Kết quả trận ZNK Radomlje (w) vs ZNK Krim (w), 22h00 ngày 18/04

ZNK Radomlje (w)
ZNK Radomlje (w)
1
ZNK Krim (w)
ZNK Krim (w) 1
2
Kết quả bóng đá Nữ Slovenia

ZNK Radomlje (w) vs ZNK Krim (w)


22:00 ngày 18/04/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 1
Thẻ vàng: 2 - 4
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Diễn biến chính ZNK Radomlje (w) vs ZNK Krim (w)

 8'    0-1   goal
 42'    0-2   goal
 57'    goal 1-2  
 69'      red_card

Đội hình thi đấu ZNK Radomlje (w) vs ZNK Krim (w)

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê ZNK Radomlje (w) vs ZNK Krim (w)

ZNK Radomlje (w)   ZNK Krim (w)
4
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Red card
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
15
8
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Sút ra ngoài
 
7
130
 
Pha tấn công
 
118
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

17:00 Oita Trinita 0-0 Kashima Antlers

17:00 Yokohama Marinos 2-0 Sagan Tosu

17:00 Kashiwa Reysol 0-2 Urawa Red Diamonds

17:00 Tokushima Vortis 0-1 FC Tokyo

17:00 Vegalta Sendai 2-3 Shimizu S-Pulse

16:00 Vissel Kobe 5-0 Yokohama FC

15:00 Tainan City Steel 3-0 Athletic 220 FC

17:15 Rakow Czestochowa 2-4 Lechia Gdansk

17:00 Varbergs BoIS FC 1-0 Elfsborg

16:00 Sport Podbrezova 3-1 Zlate Moravce

16:00 Slavia Prague B 3-3 Chrudim

15:00 Academica Clinceni 1-0 Chindia Targoviste

17:00 Chungnam Asan 0-2 Ansan Greeners FC

16:45 Gold Coast city (w) 3-0 Capalaba (w)

17:00 Tusker 2-1 Weston Shitima

16:00 Singleton Strikers FC 2-1 New Lambton FC

16:00 Wallsend 2-1 Belmont Swansea United SC

16:15 CS Constantine U21 3-1 CR Belouizdad U21

16:10 NA Hussein Dey U21 1-2 USM Alger U21

16:00 MC Alger U21 0-2 Paradou AC U21

14:30 Coastal Spirit 2-0 Halswell United

17:00 Monbulk Rangers 2-1 FC Clifton Hill

17:00 Adelaide City FC 2-0 Metrostars SC

16:30 South Melbourne 2-1 Eastern Lions SC 1

16:30 Moreland Zebras 3-1 Langwarrin 1

16:00 Broadmeadow Magic 2-1 Weston Workers FC

17:15 Poland Beach Soccer 3-1 Norway Beach Soccer

16:00 Azerbaijan Beach Soccer 4-3 Estonia Beach Soccer

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657