Kết quả trận Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu, 14h00 ngày 28/09

Shanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading Huilong
0
Hebei Gongfu
Hebei Gongfu
1
Kết quả bóng đá hạng 2 Trung Quốc

Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu


14:00 ngày 28/09/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 0

Tỷ lệ Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu


TLCA
1.78 : 0:0 : 0.36
TL bàn thắng:
2.77 : 1 1/2 : 0.23
TL Thắng - Hòa - Bại
150.00 : 6.50 : 1.04
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Diễn biến chính Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu

 69'    0-1   goalWang Pan

Đội hình thi đấu Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Shanghai Jiading Huilong vs Hebei Gongfu

Shanghai Jiading Huilong   Hebei Gongfu
1
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
16
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
53
 
Pha tấn công
 
68
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

16:00 Mandala (w) 0-3 Sunrise FC (w)

18:15 Persik Kediri 4-2 Persipura Jayapura

16:00 FC Kaganat 0-2 FC Ilbirs

16:00 White City Woodville 2-0 West Torrens Birkalla

19:00 Nairobi Star City 3-1 Wazito FC

18:00 Guam (w) 0-8 Myanmar (w)

13:00 Lebanon (w) 1-0 UAE (nữ)

17:15 Salgaocar Sports Club 1-1 Sesa Football Academy

17:00 Rangers SC 5-1 Garhwal Diamon

17:00 Garhwal FC 4-0 Sudeva Moonlight FC

14:30 Shastri FC 1-7 Hindustan Aeronautics Limited

18:00 Lernayin Artsakh 1-0 Shirak

18:30 Haugesund U19 2-1 Molde U19

19:00 Samarra 0-1 Al Zawraa

17:00 Khan Research Laboratories 0-3 SSGC

18:00 Aral Nukus 1-1 Shurtan Guzor

18:00 Xorazm Urganch 1-1 Yangiyer

17:00 Bulgaria U17 1-0 Croatia U17

16:00 Sunshine Coast Wanderers U23 3-0 Peninsula Power U23

16:00 Czech Republic U16 2-1 Slovakia U16

19:00 Montenegro (w) 2-0 Azerbaijan (w)

15:15 Sriwijaya FC 2-0 AS Abadi

18:00 1 Noravank 0-1 Urartu

19:00 1 Almagro Reserves 0-2 Almirante Brown Reserves

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657