Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 15
Thời gian FT Vòng
28/11 19:00 FK Makedonija Gjorce Petrov ?-? FK Shkendija 79 15
28/11 19:00 Bregalnica Stip ?-? Borec Veles 15
28/11 19:00 Pelister Bitola ?-? Olimpus Skopje Balashikha 15
28/11 19:00 FK Tikves Kavadarci ?-? Rabotnicki Skopje 15
28/11 19:00 FK Shkupi ?-? FC Struga Trim Lum 15
Chủ nhật, Ngày 05/12/2021
05/12 19:00 FC Struga Trim Lum ?-? FK Tikves Kavadarci 16
05/12 19:00 Academy Pandev ?-? Bregalnica Stip 16
05/12 19:00 FK Shkendija 79 ?-? Pelister Bitola 16
05/12 19:00 Rabotnicki Skopje ?-? Renova Cepciste 16
05/12 19:00 Olimpus Skopje Balashikha ?-? FK Shkupi 16
05/12 19:00 Borec Veles ?-? FK Makedonija Gjorce Petrov 16
Thứ tư, Ngày 08/12/2021
08/12 19:00 FK Makedonija Gjorce Petrov ?-? Academy Pandev 17
08/12 19:00 Bregalnica Stip ?-? Rabotnicki Skopje 17
08/12 19:00 Olimpus Skopje Balashikha ?-? FC Struga Trim Lum 17
08/12 19:00 Renova Cepciste ?-? FK Tikves Kavadarci 17
08/12 19:00 FK Shkupi ?-? FK Shkendija 79 17
08/12 19:00 Pelister Bitola ?-? Borec Veles 17
Chủ nhật, Ngày 12/12/2021
12/12 19:00 Rabotnicki Skopje ?-? FK Makedonija Gjorce Petrov 18
12/12 19:00 Borec Veles ?-? FK Shkupi 18
12/12 19:00 FK Shkendija 79 ?-? Olimpus Skopje Balashikha 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Macedonia năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Macedonia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá North Macedonia

Cúp FYR Macedonia Macedonia Cúp Macedonia

# CLB T +/- Đ

1 FK Shkupi 14 23 32

2 Academy Pandev 15 12 31

3 Renova Cepciste 15 10 25

4 FK Shkendija 79 14 11 24

5 FC Struga Trim Lum 14 4 22

6 Bregalnica Stip 14 0 22

7 FK Makedonija Gjorce Petrov 14 -7 20

8 Rabotnicki Skopje 14 -4 18

9 Olimpus Skopje Balashikha 14 -7 16

10 FK Tikves Kavadarci 14 -7 10

11 Borec Veles 14 -16 8

12 Pelister Bitola 14 -19 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657