Kết quả trận Mordovya Saransk vs Khimki, 22h00 ngày 22/09

Mordovya Saransk
Mordovya Saransk
1
Khimki
Khimki
1
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Nga

Mordovya Saransk vs Khimki


22:00 ngày 22/09/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 3 - 2

Tỷ lệ Mordovya Saransk vs Khimki


TLCA
1.78 : 0:0 : 0.40
TL bàn thắng:
8.33 : 2 1/2 : 0.03
TL Thắng - Hòa - Bại
12.00 : 1.16 : 5.70
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Diễn biến chính Mordovya Saransk vs Khimki

 11'    0-1   goalAleksandr Dolgov
 63'    Yusupov goal 1-1  

Đội hình thi đấu Mordovya Saransk vs Khimki

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Mordovya Saransk vs Khimki

Mordovya Saransk   Khimki
3
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
80
 
Pha tấn công
 
100
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

16:00 Mandala (w) 0-3 Sunrise FC (w)

18:15 Persik Kediri 4-2 Persipura Jayapura

16:00 FC Kaganat 0-2 FC Ilbirs

16:00 White City Woodville 2-0 West Torrens Birkalla

18:00 Guam (w) 0-8 Myanmar (w)

13:00 Lebanon (w) 1-0 UAE (nữ)

17:15 Salgaocar Sports Club 1-1 Sesa Football Academy

17:00 Rangers SC 5-1 Garhwal Diamon

17:00 Garhwal FC 4-0 Sudeva Moonlight FC

14:30 Shastri FC 1-7 Hindustan Aeronautics Limited

17:00 Khan Research Laboratories 0-3 SSGC

18:00 Aral Nukus 1-1 Shurtan Guzor

18:00 Xorazm Urganch 1-1 Yangiyer

17:00 Bulgaria U17 1-0 Croatia U17

16:00 Sunshine Coast Wanderers U23 3-0 Peninsula Power U23

16:00 Czech Republic U16 2-1 Slovakia U16

15:15 Sriwijaya FC 2-0 AS Abadi

18:00 1 Noravank 0-1 Urartu

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657