Kết quả trận Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi, 12h00 ngày 24/10

Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi 1
1
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi


12:00 ngày 24/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 1
Thẻ vàng: 1 - 2

Tỷ lệ Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi


TLCA
0.17 : 0:0 : 3.70
TL bàn thắng:
3.57 : 2 1/2 : 0.18
TL Thắng - Hòa - Bại
3.85 : 1.26 : 21.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Diễn biến chính Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi

 30'      yellow_cardKosuke Kikuchi
 47'    Takumi Miyayoshi goal 1-0  
 56'      yellow_cardyellow_cardKosuke Kikuchi
 60'      substitutionHidenori Takahashi↑Yatsunori Shimaya↓
 68'    Naoto Misawa↑Daigo Araki↓ substitution  
 74'    Kousuke Shirai↑Takumi Miyayoshi↓ substitution  
 74'      substitutionKazuma Takai↑Wataru Tanaka↓
 74'      substitutionHiroto Ishikawa↑Kaito Kuwahara↓
 79'    1-1   goalYuki Kusano
 82'      substitutionKentaro Sato↑Kensuke SATO↓
 82'    Keita Nakano↑Takahiro Iida↓ substitution  
 82'    Origbaajo Ismaila↑Shimpei Fukuoka↓ substitution  
 83'      substitutionKensei Ukita↑Daisuke Takagi↓
 89'    Origbaajo Ismaila yellow_card  

Đội hình thi đấu Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi

Kyoto Sanga Renofa Yamaguchi
8 Daigo Araki
2 Takahiro Iida
19 Shogo Asada
21 Keisuke Shimizu
9 Maduabuchi Peter Utaka
31 Shimpei Fukuoka
17 Takuya Ogiwara
13 Takumi Miyayoshi
24 Sota Kawasaki
16 Shohei Takeda
23 Jordy Buijs
6 Hirofumi Watanabe
41 Kaito Kuwahara
11 Yatsunori Shimaya
8 Kensuke SATO
10 Joji Ikegami
30 Henik Luiz De Andrade
31 Yuki Kusano
2 Kosuke Kikuchi
7 Daisuke Takagi
21 SEKI Kentaro
20 Wataru Tanaka
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
15 Kazuma Nagai
25 Keita Nakano
26 Gakuji Ota
39 Origbaajo Ismaila
20 Lee Chun Son Tadanari
41 Kousuke Shirai
33 Naoto Misawa
44 Hiroto Ishikawa
5 Kentaro Sato
27 Hidenori Takahashi
46 Kazuma Takai
16 Kensei Ukita
24 Tsubasa Umeki
17 Daisuke Yoshimitsu

Số liệu thống kê Kyoto Sanga vs Renofa Yamaguchi

Kyoto Sanga   Renofa Yamaguchi
12
 
Phạt góc
 
2
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Red card
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
4
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
1
10
 
Sút Phạt
 
17
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
12
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Việt vị
 
3
5
 
Cứu thua
 
2
103
 
Pha tấn công
 
71
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

15:00 Zambia U17 3-1 Malawi U17

15:15 PSS Sleman 1-1 Persipura Jayapura

17:00 Shakhtar Donetsk U19 6-0 FC Sheriff U19

17:15 Dempo 3-0 Panjim Footballers

17:15 ASC 0-4 Bengaluru B

15:15 Kodagu FC 0-1 Bangalore Eagles

13:15 FC Bengaluru United 3-0 BUFC

16:00 Tbilisi City 2-3 WIT Georgia Tbilisi

14:00 Heilongjiang Lava Spring 4-0 Jiangxi Liansheng FC

14:00 Mutu FC 0-3 Tri Brata Rafflesia FC

13:00 1 Persatu Tuban 1-2 Persewangi B.

13:00 Persigubin Pegunungan Bintan 1-0 Persitoli Tolikara

15:30 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 2-1 Western Sydney

15:30 Western United FC 0-1 Wellington Phoenix

17:00 Ratnam SC 1-2 Defenders SC

17:30 Sabayi II 2-3 Keshla FK II

17:00 Zira FK II 2-2 PFC Neftchi II

17:00 Sabah II 1-1 Qarabag II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657