan Reid
6 Alan Power
3 Scott Tanser
7 Jamie McGrath
9 Eamonn Brophy
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
8 Drey Wright
21 Maciej Dabrowski
19 James Gullan
23 Scott Allan
13 Alexandros Gogic
12 Nathan Wood-Gordon
16 Lewis Stevenson
8 Ryan Flynn
20 Kristian Dennis
17 Kyle McAllister
26 Dean Lyness
10 Curtis Main
2 Richard Tait
16 Ethan Erhahon

Số liệu thống kê Hibernian vs Saint Mirren

Hibernian   Saint Mirren
8
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Cản sút
 
3
15
 
Sút Phạt
 
6
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
454
 
Số đường chuyền
 
271
7
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
6
14
 
Đánh đầu thành công
 
21
2
 
Cứu thua
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
19
4
 
Đánh chặn
 
3
1
 
Woodwork
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
19
5
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
115
 
Pha tấn công
 
91
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

16:00 Mandala (w) 0-3 Sunrise FC (w)

18:15 Persik Kediri 4-2 Persipura Jayapura

16:00 FC Kaganat 0-2 FC Ilbirs

16:00 White City Woodville 2-0 West Torrens Birkalla

19:00 Nairobi Star City 3-1 Wazito FC

18:00 Guam (w) 0-8 Myanmar (w)

13:00 Lebanon (w) 1-0 UAE (nữ)

20:00 Al-Nahda Muscat 4-0 Saham 1

19:55 Al-Msnaa 3-1 Sohar Club

17:15 Salgaocar Sports Club 1-1 Sesa Football Academy

17:00 Rangers SC 5-1 Garhwal Diamon

17:00 Garhwal FC 4-0 Sudeva Moonlight FC

14:30 Shastri FC 1-7 Hindustan Aeronautics Limited

18:00 Lernayin Artsakh 1-0 Shirak

20:00 Neman Grodno Reserves 1-2 Bate Borisov Reserves

20:00 Aalesund FKU19 5-2 Asane Fotball U19

19:00 Brann u19 2-2 Stabaek U19

18:30 Haugesund U19 2-1 Molde U19

19:30 Abo Qair Semads 1-0 EI Raja Marsa Matruh

19:30 Haras El Hedoud 2-2 Sporting Alexandria

19:30 Baladiyet El Mahallah 1-0 Dekernes

19:30 El Hammam 2-2 Al Zarka

19:30 El Olympi 1-0 Petrojet

19:00 Baghdad 2-2 Al-Naft

19:00 Al Diwaniya 3-1 Arbil

19:00 Samarra 0-1 Al Zawraa

17:00 Khan Research Laboratories 0-3 SSGC

18:00 Aral Nukus 1-1 Shurtan Guzor

18:00 Xorazm Urganch 1-1 Yangiyer

17:00 Bulgaria U17 1-0 Croatia U17

16:00 Sunshine Coast Wanderers U23 3-0 Peninsula Power U23

16:00 Czech Republic U16 2-1 Slovakia U16

19:00 Montenegro (w) 2-0 Azerbaijan (w)

15:15 Sriwijaya FC 2-0 AS Abadi

19:15 Hapoel Shfaram U19 4-2 Neve Yosef U19

18:00 1 Noravank 0-1 Urartu

20:00 Deportivo Moron Reserves 3-2 Chacarita Juniors Reserves

20:00 Argentinos Jrs Reserves 2-1 Colon Reserves

19:00 1 Almagro Reserves 0-2 Almirante Brown Reserves

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657