Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 9
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 20/08/2021
20/08 22:00 Mamelodi Sundowns ?-? AmaZulu 1
Thứ ba, Ngày 24/05/2022
24/05 20:00 AmaZulu ?-? Lamontville Golden Arrows 30
Thứ bảy, Ngày 08/10/2022
08/10 00:30 Supersport United ?-? Sekhukhune United 10
08/10 20:30 TS Galaxy ?-? Moroka Swallows 10
08/10 20:30 Marumo Gallants FC ?-? AmaZulu 10
08/10 22:30 Royal AM ?-? Lamontville Golden Arrows 10
Chủ nhật, Ngày 09/10/2022
09/10 01:00 Maritzburg United ?-? Mamelodi Sundowns 10
09/10 01:00 Orlando Pirates ?-? Richards Bay 10
09/10 20:30 Stellenbosch FC ?-? Kaizer Chiefs 10
09/10 22:30 Cape Town City ?-? Chippa United 10
Thứ bảy, Ngày 15/10/2022
15/10 00:30 Lamontville Golden Arrows ?-? Stellenbosch FC 11
15/10 00:30 Orlando Pirates ?-? AmaZulu 11
15/10 20:30 Richards Bay ?-? Maritzburg United 11
15/10 22:30 Kaizer Chiefs ?-? Chippa United 11
Chủ nhật, Ngày 16/10/2022
16/10 01:00 Cape Town City ?-? Supersport United 11
16/10 01:00 Sekhukhune United ?-? Marumo Gallants FC 11
16/10 20:30 Royal AM ?-? TS Galaxy 11
16/10 22:30 Mamelodi Sundowns ?-? Moroka Swallows 11
Thứ tư, Ngày 19/10/2022
19/10 00:30 Chippa United ?-? Sekhukhune United 12
19/10 00:30 Stellenbosch FC ?-? Supersport United 12

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Nam Phi Premier Soccer League năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Nam Phi Premier Soccer League CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Mamelodi Sundowns 9 10 19

2 Richards Bay 9 4 17

3 Supersport United 9 1 14

4 Orlando Pirates 9 1 14

5 Kaizer Chiefs 9 -1 14

6 Stellenbosch FC 9 2 13

7 Royal AM 9 -1 13

8 Lamontville Golden Arrows 9 2 12

9 AmaZulu 9 -1 11

10 Chippa United 9 -2 11

11 Sekhukhune United 9 0 10

12 Cape Town City 9 -1 10

13 TS Galaxy 9 -1 10

14 Marumo Gallants FC 9 -1 9

15 Maritzburg United 9 -6 9

16 Moroka Swallows 9 -6 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657