Kết quả trận Pau FC vs Valenciennes, 00h00 ngày 19/09

Pau FC
Pau FC
1
Valenciennes
Valenciennes
1
Kết quả bóng đá Hạng 2 Pháp

Pau FC vs Valenciennes


00:00 ngày 19/09/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 4 - 2

Tỷ lệ Pau FC vs Valenciennes


TLCA
0.61 : 0:0 : 1.44
TL bàn thắng:
4.00 : 2 1/2 : 0.17
TL Thắng - Hòa - Bại
7.30 : 1.18 : 11.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Diễn biến chính Pau FC vs Valenciennes

 14'    Ebenezer Assifuah goal 1-0  
 24'    1-1   goalSambou Yatabare (Assist:Gaetan Robail)
 40'    Kenji-Van Boto yellow_card  
 51'      yellow_cardIsmael Doukoure
 59'    Romain Armand yellow_card  
 62'    Steeve Beusnard↑Jovan Nisic↓ substitution  
 62'    Jean Lambert Evans↑David Cafimipon Gomis↓ substitution  
 65'    Ebenezer Assifuah yellow_card  
 69'      yellow_cardJoeffrey Cuffaut
 70'    Samuel Essende↑Ebenezer Assifuah↓ substitution  
 77'      substitutionFloyd Ayite↑Baptiste Guillaume↓
 79'    Steeve Beusnard yellow_card  
 84'      substitutionMathis Christophe Picouleau↑Quentin Lecoeuche↓
 84'      substitutionBen Qadir Abou Ouattara↑Julien Masson↓
 90'    Mahamadou Dembele↑Victor Lobry↓ substitution  

Đội hình thi đấu Pau FC vs Valenciennes

Pau FC Valenciennes
1 Alexandre Olliero
14 Kenji-Van Boto
17 Antoine Batisse
4 Laglais Xavier Kouassi
7 Erwin Koffi
6 Quentin Daubin
10 Jovan Nisic
28 David Cafimipon Gomis
19 Victor Lobry
9 Romain Armand
18 Ebenezer Assifuah
30 Lucas Chevalier
25 Emmanuel Ntim
14 Joeffrey Cuffaut
20 Ismael Doukoure
26 Mathieu Debuchy
22 Sambou Yatabare
21 Mohamed Kaba
6 Julien Masson
28 Quentin Lecoeuche
18 Baptiste Guillaume
9 Gaetan Robail
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
30 Benjamin Bertrand
12 Eddy Sylvestre
11 Djibril Dianessy
26 Jean Lambert Evans
21 Steeve Beusnard
8 Mahamadou Dembele
29 Samuel Essende
3 Aly Abeid
5 Maxime Spano
19 Ben Qadir Abou Ouattara
16 Hillel Konate
27 Mathis Christophe Picouleau
7 Floyd Ayite
32 Ilyes Hamache

Số liệu thống kê Pau FC vs Valenciennes

Pau FC   Valenciennes
6
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
399
 
Số đường chuyền
 
461
15
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cứu thua
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
5
10
 
Thử thách
 
10
67
 
Pha tấn công
 
64
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

17:00 Strogino Moscow 5-0 Metallurg Vidnoye

16:00 1 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk 0-4 FK Volna Nizhegorodskaya 1

14:00 FK Chita 1-0 Zenit-2 St.Petersburg

13:00 1 SKA Khabarovsk II 1-1 Peresvet Podolsk

12:00 Dinamo Vladivostok 0-0 FK Kaluga

17:00 Lokomotiv Tashkent (w) 1-0 Pakhtakor Tashkent (w) 1

17:00 Sevinch (w) 1-0 Bunyodkor Tashkent(w)

17:00 AGMK (w) 1-1 Metalourg Bekabad (w)

17:00 Shakhtar Donetsk U19 3-2 Real Madrid U19

17:00 Hindustan Aeronautics Limited 1-1 Garhwal FC

14:30 Rangers SC 6-1 Delhi United

15:30 Silkeborg IF Reserve 3-3 Aarhus AGF Reserve

15:15 Shanghai RCB (w) 2-0 Guangdong Meizhou Huijun (w)

15:15 Jiangsu Suning (w) 1-0 Shandong Ticai (w)

15:00 Beijing Beikong (w) 1-4 Changchun Masses Properties (w)

13:15 Sichuan (w) 0-1 HeNan Huishang (w)

13:15 Zhejiang Hangzhou (w) 0-2 Wuhan Jianghan (w)

17:00 Moldova (w) U19 0-0 Albania U19(w)

16:00 Latvia (w) U19 0-3 Kosovo U19(w)

15:15 Putra Sinar Giri 0-2 PSIM Yogyakarta

15:30 West Torrens Birkalla B 2-3 Modbury Jets Reserves

15:30 North Eastern MetroStars Reserve 1-1 Adelaide Raiders SC Reserve

16:30 CRPF 2-2 Sant Baba Bhag Singh FA

16:30 Jagat Singh Palahi FA 2-2 Sikh Regiment Centre FC 1

13:00 Khukh Chononuud (W) 4-0 Khovd Western (w)

14:30 Wuhan FC 4-0 Qingdao FC

14:30 Shanxi Chang An Athletic FC 1-2 Shanghai Port

14:00 Cangzhou Mighty Lions 1-3 Shenzhen FC

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657