Kết quả trận UKS SMS Lodz III (W) vs AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w), 17h00 ngày 16/10

UKS SMS Lodz III (W)
UKS SMS Lodz III (W)
10
AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)
AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)
0
Kết quả bóng đá Nữ Ba Lan

UKS SMS Lodz III (W) vs AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)


17:00 ngày 16/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 0 - 0
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Diễn biến chính UKS SMS Lodz III (W) vs AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)

 2'    goal 1-0  
 14'    goal 2-0  
 38'    goal 3-0  
 49'    goal 4-0  
 56'    goal 5-0  
 58'    goal 6-0  
 64'    goal 7-0  
 75'    goal 8-0  
 81'    goal 9-0  
 85'    goal 10-0  

Đội hình thi đấu UKS SMS Lodz III (W) vs AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê UKS SMS Lodz III (W) vs AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)

UKS SMS Lodz III (W)   AZS KU Uniwersytetu Warsaw (w)
11
 
Phạt góc
 
1
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50
 
Tổng cú sút
 
2
26
 
Sút trúng cầu môn
 
0
24
 
Sút ra ngoài
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
103
 
Pha tấn công
 
26
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
11

15:00 Zambia U17 3-1 Malawi U17

15:15 PSS Sleman 1-1 Persipura Jayapura

17:00 Shakhtar Donetsk U19 6-0 FC Sheriff U19

15:15 Kodagu FC 0-1 Bangalore Eagles

13:15 FC Bengaluru United 3-0 BUFC

16:00 Tbilisi City 2-3 WIT Georgia Tbilisi

14:00 Heilongjiang Lava Spring 4-0 Jiangxi Liansheng FC

14:00 Mutu FC 0-3 Tri Brata Rafflesia FC

13:00 1 Persatu Tuban 1-2 Persewangi B.

13:00 Persigubin Pegunungan Bintan 1-0 Persitoli Tolikara

15:30 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 2-1 Western Sydney

15:30 Western United FC 0-1 Wellington Phoenix

17:00 Ratnam SC 1-2 Defenders SC

17:00 Zira FK II 2-2 PFC Neftchi II

17:00 Sabah II 1-1 Qarabag II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657