Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 8
Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 03/03/2021
03/03 02:45 Cliftonville ?-? Ballymena United 23
Thứ ba, Ngày 26/10/2021
26/10 01:45 Larne FC ?-? Linfield FC
Thứ tư, Ngày 24/11/2021
24/11 02:45 Linfield FC ?-? Ballymena United 3
Thứ tư, Ngày 08/12/2021
08/12 02:45 Cliftonville ?-? Linfield FC 24
08/12 02:45 Dungannon Swifts ?-? Warrenpoint Town 8
Thứ bảy, Ngày 11/12/2021
11/12 02:45 Ballymena United ?-? Larne FC 18
11/12 22:00 Crusaders ?-? Dungannon Swifts 18
11/12 22:00 Linfield FC ?-? Warrenpoint Town 18
11/12 22:00 Carrick Rangers ?-? Glentoran FC 18
11/12 22:00 Glenavon Lurgan ?-? Coleraine 18
11/12 22:00 Portadown ?-? Cliftonville 18
Thứ bảy, Ngày 18/12/2021
18/12 22:00 Cliftonville ?-? Carrick Rangers 19
18/12 22:00 Dungannon Swifts ?-? Ballymena United 19
18/12 22:00 Larne FC ?-? Linfield FC 19
18/12 22:00 Coleraine ?-? Crusaders 19
18/12 22:00 Glentoran FC ?-? Glenavon Lurgan 19
18/12 22:00 Warrenpoint Town ?-? Portadown 19
Thứ tư, Ngày 22/12/2021
22/12 01:45 Linfield FC ?-? Ballymena United 3
Thứ hai, Ngày 27/12/2021
27/12 22:00 Cliftonville ?-? Crusaders 20
27/12 22:00 Portadown ?-? Glenavon Lurgan 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Bắc Ireland năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Bắc Ireland CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Cliftonville 17 16 37

2 Linfield FC 16 22 35

3 Glentoran FC 16 14 33

4 Larne FC 17 13 32

5 Coleraine 16 17 29

6 Crusaders 16 9 28

7 Glenavon Lurgan 16 1 19

8 Ballymena United 16 -11 19

9 Carrick Rangers 17 -10 18

10 Dungannon Swifts 16 -20 12

11 Portadown 17 -22 8

12 Warrenpoint Town 16 -29 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657