Kết quả trận Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim, 00h30 ngày 01/12

Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya
2
Maccabi Shaarayim
Maccabi Shaarayim
3
Kết quả bóng đá Hạng 2 Israel

Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim


00:30 ngày 01/12/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 3 - 2

Tỷ lệ Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim


TLCA
0.73 : 0:0 : 1.12
TL bàn thắng:
1.00 : 4 1/4 : 0.82
TL Thắng - Hòa - Bại
7.20 : 3.40 : 1.46
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Diễn biến chính Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim

 21'    Rosenblit goal 1-0  
 25'    1-1   goalHen
 32'    1-2   goalAyela
 54'    1-3   goal
 70'    goal 2-3  

Đội hình thi đấu Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Maccabi Herzliya vs Maccabi Shaarayim

Maccabi Herzliya   Maccabi Shaarayim
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
8
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
89
 
Pha tấn công
 
82
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

18:30 Spartak Trnava 1-1 Aalborg

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

18:30 Fajr Sepasi 1-1 Nassaji Mazandaran

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

18:00 Benfica U23 3-0 Leixoes U23

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657