Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 28
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 10/04/2021
10/04 21:00 Stromsgodset ?-? Bodo Glimt 2
10/04 22:59 Odd Grenland ?-? Valerenga 2
Chủ nhật, Ngày 11/04/2021
11/04 22:59 Tromso IL ?-? Mjondalen IF 2
11/04 22:59 Viking ?-? Kristiansund BK 2
11/04 22:59 Molde ?-? Sarpsborg 08 2
11/04 22:59 Lillestrom ?-? Stabaek 2
Thứ hai, Ngày 12/04/2021
12/04 01:00 Brann ?-? Rosenborg 2
Thứ tư, Ngày 14/04/2021
14/04 22:59 Kristiansund BK ?-? Sandefjord 3
14/04 22:59 Sarpsborg 08 ?-? Brann 3
14/04 22:59 Mjondalen IF ?-? Lillestrom 3
14/04 22:59 Valerenga ?-? Viking 3
14/04 22:59 Stabaek ?-? Tromso IL 3
14/04 22:59 Bodo Glimt ?-? Molde 3
Thứ năm, Ngày 15/04/2021
15/04 22:59 Rosenborg ?-? Odd Grenland 3
Thứ bảy, Ngày 17/04/2021
17/04 21:00 Lillestrom ?-? Tromso IL 4
17/04 22:59 Stromsgodset ?-? Valerenga 4
Thứ hai, Ngày 18/10/2021
18/10 22:59 Molde ?-? Haugesund 22
Chủ nhật, Ngày 28/11/2021
28/11 22:59 Tromso IL ?-? Stabaek 28
28/11 22:59 Kristiansund BK ?-? Viking 28
28/11 22:59 Mjondalen IF ?-? Sarpsborg 08 28

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Na Uy năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Na Uy CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Bodo Glimt 27 31 58

2 Molde 27 28 53

3 Viking 27 8 48

4 Lillestrom 28 7 45

5 Rosenborg 27 14 43

6 Kristiansund BK 27 -4 43

7 Valerenga 28 8 42

8 Sarpsborg 08 27 -5 36

9 Haugesund 27 3 34

10 Stromsgodset 28 0 34

11 Tromso IL 27 -10 31

12 Odd Grenland 28 -14 30

13 Sandefjord 27 -14 30

14 Stabaek 27 -23 24

15 Mjondalen IF 27 -12 22

16 Brann 27 -17 22

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657