Kết quả trận Paraguay (w) U20 vs Brasil (w) U20, 04h00 ngày 23/10

Paraguay (w) U20
Paraguay (w) U20
0
Brasil (w) U20
Brasil (w) U20
6
Kết quả bóng đá Giao Hữu Quốc Tế

Paraguay (w) U20 vs Brasil (w) U20


04:00 ngày 23/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 3 - 3
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Diễn biến chính Paraguay (w) U20 vs Brasil (w) U20

 5'    0-1   goalLuany
 43'    0-2   goalAnaluyza
 59'    0-3   goalMileninha
 64'    0-4   goalTarciane
 82'    0-5   goalIsa
 90'    0-6   goal

Đội hình thi đấu Paraguay (w) U20 vs Brasil (w) U20

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Paraguay (w) U20 vs Brasil (w) U20

Paraguay (w) U20   Brasil (w) U20
2
 
Phạt góc
 
16
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Tổng cú sút
 
9
0
 
Sút trúng cầu môn
 
8
1
 
Sút ra ngoài
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
118
 
Pha tấn công
 
108
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
105

16:30 Cambodia 1-3 Malaysia

17:00 Minyor Pernik 1-3 FC Hebar Pazardzhik

17:00 Turgutluspor 0-0 Sakaryaspor

17:00 S.Urfaspor 0-0 Pendikspor

17:00 Kirklarelispor 5-1 Akhisar Bld.Geng 1

17:00 Fatsa Belediyespor 1-1 Kahta 02 Spor

17:15 Jawahar Union 2-0 Bangalore Dream United FC 1

15:15 Student Union FC 2-0 ADE FC

14:04 Kickstart Karnataka FC 4-0 Bangalore Independents

16:00 Konyaspor U19 3-0 Yeni Malatyaspor U19

16:00 Goztepe U19 2-0 Gazisehir Gaziantep FK U19

16:00 Ankaragucu U19 2-0 Balikesirspor U19 1

16:00 1 Menemenspor U19 2-1 Keciorengucu U19

17:00 Muktijoddha SKC 1-1 Bangladesh Army 1

16:00 Putra Delta Sidoarjo FC 3-0 Madura FC

17:00 Renown SC 0-0 Blue Star

17:00 1 FK MOIK Baku 1-1 FK Kapaz Ganca

17:00 FK Qabala II 0-2 Qaradag Lokbatan

17:00 Zaqatala FK 0-0 Standard Sumgayit II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657