Kết quả trận Torino vs Genoa, 23h30 ngày 22/10

Torino
Torino
3
Genoa
Genoa
2
Kết quả bóng đá Serie A

Torino vs Genoa


23:30 ngày 22/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 3

Tỷ lệ Torino vs Genoa


TLCA
0.77 : 0:0 : 1.17
TL bàn thắng:
8.33 : 5 1/2 : 0.06
TL Thắng - Hòa - Bại
1.06 : 9.70 : 192.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Diễn biến chính Torino vs Genoa

 14'    Antonio Sanabria (Assist:Cristian Ansaldi) goal 1-0  
 31'    Tommaso Pobega (Assist:Antonio Sanabria) goal 2-0  
 46'      substitutionPablo Manuel Galdames↑Abdoulaye Toure↓
 46'      substitutionYayah Kallon↑Paolo Ghiglione↓
 59'    Andrea Belotti↑Antonio Sanabria↓ substitution  
 59'    Dennis Praet↑Karol Linetty↓ substitution  
 59'    Mergim Vojvoda↑Wilfried Stephane Singo↓ substitution  
 61'      substitutionFelipe Caicedo↑Caleb Ekuban↓
 63'      yellow_cardJohan Felipe Vasquez Ibarra
 69'    2-1   goalMattia Destro (Assist:Felipe Caicedo)
 69'      substitutionValon Behrami↑Stefano Sturaro↓
 72'    Ola Aina↑Cristian Ansaldi↓ substitution  
 77'    Josip Brekalo (Assist:Dennis Praet) goal 3-1  
 78'      yellow_cardMohamed Fares
 80'    3-2   goalFelipe Caicedo (Assist:Yayah Kallon)
 80'      substitutionGoran Pandev↑Mattia Destro↓
 85'      yellow_cardYayah Kallon
 88'    Tommaso Pobega yellow_card  
 90'    Dennis Praet yellow_card  

Đội hình thi đấu Torino vs Genoa

Torino Genoa
32 Vanja Milinkovic Savic
99 Alessandro Buongiorno
3 Gleison Bremer Silva Nascimento
26 Koffi Djidji
15 Cristian Ansaldi
4 Tommaso Pobega
10 Sasa Lukic
17 Wilfried Stephane Singo
14 Josip Brekalo
77 Karol Linetty
19 Antonio Sanabria
57 Salvatore Sirigu
18 Paolo Ghiglione
15 Johan Felipe Vasquez Ibarra
4 Domenico Criscito
93 Mohamed Fares
20 Caleb Ekuban
65 Nicolo Rovella
94 Abdoulaye Toure
50 Andrea Cambiaso
27 Stefano Sturaro
23 Mattia Destro
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
1 Etrit Berisha
13 Ricardo Rodriguez
88 Tomas Rincon
9 Andrea Belotti
6 David Zima
70 Magnus Warming
7 Simone Zaza
22 Dennis Praet
27 Mergim Vojvoda
34 Ola Aina
5 Armando Izzo
25 Ben Lhassine Kone
1 Adrian Semper
91 Yayah Kallon
9 Felipe Caicedo
19 Goran Pandev
47 Milan Badelj
11 Valon Behrami
22 Federico Marchetti
14 Davide Biraschi
2 Stefano Sabelli
5 Andrea Masiello
99 Pablo Manuel Galdames
10 Filippo Melegoni

Số liệu thống kê Torino vs Genoa

Torino   Genoa
0
 
Giao bóng trước
 
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
3
19
 
Sút Phạt
 
22
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
456
 
Số đường chuyền
 
307
76%
 
Chuyền chính xác
 
65%
20
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Việt vị
 
0
56
 
Đánh đầu
 
56
37
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
14
12
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
26
13
 
Cản phá thành công
 
14
13
 
Thử thách
 
9
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
106
 
Pha tấn công
 
105
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

16:30 Cambodia 1-3 Malaysia

17:00 Minyor Pernik 1-3 FC Hebar Pazardzhik

17:00 Turgutluspor 0-0 Sakaryaspor

17:00 S.Urfaspor 0-0 Pendikspor

17:00 Kirklarelispor 5-1 Akhisar Bld.Geng 1

17:00 Fatsa Belediyespor 1-1 Kahta 02 Spor

17:15 Jawahar Union 2-0 Bangalore Dream United FC 1

15:15 Student Union FC 2-0 ADE FC

14:04 Kickstart Karnataka FC 4-0 Bangalore Independents

16:00 Konyaspor U19 3-0 Yeni Malatyaspor U19

16:00 Goztepe U19 2-0 Gazisehir Gaziantep FK U19

16:00 Ankaragucu U19 2-0 Balikesirspor U19 1

16:00 1 Menemenspor U19 2-1 Keciorengucu U19

17:00 Muktijoddha SKC 1-1 Bangladesh Army 1

16:00 Putra Delta Sidoarjo FC 3-0 Madura FC

17:00 Renown SC 0-0 Blue Star

17:00 1 FK MOIK Baku 1-1 FK Kapaz Ganca

17:00 FK Qabala II 0-2 Qaradag Lokbatan

17:00 Zaqatala FK 0-0 Standard Sumgayit II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657