Kết quả trận Vitoria Guimaraes vs Maritimo, 02h15 ngày 23/10

Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes
2
Maritimo
Maritimo
1
Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha

Vitoria Guimaraes vs Maritimo


02:15 ngày 23/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 1

Tỷ lệ Vitoria Guimaraes vs Maritimo


TLCA
0.53 : 0:0 : 1.63
TL bàn thắng:
6.25 : 3 1/2 : 0.09
TL Thắng - Hòa - Bại
6.30 : 1.17 : 15.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Diễn biến chính Vitoria Guimaraes vs Maritimo

 59'      substitutionRafik Guitane↑Stefano Beltrame↓
 60'      substitutionPedro Henrique Rocha Pelagio↑Jose Edgar Andrade Costa↓
 67'      substitutionRicardinho↑Andre Vidigal↓
 67'    Domingos Andre Ribeiro Almeida↑Tiago Rafael Maia Silva↓ substitution  
 67'    Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha↑Ricardo Andrade Quaresma Bernardo↓ substitution  
 68'      yellow_cardClaudio Winck Neto
 75'    Bruno Duarte da Silva↑Andrew Filipe Bras↓ substitution  
 76'    Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (Assist:Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha) goal 1-0  
 79'      substitutionHenrique Roberto Rafael↑Vitor Costa de Brito↓
 79'      substitutionTim Soderstrom↑Xadas↓
 83'    Nicolas Janvier↑Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla↓ substitution  
 83'    Tomás Händel↑Alfa Semedo↓ substitution  
 88'    Toni Borevkovic yellow_card  
 89'    1-1   goalClaudio Winck Neto (Assist:Leonardo De Andrade Silva)
 90'    Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha goal 2-1  

Đội hình thi đấu Vitoria Guimaraes vs Maritimo

Vitoria Guimaraes Maritimo
14 Bruno Varela
91 Helder Sa
6 Abdul Mumin
4 Toni Borevkovic
17 FALAYE SACKO
11 Andrew Filipe Bras
30 Alfa Semedo
88 Tiago Rafael Maia Silva
10 Marcus Edwards
19 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
7 Ricardo Andrade Quaresma Bernardo
48 Paulo Victor Mileo Vidotti
2 Claudio Winck Neto
5 Zainadine Junior
66 Leonardo De Andrade Silva
94 Vitor Costa de Brito
10 Stefano Beltrame
16 Diogo Mendes
17 Xadas
7 Andre Vidigal
9 Ali Alipourghara
12 Jose Edgar Andrade Costa
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
13 Andre Fonseca Amaro
29 Matous Trmal
8 Ruben Lameiras
70 Domingos Andre Ribeiro Almeida
9 Bruno Duarte da Silva
16 Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
23 Joao Ferreira
98 Nicolas Janvier
76 Tomás Händel
15 Ivan Rossi
60 Pedro Henrique Rocha Pelagio
45 Fabio China
1 Joao Miguel Macedo Silva
25 Ricardinho
93 Henrique Roberto Rafael
21 Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
27 Tim Soderstrom
8 Rafik Guitane

Số liệu thống kê Vitoria Guimaraes vs Maritimo

Vitoria Guimaraes   Maritimo
14
 
Phạt góc
 
2
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
27
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Cản sút
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
456
 
Số đường chuyền
 
359
85%
 
Chuyền chính xác
 
78%
21
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
2
47
 
Đánh đầu
 
47
21
 
Đánh đầu thành công
 
26
2
 
Cứu thua
 
8
17
 
Rê bóng thành công
 
22
10
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
13
1
 
Woodwork
 
0
17
 
Cản phá thành công
 
22
4
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
128
 
Pha tấn công
 
67
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

16:30 Cambodia 1-3 Malaysia

17:00 Minyor Pernik 1-3 FC Hebar Pazardzhik

17:00 Turgutluspor 0-0 Sakaryaspor

17:00 S.Urfaspor 0-0 Pendikspor

17:00 Kirklarelispor 5-1 Akhisar Bld.Geng 1

17:00 Fatsa Belediyespor 1-1 Kahta 02 Spor

17:15 Jawahar Union 2-0 Bangalore Dream United FC 1

15:15 Student Union FC 2-0 ADE FC

14:04 Kickstart Karnataka FC 4-0 Bangalore Independents

16:00 Konyaspor U19 3-0 Yeni Malatyaspor U19

16:00 Goztepe U19 2-0 Gazisehir Gaziantep FK U19

16:00 Ankaragucu U19 2-0 Balikesirspor U19 1

16:00 1 Menemenspor U19 2-1 Keciorengucu U19

17:00 Muktijoddha SKC 1-1 Bangladesh Army 1

16:00 Putra Delta Sidoarjo FC 3-0 Madura FC

17:00 Renown SC 0-0 Blue Star

17:00 1 FK MOIK Baku 1-1 FK Kapaz Ganca

17:00 FK Qabala II 0-2 Qaradag Lokbatan

17:00 Zaqatala FK 0-0 Standard Sumgayit II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657